LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 54

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 보건 수칙 Quy tắc bảo vệ sức khỏe / Quy tắc y tế
Đồng 안전 수칙
2 개인 보호구 Trang thiết bị bảo hộ cá nhân
Đồng 안전 장비
3 폐 질환 Các bệnh lý về phổi / Bệnh phổi
Đồng 호흡기 질환
4 화학물질 Chất hóa học / Hóa chất công nghiệp
Đồng 화학물
5 혼합 작업 Công việc pha trộn / Trộn hóa chất
Đồng 배합 작업
6 환기 장치 Thiết bị thông gió / Hệ thống thông gió
Đồng 환풍기
7 산소 농도 Nồng độ oxy trong không khí
Đồng 산소량
8 안전 난간 Lan can an toàn / Rào chắn chống rơi
Đồng 난간
9 안전대 Dây đai an toàn đeo người (Safety harness)
Đồng 안전벨트
10 덮개 Nắp đậy / Tấm che chắn bảo vệ máy
Đồng 마개
11 동작 중 Trong lúc đang hoạt động / Đang chạy
Đồng 가동 중
Trái 정지
12 안전보건교육 Tập huấn giáo dục an toàn vệ sinh lao động
Đồng 안전 교육
13 개구부 Lỗ hở trên sàn nhà / Khe hở sàn thi công
Đồng 구멍
14 방호덮개 Nắp bảo hộ chống rơi / Tấm đậy bảo hiểm
Đồng 방호장치
15 방호장치 Thiết bị che chắn bảo vệ an toàn máy
Đồng 안전장치
16 대피로 표지 Biển báo chỉ đường thoát hiểm
Đồng 대피 표지
17 비상구 Cửa thoát hiểm khẩn cấp (Emergency exit)
Đồng 피난구
18 탈출 사다리 Thang dây thoát hiểm khẩn cấp
Đồng 구조 사다리
19 비상 창문 Cửa sổ thoát hiểm khẩn cấp
Đồng 대피 창문
20 구조 창문 Cửa sổ dành cho đội cứu hộ tiếp cận
Đồng 구조 창
21 비상 망치 Búa thoát hiểm phá kính cường lực
Đồng 구조 망치
22 유리창 Cánh cửa kính / Tấm kính
Đồng 창유리
23 수평 Mặt ngang thăng bằng / Trục thăng bằng
Đồng 평평함
24 작업복 Quần áo đồng phục lao động
Đồng 작업복
Trái 사복
25 음식물 Đồ ăn thức uống / Thực phẩm
Đồng 음식
26 담배 Thuốc lá (담배를 피우다)
Đồng 담배
27 가새 Thanh giằng chéo cố định giàn giáo
Đồng 지지대
28 지주 Trụ cột chống đỡ lò/sàn
Đồng 기둥
29 레일 Đường ray chạy xe mỏ/xe goòng
Đồng 철로
30 맨-입 Miệng không / Miệng không ăn gì
Đồng 빈 입
31 한-여름 Giữa mùa hè / Ngày hè oi bức nhất
Đồng 여름철
Trái 한겨울
32 눈-요기 Sự ngắm nhìn cho sướng mắt / Ngắm cảnh
Đồng 경치 구경
33 솜-이불 Chăn bông ấm mùa đông
Đồng 이불
34 식용-유 Dầu ăn thực vật
Đồng 식용유
35 재해 예방 Phòng tránh tai nạn lao động / Khắc phục thiên tai
Đồng 사고 예방
36 혼합하다 Pha trộn / Nhào trộn (hóa chất, bột)
Đồng 섞다
Trái 분리하다
37 착용하다 Đeo mặc bảo hộ (mũ, giày, kính)
Đồng 입다
Trái 벗다
38 예방하다 Phòng ngừa / Ngăn chặn (bệnh phổi, tai nạn)
Đồng 방지하다
39 작동하다 Bật chạy máy / Vận hành máy
Đồng 움직이다
Trái 정지하다
40 주의하다 Chú ý cẩn trọng tránh sai sót
Đồng 조심하다
41 대피하다 Lánh nạn / Thoát hiểm ra ngoài
Đồng 피하다
Trái 진입하다
42 준수하다 Tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc
Đồng 지키다
Trái 어기다
43 설치하다 Lắp đặt tấm đậy / Lan can
Đồng 달다
Trái 철거하다
44 접근하다 Đi lại gần / Tiếp cận khu nguy hiểm
Đồng 가까이 가다
Trái 멀어지다
45 실시하다 Tiến hành tổ chức tập huấn
Đồng 시행하다
46 끼이다 Bị kẹt tay / Bị cuốn chân vào khe máy
Đồng 물리다
47 피우다 Hút (담배를 피우다)
Đồng 피우다
Trái 끊다
48 치우다 Dọn dẹp sạch sẽ chướng ngại vật
Đồng 정리하다
Trái 어지럽히다
49 돌리다 Xoay núm cửa / Vặn tay nắm
Đồng 돌리다
50 밀다 Đẩy cửa (왼쪽을 밀면)
Đồng 밀치다
Trái 당기다
51 당기다 Kéo cửa (오른쪽을 당기면)
Đồng 끄집어당기다
Trái 밀다
52 미끄러지다 Trượt chân ngã / Trượt cửa lùa
Đồng 슬라이딩하다
53 깨다 Đập vỡ kính thoát hiểm (유리창을 깨다)
Đồng 부수다
Trái 조립하다
54 구조하다 Cứu hộ / Cứu nạn người kẹt
Đồng 살리다
55 첨가하다 Thêm vào (phát âm thêm ㄴ)
Đồng 더하다
Trái 빼다
56 갈아입다 Thay quần áo, thay đồ
Đồng 바꿔 입다
57 마시다 Uống nước khoáng / Uống cà phê
Đồng 흡입하다
58 중단하다 Đình chỉ / Tạm dừng thi công
Đồng 멈추다
Trái 계속하다
59 운전하다 Lái xe nâng / Vận hành xe
Đồng 몰다
60 지적하다 Chỉ trích / Góp ý điểm sai sót
Đồng 말하다
61 포장하다 Đóng gói sản phẩm hộp
Đồng 싸다
Trái 풀다
62 벗다 Cởi mũ bảo hộ ra ngoài
Đồng 벗다
Trái 쓰다
63 수평을 맞추다 Đo căn chỉnh độ phẳng thăng bằng
Đồng 수평 재다
64 접속하다 Kết nối đấu nối dây điện
Đồng 연결하다
Trái 분리하다
65 안전보건을 지키다 Giữ gìn an toàn sức khỏe y tế
Đồng 준수하다
66 답답하다 Ngột ngạt / Khó thở (đeo mặt nạ lâu)
Đồng 숨막히다
Trái 시원하다
67 뜨겁다 Nóng bỏng tay
Đồng 뜨끈하다
Trái 차가우다
68 미끄럽다 Trơn tuột dễ ngã
Đồng 미끈거리다
Trái 퍽퍽하다
69 안전하다 An toàn
Đồng 무사하다
Trái 위험하다
70 부족하다 Thiếu hụt (thiếu oxy 산소가 부족하다)
Đồng 모자라다
Trái 충분하다
71 웅장하다 Hùng vĩ tráng lệ
Đồng 웅대하다
Trái 초라하다
72 독특하다 Đặc sắc độc đáo
Đồng 특이하다
Trái 평범하다
73 편리하다 Tiện lợi nhanh chóng
Đồng 간편하다
Trái 불편하다
74 아름답다 Thơ mộng xinh đẹp
Đồng 예쁘다
Trái 추하다
75 충분하다 Đầy đủ thong thả
Đồng 넉넉하다
Trái 부족하다

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay