LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 58
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 근로기준법 |
Luật tiêu chuẩn lao động
Đồng
노동법
|
|
|
| 2 | 표준근로계약서 |
Bản hợp đồng lao động tiêu chuẩn
Đồng
계약서
|
|
|
| 3 | 수습 기간 |
Thời gian học việc, thử việc
Đồng
수습
|
|
|
| 4 | 월급 |
Lương tháng
Đồng
봉급
|
|
|
| 5 | 근로 시간 |
Thời gian lao động, giờ làm việc
Đồng
근무 시간
|
|
|
| 6 | 기본 근로 시간 |
Giờ làm việc cơ bản
Đồng
소정근로시간
|
|
|
| 7 | 야간 |
Ban đêm
Đồng
밤
Trái
주간
|
|
|
| 8 | 휴일 |
Ngày nghỉ, ngày lễ
Đồng
휴무일
Trái
평일
|
|
|
| 9 | 추가 수당 |
Tiền phụ cấp tăng ca, tiền làm thêm giờ
Đồng
추가 수당
|
|
|
| 10 | 연장 근로 |
Làm thêm ngoài giờ, tăng ca
Đồng
연장 근무
|
|
|
| 11 | 야간 근무 |
Làm việc ca đêm
Đồng
야간 조
Trái
주간 근무
|
|
|
| 12 | 휴일 근무 |
Làm việc ngày nghỉ
Đồng
특근
|
|
|
| 13 | 사업장 |
Nơi làm việc, doanh nghiệp
Đồng
회사
|
|
|
| 14 | 근로 장소 |
Địa điểm làm việc
Đồng
근무지
|
|
|
| 15 | 업무 내용 |
Nội dung công việc
Đồng
수행 업무
|
|
|
| 16 | 임금 지급일 |
Ngày trả lương
Đồng
월급날
|
|
|
| 17 | 지급 방법 |
Phương thức chi trả
Đồng
지급 수단
|
|
|
| 18 | 통장 |
Sổ tài khoản ngân hàng
Đồng
계좌
|
|
|
| 19 | 상여금 |
Tiền thưởng
Đồng
보너스
|
|
|
| 20 | 설날 |
Tết Nguyên Đán
Đồng
음력 설
|
|
|
| 21 | 추석 |
Tết Trung Thu
Đồng
한가위
|
|
|
| 22 | 연말정산 |
Quyết toán cuối năm
Đồng
정산
|
|
|
| 23 | 환급금 |
Tiền hoàn lại, tiền trả lại
Đồng
환급액
|
|
|
| 24 | 기본급 |
Lương cơ bản
Đồng
기본 임금
Trái
수당
|
|
|
| 25 | 기숙사 |
Ký túc xá
Đồng
합숙소
|
|
|
| 26 | 냇가 |
Bờ suối, ven suối
Đồng
개울가
|
|
|
| 27 | 콧등 |
Sống mũi
Đồng
코뼈
|
|
|
| 28 | 햇살 |
Tia nắng, ánh nắng
Đồng
햇빛
|
|
|
| 29 | 뱃속 |
Trong bụng
Đồng
복부
|
|
|
| 30 | 숙식 제공 |
Cung cấp ăn ở
Đồng
기숙사 제공
|
|
|
| 31 | 휴게 시간 |
Thời gian nghỉ ngơi, thời gian giải lao
Đồng
쉬는 시간
|
|
|
| 32 | 조식 |
Bữa ăn sáng
Đồng
아침 식사
|
|
|
| 33 | 중식 |
Bữa ăn trưa
Đồng
점심 식사
|
|
|
| 34 | 석식 |
Bữa ăn tối
Đồng
저녁 식사
|
|
|
| 35 | 소방 장비 |
Thiết bị phòng cháy chữa cháy
Đồng
소방 기구
|
|
|
| 36 | 받다 |
Nhận
Đồng
수령하다
Trái
주다
|
|
|
| 37 | 배우다 |
Học
Đồng
익히다
|
|
|
| 38 | 익숙해지다 |
Trở nên quen thuộc, quen với
Đồng
숙련되다
Trái
낯설다
|
|
|
| 39 | 일하다 |
Làm việc
Đồng
근무하다
Trái
쉬다
|
|
|
| 40 | 지급하다 |
Chi trả, thanh toán
Đồng
지불하다
|
|
|
| 41 | 작성하다 |
Viết, soạn thảo, điền vào
Đồng
기재하다
|
|
|
| 42 | 확인하다 |
Kiểm tra, xác nhận
Đồng
검사하다
|
|
|
| 43 | 들어오다 |
Đi vào, chuyển vào
Đồng
입금되다
Trái
출금되다
|
|
|
| 44 | 놀라다 |
Ngạc nhiên, giật mình
Đồng
당황하다
|
|
|
| 45 | 보내다 |
Gửi
Đồng
송금하다
Trái
받다
|
|
|
| 46 | 노력하다 |
Nỗ lực, cố gắng
Đồng
애쓰다
|
|
|
| 47 | 정신을 차리다 |
Tập trung tinh thần, tỉnh táo
Đồng
집중하다
Trái
방심하다
|
|
|
| 48 | 조심하다 |
Cẩn thận, chú ý
Đồng
주의하다
|
|
|
| 49 | 퇴근하다 |
Tan làm, ra về
Đồng
근무 마치다
Trái
출근하다
|
|
|
| 50 | 출근하다 |
Đi làm
Đồng
출근하다
Trái
퇴근하다
|
|
|
| 51 | 제공하다 |
Cung cấp
Đồng
지원하다
|
|
|
| 52 | 기재하다 |
Ghi chép, ghi vào
Đồng
적다
|
|
|
| 53 | 구분하다 |
Phân chia, phân loại
Đồng
나누다
|
|
|
| 54 | 서명하다 |
Ký tên, ký xác nhận
Đồng
사인하다
|
|
|
| 55 | 잠그다 |
Khóa, đóng van
Đồng
잠그다
Trái
열다
|
|
|
| 56 | 열다 |
Mở
Đồng
개방하다
Trái
닫다
|
|
|
| 57 | 올라가다 |
Đi lên, tăng lên
Đồng
인상되다
Trái
내려가다
|
|
|
| 58 | 오르다 |
Tăng lên, leo lên
Đồng
인상되다
Trái
내리다
|
|
|
| 59 | 내려놓다 |
Đặt xuống, bỏ xuống
Đồng
놓다
Trái
들다
|
|
|
| 60 | 가져오다 |
Mang đến, mang lại
Đồng
지참하다
Trái
가져가다
|
|
|
| 61 | 발견하다 |
Phát hiện, tìm ra
Đồng
찾아내다
|
|
|
| 62 | 부르다 |
Gọi, ca hát, no bụng
Đồng
데려오다
|
|
|
| 63 | 다치다 |
Bị thương
Đồng
부상하다
Trái
치유되다
|
|
|
| 64 | 약속하다 |
Hứa, hẹn
Đồng
규정하다
|
|
|
| 65 | 위반하다 |
Vi phạm
Đồng
어기다
Trái
준수하다
|
|
|
| 66 | 궁금하다 |
Thắc mắc, tò mò
Đồng
알고 싶다
|
|
|
| 67 | 익숙하다 |
Quen thuộc, thành thạo
Đồng
능숙하다
Trái
서투르다
|
|
|
| 68 | 다르다 |
Khác, khác biệt
Đồng
차이 나다
Trái
똑같다
|
|
|
| 69 | 바쁘다 |
Bận, bận rộn
Đồng
일이 밀리다
Trái
한가하다
|
|
|
| 70 | 마음에 들다 |
Ưng ý, hài lòng
Đồng
만족스럽다
Trái
마음에 안 들다
|
|
|
| 71 | 걱정이다 |
Lo lắng
Đồng
우려되다
Trái
안심하다
|
|
|
| 72 | 좋다 |
Tốt
Đồng
기쁘다
Trái
안 좋다
|
|
|
| 73 | 충분하다 |
Đầy đủ
Đồng
넉넉하다
Trái
부족하다
|
|
|
| 74 | 급하다 |
Gấp, vội vã, khẩn cấp
Đồng
촉박하다
Trái
느긋하다
|
|
|
| 75 | 안전하다 |
An toàn
Đồng
무사하다
Trái
위험하다
|
|