LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 7
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 계절 |
Mùa, các mùa trong năm
Đồng
철
|
|
|
| 2 | 날씨 |
Thời tiết
Đồng
기후
|
|
|
| 3 | 봄 |
Mùa xuân
Đồng
봄
Trái
가을
|
|
|
| 4 | 여름 |
Mùa hè
Đồng
여름
Trái
겨울
|
|
|
| 5 | 가을 |
Mùa thu
Đồng
가을
Trái
봄
|
|
|
| 6 | 겨울 |
Mùa đông
Đồng
겨울
Trái
여름
|
|
|
| 7 | 비 |
Mưa
Đồng
우수
Trái
눈
|
|
|
| 8 | 눈 |
Tuyết, con mắt
Đồng
설
Trái
비
|
|
|
| 9 | 바람 |
Gió, mong muốn
Đồng
풍
|
|
|
| 10 | 구름 |
Mây
Đồng
구름
|
|
|
| 11 | 안개 |
Sương mù
Đồng
안개
|
|
|
| 12 | 태풍 |
Bão, cuồng phong
Đồng
태풍
|
|
|
| 13 | 하늘 |
Bầu trời
Đồng
천공
Trái
땅
|
|
|
| 14 | 땅 |
Mặt đất, đất đai
Đồng
토지
Trái
하늘
|
|
|
| 15 | 해 |
Mặt trời, năm
Đồng
태양
Trái
달
|
|
|
| 16 | 달 |
Mặt trăng, tháng
Đồng
월
Trái
해
|
|
|
| 17 | 별 |
Ngôi sao
Đồng
성辰
|
|
|
| 18 | 온도 |
Nhiệt độ
Đồng
기온
|
|
|
| 19 | 기온 |
Nhiệt độ không khí
Đồng
온도
|
|
|
| 20 | 영상 |
Nhiệt độ trên 0 độ C
Đồng
영상
Trái
영하
|
|
|
| 21 | 영하 |
Nhiệt độ dưới 0 độ C
Đồng
영하
Trái
영상
|
|
|
| 22 | 습도 |
Độ ẩm
Đồng
습기
|
|
|
| 23 | 기후 |
Khí hậu
Đồng
날씨
|
|
|
| 24 | 꽃 |
Hoa, bông hoa
Đồng
화
|
|
|
| 25 | 단풍 |
Lá đỏ mùa thu
Đồng
단풍
|
|
|
| 26 | 우산 |
Cái ô, dù
Đồng
우산
|
|
|
| 27 | 우의 |
Áo mưa
Đồng
비옷
|
|
|
| 28 | 장화 |
Ủng đi mưa, ủng
Đồng
장화
|
|
|
| 29 | 목도리 |
Khăn len choàng cổ
Đồng
머플러
|
|
|
| 30 | 장갑 |
Găng tay
Đồng
장갑
|
|
|
| 31 | 선글라스 |
Kính râm, kính mát
Đồng
선글라스
|
|
|
| 32 | 모자 |
Mũ, nón
Đồng
모자
|
|
|
| 33 | 수영복 |
Đồ bơi, quần áo bơi
Đồng
수영복
|
|
|
| 34 | 여행 |
Du lịch
Đồng
관광
|
|
|
| 35 | 휴가 |
Kỳ nghỉ
Đồng
방학
|
|
|
| 36 | 기분 |
Tâm trạng, cảm xúc
Đồng
감정
|
|
|
| 37 | 행복 |
Hạnh phúc
Đồng
기쁨
Trái
불행
|
|
|
| 38 | 슬픔 |
Sự đau buồn, buồn bã
Đồng
슬픔
Trái
기쁨
|
|
|
| 39 | 외로움 |
Sự cô đơn
Đồng
외로움
|
|
|
| 40 | 피곤 |
Sự mệt mỏi
Đồng
피로
|
|
|
| 41 | 감정 |
Tình cảm, cảm xúc
Đồng
기분
|
|
|
| 42 | 마음 |
Trái tim, lòng
Đồng
심장
|
|
|
| 43 | 오늘 |
Hôm nay
Đồng
오늘
Trái
어제
|
|
|
| 44 | 어제 |
Hôm qua
Đồng
어제
Trái
오늘
|
|
|
| 45 | 내일 |
Ngày mai
Đồng
내일
Trái
오늘
|
|
|
| 46 | 내리다 |
Rơi (mưa, tuyết), xuống xe
Đồng
내리다
Trái
올라가다
|
|
|
| 47 | 그치다 |
Ngừng, tạnh (mưa, tuyết)
Đồng
멈추다
Trái
시작하다
|
|
|
| 48 | 불다 |
Thổi (gió)
Đồng
불다
|
|
|
| 49 | 여행하다 |
Đi du lịch
Đồng
관광하다
|
|
|
| 50 | 수영하다 |
Bơi lội
Đồng
수영하다
|
|
|
| 51 | 운동하다 |
Tập thể thao
Đồng
운동하다
|
|
|
| 52 | 인사하다 |
Chào hỏi
Đồng
인사하다
|
|
|
| 53 | 외출하다 |
Đi ra ngoài
Đồng
나가다
Trái
들어오다
|
|
|
| 54 | 산책하다 |
Đi dạo, tản bộ
Đồng
조깅하다
|
|
|
| 55 | 시작하다 |
Bắt đầu
Đồng
시작하다
Trái
끝내다
|
|
|
| 56 | 끝내다 |
Kết thúc
Đồng
끝내다
Trái
시작하다
|
|
|
| 57 | 나타나다 |
Xuất hiện
Đồng
드러나다
Trái
사라지다
|
|
|
| 58 | 사라지다 |
Biến mất, tiêu tan
Đồng
사라지다
Trái
나타나다
|
|
|
| 59 | 좋아하다 |
Thích, ưa chuộng
Đồng
선호하다
Trái
싫어하다
|
|
|
| 60 | 싫어하다 |
Ghét, không thích
Đồng
꺼리다
Trái
좋아하다
|
|
|
| 61 | 느끼다 |
Cảm nhận, cảm thấy
Đồng
느끼다
|
|
|
| 62 | 바뀌다 |
Thay đổi, bị thay đổi
Đồng
변하다
|
|
|
| 63 | 준비하다 |
Chuẩn bị
Đồng
대비하다
|
|
|
| 64 | 기다리다 |
Chờ đợi
Đồng
대기하다
|
|
|
| 65 | 만나다 |
Gặp gỡ
Đồng
만나다
|
|
|
| 66 | 따뜻하다 |
Ấm áp
Đồng
온화하다
Trái
쌀쌀하다
|
|
|
| 67 | 덥다 |
Nóng, nóng nực
Đồng
덥다
Trái
춥다
|
|
|
| 68 | 시원하다 |
Mát mẻ, dễ chịu
Đồng
상쾌하다
Trái
답답하다
|
|
|
| 69 | 춥다 |
Lạnh
Đồng
춥다
Trái
덥다
|
|
|
| 70 | 맑다 |
Trong xanh, quang đãng (날씨)
Đồng
청명하다
Trái
흐리다
|
|
|
| 71 | 흐리다 |
U ám, nhiều mây, mờ
Đồng
흐리다
Trái
맑다
|
|
|
| 72 | 습하다 |
Ẩm ướt
Đồng
축축하다
Trái
건조하다
|
|
|
| 73 | 건조하다 |
Khô ráo, khô hanh
Đồng
건조하다
Trái
습하다
|
|
|
| 74 | 좋다 |
Tốt, đẹp
Đồng
좋다
Trái
나쁘다
|
|
|
| 75 | 나쁘다 |
Xấu, tồi
Đồng
나쁘다
Trái
좋다
|
|