LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 50

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 산림 자원 Tài nguyên rừng
Đồng 숲 자원
2 조성 Sự phát triển / Tạo thành
Đồng 만듦
3 분 감기 Bọc bầu đất, bó bầu đất
Đồng 뿌리 감기
4 나무 Cây cối / Thân cây
Đồng 목재
5 가지 Cành cây / Nhánh cây
Đồng 나뭇가지
6 밴드 Băng đai, dây thắt
Đồng
7 Cái xẻng đào đất
Đồng 가래
8 잔뿌리 Rễ con / Rễ tơ / Rễ chùm nhỏ
Đồng 잔뿌리
Trái 굵은 뿌리
9 뿌리 가위 Kéo cắt rễ
Đồng 가위
10 마대 Bao tải, bao đay
Đồng 자루
11 벌채지 Nơi khai thác gỗ, bãi đốn cưa
Đồng 벌목지
12 벌목 Đốn củi, đốn gỗ
Đồng 벌채
13 조재 작업 Công việc cưa cắt gỗ
Đồng 나무 정리
14 체인톱 Cưa xích, cưa máy
Đồng 전동톱
15 말뚝 Cọc, cọc gỗ
Đồng 말뚝
16 토막 내기 Cưa cắt khúc, chia đoạn
Đồng 자르기
17 가지치기 Tỉa cành, chặt tỉa cành
Đồng 가지 자르기
18 집재장 Bãi tập kết gỗ
Đồng 나무 모음터
19 창고 Nhà kho chứa dụng cụ
Đồng 곳간
20 상여금 Tiền thưởng thêm / Tiền thưởng bonus
Đồng 보너스
Trái 기본급
21 분위기 Bầu không khí làm việc
Đồng 기분
22 식목일 Ngày trồng cây
Đồng 식목일
23 그린벨트 Vành đai xanh
Đồng 녹지대
24 산림청 Cục Lâm nghiệp Hàn Quốc
Đồng 임업청
25 목재 Gỗ, vật liệu gỗ
Đồng 나무
26 임산물 Lâm sản
Đồng 산물
27 서식지 Môi trường sống của động thực vật
Đồng 보금자리
28 생물 다양성 Đa dạng sinh học
Đồng 다양성
29 이산화탄소 Khí Carbon dioxide (CO2)
Đồng 탄소
Trái 산소
30 레크리에이션 Hoạt động giải trí, trò chơi giải trí
Đồng 여가 활동
31 기르다 Nuôi dưỡng, chăm sóc, trồng trọt
Đồng 키우다
32 올리다 Nâng lên, tăng lên
Đồng 들다
Trái 내리다
33 묶다 Buộc chặt / Thắt nút đai
Đồng 매다
Trái 풀다
34 파다 Đào
Đồng 캐다
Trái 메우다
35 자르다 Cắt
Đồng 베다
Trái 붙이다
36 감다 Quấn, cuốn
Đồng 싸다
Trái 풀다
37 당기다 Kéo, lôi
Đồng 끌다
Trái 밀다
38 챙기다 Chuẩn bị, thu dọn
Đồng 준비하다
Trái 놓치다
39 움직이다 Di chuyển, chuyển động
Đồng 흔들리다
Trái 고정되다
40 톱질하다 Cưa, cưa bằng cưa
Đồng 자르다
41 끝내다 Kết thúc, hoàn thành
Đồng 마치다
Trái 시작하다
42 가져오다 Mang đến, đem lại
Đồng 지참하다
Trái 가져가다
43 연락하다 Liên lạc
Đồng 전화하다
44 진행하다 Tiến hành công việc
Đồng 실행하다
Trái 중단하다
45 지정하다 Quy hoạch / Chỉ định bảo tồn
Đồng 정하다
46 장려하다 Khuyến khích, cổ vũ
Đồng 권장하다
Trái 금지하다
47 흡수하다 Hấp thụ
Đồng 빨아들이다
Trái 배출하다
48 개선하다 Cải thiện
Đồng 좋게 하다
Trái 악화시키다
49 대처하다 Ứng phó, đối phó
Đồng 대응하다
50 방지하다 Ngăn chặn, đề phòng
Đồng 막다
Trái 조장하다
51 준수하다 Tuân thủ
Đồng 지키다
Trái 어기다
52 예방하다 Phòng ngừa, dự phòng
Đồng 방비하다
Trái 대처하다
53 최소화하다 Giảm thiểu tối đa
Đồng 줄이다
Trái 최대화하다
54 대응하다 Phản ứng / Đối phó nhanh
Đồng 대처하다
55 남기다 Để lại, chừa lại
Đồng 물려주다
Trái 가져가다
56 둥글다 Tròn trịa / Có dạng hình tròn
Đồng 원형의
Trái 네모나다
57 수평이다 Bằng phẳng nằm ngang
Đồng 평평하다
Trái 기울어지다
58 바쁘다 Bận rộn
Đồng 일이 많다
Trái 한가하다
59 풍부하다 Dồi dào phong phú
Đồng 많다
Trái 부족하다
60 울창하다 Rậm rạp, um tùm
Đồng 빽빽하다
Trái 황폐하다
61 불법적이다 Bất hợp pháp
Đồng 위법의
Trái 합법적이다
62 새롭다 Mới mẻ
Đồng 신선하다
Trái 낡다
63 안전하다 An toàn
Đồng 무사하다
Trái 위험하다
64 신속하다 Nhanh chóng khẩn trương
Đồng 빠르다
Trái 느리다
65 건강하다 Khỏe mạnh
Đồng 튼튼하다
Trái 병들다

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay