LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 38

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 기계 조립 Lắp ráp máy móc
Đồng 조립
2 볼트 Bu-lông (Bolt)
Đồng 나사못
Trái 너트
3 너트 Đai ốc / Ê-cu (Nut)
Đồng 암나사
Trái 볼트
4 토크 렌치 Cờ lê lực / Mô-men xoắn
Đồng 토크스패너
5 토크 값 Giá trị lực siết
Đồng 토크 크기
6 스패너 Cờ lê thường
Đồng 렌치
7 육각 렌치 Cờ lê lục giác
Đồng L렌치
8 드라이버 Tuốc-nơ-vít
Đồng 나사돌개
9 자석식 드라이버 Tuốc-nơ-vít nam châm
Đồng 자석 드라이버
10 나사못 / 나사 Ốc vít / Đinh vít
Đồng 나사
11 공구함 Hộp đựng công cụ
Đồng 연장통
12 도면 Bản vẽ kỹ thuật
Đồng 설계도
13 기계 부품 Linh kiện máy móc
Đồng 부품
14 파손되다 Bị hỏng hóc / Gãy nứt
Đồng 망가지다
15 조여 주다 Vặn chặt / Siết chặt
Đồng 조이다
Trái 풀다
16 조립하다 Lắp ráp linh kiện
Đồng 맞추다
Trái 분해하다
17 분해하다 Tháo dỡ / Tháo rời máy
Đồng 뜯다
Trái 조립하다
18 고정하다 Cố định chắc chắn
Đồng 고정
Trái 움직이다
19 단단하게 고정하다 Cố định chắc chắn
20 공간이 좁다 Không gian hẹp
Đồng 협소하다
Trái 넓다
21 이물질 제거 Loại bỏ dị vật/bụi bẩn
Đồng 청소
22 금속 이물질 Dị vật bằng kim loại
Đồng 철가루
23 작업 순서 Thứ tự công việc
Đồng 순서
24 부품 정리 Sắp xếp linh kiện
25 수량 확인 Xác nhận số lượng
26 안부 전하다 Gửi lời hỏi thăm
Đồng 인사하다
27 통화 괜찮다 Tiện nghe điện thoại
Đồng 전화 가능
28 과열 방지 Phòng ngừa quá nhiệt
29 작동 스위치 Công tắc vận hành
Đồng 스위치
30 정밀 작업 Công việc chính xác cao
Đồng 정밀
31 자동차 산업 Ngành công nghiệp ô tô
Đồng 차량 산업
32 주요 성장 동력 Động lực phát triển chủ lực
Đồng 성장 동력
33 생산국 Nước sản xuất
Đồng 제조국
34 시장 점유율 Thị phần trên thị trường
Đồng 점유율
35 글로벌 경쟁력 Sức cạnh tranh toàn cầu
Đồng 경쟁력
36 현대자동차 Tập đoàn ô tô Hyundai
Đồng 현대차
37 기아자동차 Tập đoàn ô tô Kia
Đồng 기아차
38 전기차 (EV) Xe ô tô điện (EV)
Đồng 전기 자동차
39 수소차 Xe ô tô chạy bằng hydro
Đồng 수소 자동차
40 친환경 자동차 Xe thân thiện môi trường
Đồng 에코 카
41 자율주행 기술 Công nghệ lái xe tự động
Đồng 자율주행
42 연구와 개발 Nghiên cứu & Phát triển (R&D)
Đồng R&D
43 기술 혁신 Đột phá / Đổi mới công nghệ
Đồng 기술 발전
44 판매 실적 Doanh số bán hàng
Đồng 판매량
45 글로벌 기업 Doanh nghiệp toàn cầu
Đồng 글로벌 대기업
46 겹받침 발음 Phát âm pachim kép (앞 자음 발음)
Đồng 발음 법칙
47 값지다[갑찌다] Giá trị / Quý giá (phát âm [갑찌다])
48 앉자[안짜] Hãy cùng ngồi xuống (phát âm [안짜])
49 얹고[언꼬] Đặt lên và (phát âm [언꼬])
50 넓다[널따] Rộng rãi (phát âm [널따])
51 여덟 개[여덜깨] Tám cái (phát âm [여덜깨])
52 부품하고 공구 Linh kiện và công cụ
53 도면을 보면서 Vừa xem bản vẽ vừa...
54 작업 순서 확인 Kiểm tra thứ tự công việc
55 볼트를 조이다 Vặn chặt bu-lông
56 토크 렌치를 쓰다 Sử dụng cờ lê lực
57 나사못을 조이다 Vặn chặt đinh ốc vít
58 이물질을 제거하다 Loại bỏ dị vật bụi bẩn
59 공구함에 있다 Có trong hộp công cụ
60 지금 통화 괜찮으세요? Bây giờ tiện nghe điện thoại không?

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay