LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 29
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 공공장소 |
Nơi công cộng / Nơi sinh hoạt chung
Đồng
공공시설
|
|
|
| 2 | 금연 구역 |
Khu vực cấm hút thuốc
Đồng
금연구역
Trái
흡연 구역
|
|
|
| 3 | 흡연 구역 |
Khu vực được phép hút thuốc
Đồng
흡연구역
Trái
금연 구역
|
|
|
| 4 | 담배를 피우다 |
Hút thuốc / Phả khói thuốc
Đồng
흡연하다
Trái
금연하다
|
|
|
| 5 | 담배를 피울 수 없다 | Không được hút thuốc |
|
|
| 6 | 금연 |
Cấm hút thuốc
Đồng
담배 피우지 마시오
Trái
흡연
|
|
|
| 7 | 흡연 |
Hút thuốc
Đồng
담배 피움
Trái
금연
|
|
|
| 8 | 과태료 |
Tiền phạt vi phạm hành chính
Đồng
벌금
|
|
|
| 9 | 과태료 부과 |
Xử phạt đóng tiền phạt
Đồng
과태료 내다
|
|
|
| 10 | 사진을 찍다 |
Chụp ảnh
Đồng
촬영하다
|
|
|
| 11 | 사진을 찍을 수 없다 |
Không được chụp ảnh
Đồng
촬영 금지
|
|
|
| 12 | 음료수를 마시다 |
Uống nước ngọt / Nước giải khát
Đồng
음료 섭취
|
|
|
| 13 | 전시품을 만지다 |
Chạm tay vào hiện vật trưng bày
Đồng
손대다
|
|
|
| 14 | 전화를 하다 |
Gọi / Nghe điện thoại
Đồng
통화하다
|
|
|
| 15 | 박물관 |
Bảo tàng
Đồng
미술관
|
|
|
| 16 | 미술관 |
Bảo tàng mỹ thuật / Triển lãm nghệ thuật
Đồng
전시관
|
|
|
| 17 | 공공시설 |
Cơ sở / Công trình công cộng
Đồng
공공장소
|
|
|
| 18 | 줄을 서다 |
Xếp hàng
Đồng
차례를 기다리다
|
|
|
| 19 | 차례를 지키다 |
Giữ đúng thứ tự xếp hàng
Đồng
질서 지키다
|
|
|
| 20 | 교통 약자 지정석 |
Ghế ưu tiên cho người khuyết tật/người già/bà bầu
Đồng
노약자석
|
|
|
| 21 | 예의 |
Lễ nghi / Phép lịch sự
Đồng
예절
Trái
무례
|
|
|
| 22 | 예의에 어긋나다 |
Thất lễ / Trái với lễ nghi
Đồng
무례하다
Trái
예의 바르다
|
|
|
| 23 | 실수 |
Sai sót / Lỗi lầm vô ý
Đồng
잘못
|
|
|
| 24 | 실수를 하다 |
Mắc sai sót / Làm sai
Đồng
실수하다
|
|
|
| 25 | 밥그릇을 들고 먹다 | Bưng bát cơm lên tay ăn |
|
|
| 26 | 큰 소리를 내다 |
Phát ra tiếng động to / Nới ầm ĩ
Đồng
소란을 피우다
|
|
|
| 27 | 코를 풀다 | Hỉ mũi trên bàn ăn |
|
|
| 28 | 다리를 꼬고 앉다 |
Vắt chân ngũ chứng (trước mặt người lớn)
Đồng
다리 꼬다
|
|
|
| 29 | 어른 앞에서 |
Trước mặt người lớn
Đồng
상사 앞에서
|
|
|
| 30 | 어른보다 먼저 밥을 먹다 | Ăn cơm trước người lớn |
|
|
| 31 | 소리를 크게 내다 |
Làm ồn / Mở âm thanh to
Đồng
소음 내다
|
|
|
| 32 | 시끄럽게 전화 통화하다 | Nói điện thoại ầm ĩ |
|
|
| 33 | 다리를 벌리고 앉다 |
Xoạc chân rộng (gây phiền trên xe buýt/tàu)
Đồng
다리 벌리기
|
|
|
| 34 | 냄새가 나는 음식 | Thức ăn có mùi nồng |
|
|
| 35 | 이웃에게 피해를 주다 |
Gây phiền hà / Ảnh hưởng đến hàng xóm
Đồng
소음 피해
|
|
|
| 36 | 뛰다 |
Chạy nhảy trong nhà (gây tiếng ồn 층간소음)
Đồng
뛰어다니다
|
|
|
| 37 | 세탁기를 사용하다 |
Dùng máy giặt vào đêm muộn
Đồng
빨래하다
|
|
|
| 38 | 청소기를 돌리다 | Bật máy hút bụi đêm muộn |
|
|
| 39 | 음악이나 TV를 크게 틀다 | Bật nhạc hoặc TV quá to |
|
|
| 40 | 베란다에서 담배를 피우다 | Hút thuốc ngoài ban công / Nhà vệ sinh |
|
|
| 41 | 그동안 잘 지내셨어요? |
Thời gian qua anh/chị vẫn khỏe chứ?
Đồng
잘 지냈어요
|
|
|
| 42 | 오랜만이네요 |
Đã lâu không gặp
Đồng
오랜만입니다
|
|
|
| 43 | 고향에 잘 다녀왔어요? | Anh về quê có tốt đẹp không? |
|
|
| 44 | 네, 과장님 | Vâng, thưa Trưởng phòng |
|
|
| 45 | 잠깐 담배 피우다 | Hút thuốc một chút |
|
|
| 46 | 식당에 들어갈게요 | Tôi sẽ vào nhà hàng |
|
|
| 47 | 먼저 들어가세요 | Xin cứ vào trước đi ạ |
|
|
| 48 | 여기에서 담배를 피울 수 없어요 | Ở đây không được hút thuốc đâu |
|
|
| 49 | 밖에서 담배를 피우다 | Hút thuốc bên ngoài |
|
|
| 50 | 흡연 구역은 어디에 있어요? | Khu vực hút thuốc ở đâu ạ? |
|
|
| 51 | 여기에서 멀어요 |
Cách đây xa
Trái
가깝다
|
|
|
| 52 | 회사 근처에 있어요 | Ở gần công ty |
|
|
| 53 | 우리 밥부터 먹어요 | Chúng ta hãy ăn cơm trước đi |
|
|
| 54 | 정말이에요? |
Thật thế sao?
Đồng
진짜예요?
|
|
|
| 55 | 저는 몰랐어요 | Tôi đã không biết đấy |
|
|
| 56 | 처음에는 몰라서 | Hồi đầu tôi không biết nên... |
|
|
| 57 | 지켜야 하는 예절 | Lễ nghi cần phải tuân thủ |
|
|
| 58 | 알겠어요. 고마워요 | Tôi hiểu rồi. Cảm ơn nhé |
|
|
| 59 | 어른 앞에서 다리를 꼬면 안 돼요 | Không được vắt chân trước mặt người lớn |
|
|
| 60 | 그래요? 몰랐어요 | Thế sao? Tôi đã không biết đấy |
|
|
| 61 | 비음화 2 |
Biến âm Mũi hóa (ㅂ, ㅍ + ㄴ, ㅁ -> [ㅁ])
Đồng
발음 법칙
|
|
|
| 62 | 잡는[잠는] | Đang bắt / Nắm giữ (phát âm [ㅁ]) |
|
|
| 63 | 밥물[밤물] | Nước nấu cơm (phát âm [ㅁ]) |
|
|
| 64 | 밥맛[밤맛] | Khẩu vị / Cảm giác thèm ăn (phát âm [ㅁ]) |
|
|
| 65 | 숲만[숨만] | Chỉ cánh rừng (phát âm [ㅁ]) |
|
|
| 66 | 앞마당[암마당] | Sân trước nhà (phát âm [ㅁ]) |
|
|
| 67 | 앞머리[암머리] | Tóc mái trước trán (phát âm [ㅁ]) |
|
|
| 68 | 받침 ㅂ, ㅍ | Phụ âm pachim ㅂ, ㅍ |
|
|
| 69 | ㄴ, ㅁ 앞에서 | Đứng trước phụ âm ㄴ, ㅁ |
|
|
| 70 | [ㅁ]으로 발음되다 | Được phát âm biến thành âm [ㅁ] |
|
|
| 71 | 사진을 찍어도 돼요? | Chụp ảnh có được không? |
|
|
| 72 | 사진을 찍을 수 없어요 | Không được chụp ảnh |
|
|
| 73 | 음료수를 마실 수 있어요? | Có được uống nước ngọt không? |
|
|
| 74 | 음료수도 마실 수 없어요 | Cũng không được uống nước đâu |
|
|
| 75 | 내일 박물관에 가는데 | Ngày mai tôi đến bảo tàng... |
|
|
| 76 | 전시품을 만지면 안 돼요 | Không được chạm tay vào hiện vật |
|
|
| 77 | 전화를 하면 안 돼요 | Không được nghe/gọi điện thoại |
|
|
| 78 | 질서를 지키다 | Giữ gìn trật tự công cộng |
|
|
| 79 | 피해를 주지 않다 | Không gây ảnh hưởng/phiền hà người khác |
|
|
| 80 | 서로 조화롭게 살다 | Sống hòa thuận với nhau |
|
|
| 81 | 대중교통을 이용하다 | Sử dụng phương tiện giao thông công cộng |
|
|
| 82 | 시끄럽게 전화 통화하다 | Nói điện thoại ầm ĩ |
|
|
| 83 | 지정된 자리 |
Chỗ ngồi được chỉ định / Ghế ưu tiên
Đồng
지정석
|
|
|
| 84 | 되도록 앉지 말다 | Cố gắng không ngồi vào |
|
|
| 85 | 다리를 벌리고 앉다 | Xoạc chân rộng gây cản trở |
|
|
| 86 | 공동 주택 |
Nhà ở tập thể / Chung cư
Đồng
공동주택
|
|
|
| 87 | 이웃에게 신경 쓰다 | Quan tâm chú ý không làm phiền hàng xóm |
|
|
| 88 | 되도록 뛰지 말다 | Cố gắng không chạy nhảy |
|
|
| 89 | 늦은 밤이나 이른 아침 | Đêm muộn hoặc sáng sớm |
|
|
| 90 | 층간소음 |
Tiếng ồn giữa các tầng trong chung cư
Đồng
소음 피해
|
|
|
| 91 | 예의 없는 행동 |
Hành vi vô lễ / Thất lễ
Đồng
무례한 행동
Trái
예의 바른 행동
|
|
|
| 92 | 항상 조심해야 하다 | Luôn phải cẩn trọng |
|
|
| 93 | 항상 차례를 지켜 줄을 서다 | Luôn xếp hàng theo đúng thứ tự |
|
|
| 94 | 어르신이나 임산부 | Người lớn tuổi hoặc phụ nữ mang thai |
|
|
| 95 | 배려하는 자세 |
Thái độ nhường nhịn / Chu đáo
Đồng
배려심
|
|