LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 9

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 음식 Món ăn, đồ ăn
Đồng 요리
2 식당 Nhà hàng, quán ăn
Đồng 식당
3 자리 Chỗ ngồi, vị trí
Đồng 좌석
4 메뉴 Thực đơn, menu
Đồng 식단표
5 메뉴판 Bảng thực đơn
Đồng 메뉴판
6 Cơm, bữa cơm
Đồng 진지
7 반찬 Món ăn phụ, thức ăn kèm
Đồng 밑반찬
8 숟가락 Cái thìa, cái muỗng
Đồng 숟가락
Trái 젓가락
9 젓가락 Cái đũa, đôi đũa
Đồng 젓가락
Trái 숟가락
10 수저 Thìa và đũa nói chung
Đồng 수저
11 김치찌개 Canh kim chi, lẩu kim chi
Đồng 김치찌개
12 된장찌개 Canh tương đậu
Đồng 된장찌개
13 순두부찌개 Canh đậu phụ non
Đồng 순두부찌개
14 삼계탕 Gà tần sâm, canh gà sâm
Đồng 삼계탕
15 갈비탕 Canh sườn bò
Đồng 갈비탕
16 설렁탕 Canh xương bò hầm nước đục
Đồng 설렁탕
17 육개장 Canh thịt bò cay nước trong
Đồng 육개장
18 비빔밥 Cơm trộn
Đồng 비빔밥
19 불고기 Thịt bò xào bulgogi, thịt nướng
Đồng 불고기
20 냉면 Mì lạnh
Đồng 냉면
21 만두 Bánh xếp, sủi cảo
Đồng 만두
22 라면 Mì ăn liền
Đồng 라면
23 김밥 Cơm cuộn rong biển
Đồng 김밥
24 Nước
Đồng
25 음료수 Nước ngọt, nước giải khát
Đồng 음료수
26 맥주 Bia
Đồng 맥주
27 소주 Rượu soju
Đồng 소주
28 손님 Khách, khách hàng
Đồng 고객
29 주인 Chủ, chủ quán
Đồng 사장
30 종업원 Nhân viên phục vụ
Đồng 점원
31 Vị, hương vị
Đồng
32 Lượng, số lượng
Đồng 분량
33 Giá cả, tiền
Đồng 가격
34 계산서 Hóa đơn thanh toán
Đồng 영수증
35 카드 Thẻ thanh toán, thẻ tín dụng
Đồng 신용카드
36 현금 Tiền mặt
Đồng 캐시
Trái 카드
37 공기밥 Bát cơm trắng, chén cơm
Đồng 공기밥
38 점심 Bữa trưa, buổi trưa
Đồng 중식
39 저녁 Bữa tối, buổi tối
Đồng 석식
40 아침 Bữa sáng, buổi sáng
Đồng 조식
41 가족 Gia đình
Đồng 식구
42 테이블 Cái bàn
Đồng 책상
43 Cái cốc
Đồng
44 주문 Đơn đặt hàng, gọi món
Đồng 주문
45 추천 Sự giới thiệu, đề xuất
Đồng 추천
46 주문하다 Đặt món, gọi món
Đồng 시키다
47 시키다 Gọi món, bắt buộc làm
Đồng 주문하다
48 먹다 Ăn
Đồng 들다
Trái 굶다
49 마시다 Uống
Đồng 마시다
50 계산하다 Thanh toán, tính tiền
Đồng 지불하다
51 지불하다 Chi trả, thanh toán tiền
Đồng 계산하다
52 추천하다 Khuyên dùng, tiến cử
Đồng 권하다
53 앉다 Ngồi xuống
Đồng 앉다
Trái 서다
54 서다 Đứng, đứng lên
Đồng 서다
Trái 앉다
55 기다리다 Chờ đợi
Đồng 대기하다
56 오다 Đến
Đồng 오다
Trái 가다
57 가다 Đi
Đồng 가다
Trái 오다
58 주다 Cho, đưa cho
Đồng 드리다
Trái 받다
59 드리다 Dâng, tặng (kính ngữ của 주다)
Đồng 주다
Trái 받다
60 받다 Nhận
Đồng 받다
Trái 주다
61 넣다 Bỏ vào, cho vào (thức ăn)
Đồng 담다
Trái 빼다
62 빼다 Lấy ra, loại bỏ
Đồng 빼다
Trái 넣다
63 섞다 Trộn, trộn lẫn
Đồng 비비다
64 비비다 Trộn, xoa bóp
Đồng 섞다
65 준비하다 Chuẩn bị
Đồng 준비하다
66 맛있다 Ngon, có vị ngon
Đồng 맛있다
Trái 맛없다
67 맛없다 Không ngon, dở
Đồng 맛없다
Trái 맛있다
68 매웁다 Cay (vị cay)
Đồng 매콤하다
Trái 싱겁다
69 짜다 Mặn
Đồng 짜다
Trái 싱겁다
70 싱겁다 Nhạt, nhạt nhẽo
Đồng 싱겁다
Trái 짜다
71 달다 Ngọt
Đồng 달콤하다
Trái 쓰다
72 쓰다 Đắng, viết, dùng, đội
Đồng 쓰다
Trái 달다
73 시다 Chua
Đồng 새콤하다
74 뜨겁다 Nóng (nhiệt độ đồ ăn)
Đồng 뜨겁다
Trái 차가웁다
75 차가웁다 Lạnh, buốt
Đồng 차가웁다
Trái 뜨겁다

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay