LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 3
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 위치 |
Vị trí
Đồng
자리
|
|
|
| 2 | 장소 |
Địa điểm, nơi chốn
Đồng
곳
|
|
|
| 3 | 여기 |
Đây, ở đây
Đồng
이곳
Trái
저기
|
|
|
| 4 | 저기 |
Kia, ở kia
Đồng
저곳
Trái
여기
|
|
|
| 5 | 거기 |
Đó, ở đó
Đồng
그곳
Trái
여기
|
|
|
| 6 | 어디 |
Đâu, ở đâu
Đồng
어느 곳
|
|
|
| 7 | 회사 |
Công ty
Đồng
기업
|
|
|
| 8 | 사무실 |
Văn phòng, nơi làm việc
Đồng
근무지
|
|
|
| 9 | 화장실 |
Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh
Đồng
변소
|
|
|
| 10 | 식당 |
Nhà ăn, nhà hàng
Đồng
음식점
|
|
|
| 11 | 집 |
Nhà, ngôi nhà
Đồng
가정
|
|
|
| 12 | 기숙사 |
Ký túc xá
Đồng
숙소
|
|
|
| 13 | 세탁소 |
Tiệm giặt ủi, tiệm giặt là
Đồng
세탁방
|
|
|
| 14 | 미용실 |
Tiệm làm tóc, tiệm làm đẹp
Đồng
이발소
|
|
|
| 15 | 시장 |
Chợ
Đồng
시장
|
|
|
| 16 | 마트 |
Siêu thị mini, mart
Đồng
상점
|
|
|
| 17 | 편의점 |
Cửa hàng tiện lợi
Đồng
24시상점
|
|
|
| 18 | 슈퍼마켓 |
Siêu thị
Đồng
슈퍼
|
|
|
| 19 | 위 |
Phía trên, trên
Đồng
상부
Trái
아래
|
|
|
| 20 | 아래 |
Phía dưới, dưới
Đồng
하부
Trái
위
|
|
|
| 21 | 밑 |
Dưới, phía dưới đáy
Đồng
아래
Trái
위
|
|
|
| 22 | 앞 |
Phía trước, trước
Đồng
전면
Trái
뒤
|
|
|
| 23 | 뒤 |
Phía sau, sau
Đồng
후면
Trái
앞
|
|
|
| 24 | 안 |
Phía trong, trong
Đồng
내부
Trái
밖
|
|
|
| 25 | 밖 |
Phía ngoài, ngoài
Đồng
외부
Trái
안
|
|
|
| 26 | 오른쪽 |
Phía bên phải, bên phải
Đồng
우측
Trái
왼쪽
|
|
|
| 27 | 왼쪽 |
Phía bên trái, bên trái
Đồng
좌측
Trái
오른쪽
|
|
|
| 28 | 건너편 |
Phía đối diện, bên kia đường
Đồng
맞은편
|
|
|
| 29 | 맞은편 |
Phía đối diện, phía trước mặt
Đồng
건너편
|
|
|
| 30 | 옆 |
Bên cạnh, bên hông
Đồng
측면
|
|
|
| 31 | 사이 |
Giữa, khoảng giữa
Đồng
중간
|
|
|
| 32 | 가운데 |
Ở giữa, trung tâm
Đồng
중앙
|
|
|
| 33 | 은행 |
Ngân hàng
Đồng
금융기관
|
|
|
| 34 | 우체국 |
Bưu điện
Đồng
우체국
|
|
|
| 35 | 병원 |
Bệnh viện
Đồng
의료원
|
|
|
| 36 | 약국 |
Nhà thuốc, hiệu thuốc
Đồng
약방
|
|
|
| 37 | 학교 |
Trường học
Đồng
학교
|
|
|
| 38 | 공원 |
Công viên
Đồng
유원지
|
|
|
| 39 | 백화점 |
Cửa hàng bách hóa, trung tâm thương mại
Đồng
쇼핑몰
|
|
|
| 40 | 서점 |
Hiệu sách, nhà sách
Đồng
책방
|
|
|
| 41 | 열쇠 |
Chìa khóa
Đồng
키
|
|
|
| 42 | 가방 |
Cái cặp, túi xách
Đồng
가방
|
|
|
| 43 | 의자 |
Cái ghế
Đồng
의자
|
|
|
| 44 | 책상 |
Cái bàn
Đồng
책상
|
|
|
| 45 | 침대 |
Cái giường
Đồng
침대
|
|
|
| 46 | 가다 |
Đi
Đồng
이동하다
Trái
오다
|
|
|
| 47 | 오다 |
Đến, lại
Đồng
오다
Trái
가다
|
|
|
| 48 | 있다 |
Có, ở, tồn tại
Đồng
있다
Trái
없다
|
|
|
| 49 | 없다 |
Không có, không ở đó
Đồng
없다
Trái
있다
|
|
|
| 50 | 찾다 |
Tìm, tìm kiếm
Đồng
찾다
|
|
|
| 51 | 쉬다 |
Nghỉ ngơi
Đồng
휴식하다
Trái
일하다
|
|
|
| 52 | 공부하다 |
Học, học tập
Đồng
학습하다
|
|
|
| 53 | 일하다 |
Làm việc
Đồng
근무하다
Trái
쉬다
|
|
|
| 54 | 세탁하다 |
Giặt giũ, giặt quần áo
Đồng
빨래하다
|
|
|
| 55 | 청소하다 |
Dọn dẹp, lau dọn
Đồng
청소하다
|
|
|
| 56 | 씻다 |
Rửa, lau rửa
Đồng
씻다
|
|
|
| 57 | 자다 |
Ngủ
Đồng
취침하다
Trái
깨다
|
|
|
| 58 | 깨다 |
Thức dậy, tỉnh giấc
Đồng
일어나다
Trái
자다
|
|
|
| 59 | 일어나다 |
Thức dậy, đứng lên
Đồng
깨다
Trái
눕다
|
|
|
| 60 | 눕다 |
Nằm, nằm xuống
Đồng
눕다
Trái
일어나다
|
|
|
| 61 | 사다 |
Mua
Đồng
구매하다
Trái
팔다
|
|
|
| 62 | 팔다 |
Bán
Đồng
판매하다
Trái
사다
|
|
|
| 63 | 주문하다 |
Đặt hàng, gọi món
Đồng
시키다
|
|
|
| 64 | 기다리다 |
Chờ đợi
Đồng
대기하다
|
|
|
| 65 | 보내다 |
Gửi, trải qua thời gian
Đồng
부치다
Trái
받다
|
|
|
| 66 | 멀다 |
Xa
Đồng
멀다
Trái
가깝다
|
|
|
| 67 | 가깝다 |
Gần
Đồng
가깝다
Trái
멀다
|
|
|
| 68 | 넓다 |
Rộng, rộng rãi
Đồng
넓다
Trái
좁다
|
|
|
| 69 | 좁다 |
Hẹp, chật hẹp
Đồng
좁다
Trái
넓다
|
|
|
| 70 | 높다 |
Cao
Đồng
높다
Trái
낮다
|
|
|
| 71 | 낮다 |
Thấp
Đồng
낮다
Trái
높다
|
|
|
| 72 | 조용하다 |
Yên tĩnh
Đồng
고요하다
Trái
시끄럽다
|
|
|
| 73 | 시끄럽다 |
Ồn ào, náo nhiệt
Đồng
소란하다
Trái
조용하다
|
|
|
| 74 | 복잡하다 |
Phức tạp, đông đúc
Đồng
혼잡하다
Trái
한산하다
|
|
|
| 75 | 한산하다 |
Thưa thớt, vắng vẻ
Đồng
한적하다
Trái
복잡하다
|
|