LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 52
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 음식 조리 |
Chế biến món ăn / Nấu nướng
Đồng
요리
|
|
|
| 2 | 식재료 |
Nguyên liệu thực phẩm / Nguyên liệu nấu ăn
Đồng
재료
|
|
|
| 3 | 토마토 |
Quả cà chua
Đồng
방울토마토
|
|
|
| 4 | 당근 |
Củ cà rốt
Đồng
홍당무
|
|
|
| 5 | 신문지 |
Tờ giấy báo
Đồng
신문
|
|
|
| 6 | 랩 |
Màng bọc thực phẩm (Plastic wrap)
Đồng
비닐랩
|
|
|
| 7 | 냉장고 |
Tủ lạnh giữ mát
Đồng
냉장고
Trái
냉동고
|
|
|
| 8 | 선반 |
Giá kệ đựng đồ / Kệ bếp
Đồng
선반
|
|
|
| 9 | 소비 기한 |
Hạn sử dụng thực phẩm / Hạn tiêu dùng
Đồng
유통기한
|
|
|
| 10 | 날짜 |
Ngày tháng / Thời hạn
Đồng
일자
|
|
|
| 11 | 해산물 |
Thủy hải sản
Đồng
수산물
|
|
|
| 12 | 주방장님 |
Đầu bếp trưởng / Bếp trưởng (Chef)
Đồng
요리사
|
|
|
| 13 | 고기 |
Thịt động vật (bò, heo, gà)
Đồng
육류
|
|
|
| 14 | 냉장실 |
Ngăn mát của tủ lạnh
Đồng
냉장실
Trái
냉동실
|
|
|
| 15 | 냉동실 |
Ngăn đông của tủ lạnh
Đồng
냉동실
Trái
냉장실
|
|
|
| 16 | 세균 번식 |
Sự sinh sôi của vi khuẩn / Vi khuẩn phát triển
Đồng
균 번식
|
|
|
| 17 | 식중독 |
Ngộ độc thực phẩm / Nhiễm độc thức ăn
Đồng
중독
|
|
|
| 18 | 감자 |
Củ khoai tây
Đồng
하지감자
|
|
|
| 19 | 싹 |
Mầm cây (감자에 싹이 나다)
Đồng
움
|
|
|
| 20 | 냉동식품 |
Thực phẩm đông lạnh
Đồng
동결식품
|
|
|
| 21 | 실온 |
Nhiệt độ phòng bình thường
Đồng
상온
|
|
|
| 22 | 지퍼백 |
Túi khóa miệng Zipper / Túi Zipper
Đồng
지퍼백
|
|
|
| 23 | 곰팡이 |
Nấm mốc thực phẩm
Đồng
균류
|
|
|
| 24 | 밀폐용기 |
Hộp đựng thực phẩm kín hơi / Hộp kín
Đồng
밀폐통
|
|
|
| 25 | 바구니 |
Cái rổ / Cái giỏ đựng đồ
Đồng
소쿠리
|
|
|
| 26 | 양파 |
Củ hành tây
Đồng
둥근파
|
|
|
| 27 | 상추 |
Rau xà lách / Rau sống
Đồng
상추
|
|
|
| 28 | 식품 산업 |
Ngành công nghiệp thực phẩm
Đồng
K-푸드
|
|
|
| 29 | 김치 |
Kim chi cải thảo Hàn Quốc
Đồng
김치
|
|
|
| 30 | 불고기 |
Thịt bò nướng Bulgogi
Đồng
너비아니
|
|
|
| 31 | 비빔밥 |
Cơm trộn Hàn Quốc
Đồng
골동반
|
|
|
| 32 | 떡볶이 |
Bánh gạo cay Tteokbokki
Đồng
떡볶이
|
|
|
| 33 | 라면 |
Mì ăn liền / Mì tôm gói
Đồng
면류
|
|
|
| 34 | 만두 |
Bánh sủi cảo / Bánh bao
Đồng
교자
|
|
|
| 35 | 김 |
Lá kim rong biển
Đồng
해조류
|
|
|
| 36 | 덮다 |
Phủ lên / Đậy lên (신문지를 덮다)
Đồng
가리다
Trái
열다
|
|
|
| 37 | 씻다 |
Rửa sạch rau / Gột rửa
Đồng
세척하다
Trái
더럽히다
|
|
|
| 38 | 싸다 |
Bọc màng bọc / Gói lại (랩에 싸다)
Đồng
포장하다
Trái
풀다
|
|
|
| 39 | 정리하다 |
Sắp xếp ngăn nắp gọn gàng
Đồng
정돈하다
Trái
어지럽히다
|
|
|
| 40 | 버리다 |
Vứt bỏ đồ hết hạn sử dụng
Đồng
던지다
Trái
줍다
|
|
|
| 41 | 확인하다 |
Kiểm tra xem xét hạn dùng
Đồng
점검하다
|
|
|
| 42 | 배달되다 |
Được giao đến / Được vận chuyển đến
Đồng
송달되다
|
|
|
| 43 | 손질하다 |
Sơ chế nguyên liệu thực phẩm / Cắt tỉa
Đồng
다듬다
|
|
|
| 44 | 꺼내다 |
Lấy ra / Rút ra khỏi tủ lạnh
Đồng
끄집어내다
Trái
넣다
|
|
|
| 45 | 해동하다 |
Rã đông thực phẩm đông lạnh
Đồng
녹이다
Trái
얼리다
|
|
|
| 46 | 녹이다 |
Làm cho tan chảy / Rã đông
Đồng
해동하다
Trái
얼리다
|
|
|
| 47 | 예방하다 |
Phòng tránh ngộ độc / Đề phòng
Đồng
방지하다
|
|
|
| 48 | 수리하다 |
Sửa chữa
Đồng
고치다
|
|
|
| 49 | 보관하다 |
Bảo quản giữ gìn thực phẩm
Đồng
저장하다
|
|
|
| 50 | 밀봉하다 |
Bịt kín / Đóng kín miệng túi
Đồng
밀폐하다
Trái
개봉하다
|
|
|
| 51 | 다듬다 |
Nhặt rau / Gọt tỉa củ quả (양파를 다듬다)
Đồng
손질하다
|
|
|
| 52 | 썰다 |
Thái / Cắt mỏng bằng dao
Đồng
자르다
|
|
|
| 53 | 조리하다 |
Nấu nướng thức ăn / Chế biến
Đồng
요리하다
|
|
|
| 54 | 절약하다 |
Tiết kiệm thời gian nấu nướng
Đồng
아끼다
Trái
낭비하다
|
|
|
| 55 | 성장하다 |
Tăng trưởng phát triển lớn mạnh
Đồng
발전하다
Trái
쇠퇴하다
|
|
|
| 56 | 수출하다 |
Xuất khẩu ra nước ngoài
Đồng
내보내다
Trái
수입하다
|
|
|
| 57 | 돌파하다 |
Vượt qua mốc chỉ số / Bứt phá
Đồng
넘어서다
|
|
|
| 58 | 출시되다 |
Được tung ra thị trường / Ra mắt
Đồng
나오다
|
|
|
| 59 | 피해를 막다 |
Ngăn chặn tác hại / Chặn dịch bệnh
Đồng
예방하다
|
|
|
| 60 | 주의하다 |
Chú ý cẩn trọng đề phòng
Đồng
조심하다
|
|
|
| 61 | 꽂다 |
Cắm phích cắm điện vào ổ
Đồng
끼우다
Trái
빼다
|
|
|
| 62 | 배송하다 |
Vận chuyển giao hàng hóa
Đồng
배달하다
|
|
|
| 63 | 조리 시간을 줄이다 |
Rút ngắn thời gian nấu nướng
Đồng
시간 절약하다
|
|
|
| 64 | 맛보다 |
Nếm thử hương vị thức ăn
Đồng
먹어보다
|
|
|
| 65 | 지적하다 |
Chỉ ra lỗi sai / Góp ý lỗi
Đồng
꼬집다
|
|
|
| 66 | 서늘하다 |
Thoang mát / Hơi se lạnh
Đồng
시원하다
Trái
덥다
|
|
|
| 67 | 녹다 |
Tan chảy / Rã đông hoàn toàn
Đồng
해동되다
Trái
얼다
|
|
|
| 68 | 상하다 |
Bị ôi thiu / Bị hỏng thối
Đồng
썩다
Trái
신선하다
|
|
|
| 69 | 바쁘다 |
Bận rộn
Đồng
한가하지 않다
Trái
한가하다
|
|
|
| 70 | 시원하다 |
Mát mẻ dễ chịu
Đồng
상쾌하다
Trái
답답하다
|
|
|
| 71 | 바삭하다 |
Giòn rụm (lá kim rong biển)
Đồng
바삭바삭하다
Trái
눅눅하다
|
|
|
| 72 | 얇다 |
Mỏng dẹt
Đồng
가늘다
Trái
두껍다
|
|
|
| 73 | 다양하다 |
Đa dạng phong phú chủng loại
Đồng
여러 가지다
Trái
단조롭다
|
|
|
| 74 | 간편하다 |
Tiện lợi nhanh chóng đơn giản
Đồng
편리하다
Trái
복잡하다
|
|
|
| 75 | 신선하다 |
Tươi ngon (rau củ tươi)
Đồng
싱싱하다
Trái
상하다
|
|