| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 이름 |
Tên, danh tính
Đồng
성명
|
|
|
| 2 | 국적 |
Quốc tịch
Đồng
시민권
|
|
|
| 3 | 성명 |
Họ tên
Đồng
이름
|
|
|
| 4 | 생일 |
Ngày sinh, sinh nhật
Đồng
생신
|
|
|
| 5 | 나이 |
Tuổi, tuổi tác
Đồng
연세
|
|
|
| 6 | 성별 |
Giới tính
Đồng
성
|
|
|
| 7 | 소개 |
Giới thiệu, sự giới thiệu
Đồng
소개
|
|
|
| 8 | 직업 |
Nghề nghiệp, công việc
Đồng
일
|
|
|
| 9 | 가족 |
Gia đình
Đồng
식구
|
|
|
| 10 | 주소 |
Địa chỉ, nơi ở
Đồng
주소
|
|
|
| 11 | 전화번호 |
Số điện thoại
Đồng
연락처
|
|
|
| 12 | 이메일 |
Thư điện tử, email
Đồng
전자우편
|
|
|
| 13 | 취미 |
Sở thích
Đồng
취미
|
|
|
| 14 | 고향 |
Quê hương, quê quán
Đồng
고향
|
|
|
| 15 | 외국인 |
Người nước ngoài
Đồng
외지인
Trái
내국인
|
|
|
| 16 | 등록증 |
Thẻ đăng ký, giấy đăng ký
Đồng
등록증
|
|
|
| 17 | 주민등록증 |
Thẻ căn cước công dân
Đồng
신분증
|
|
|
| 18 | 여권 |
Hộ chiếu
Đồng
여권
|
|
|
| 19 | 자신 |
Bản thân, tự thân
Đồng
자신
|
|
|
| 20 | 지위 |
Địa vị, chức vụ
Đồng
신분
|
|
|
| 21 | 어른 |
Người lớn, người trưởng thành, bề trên
Đồng
어른
Trái
어린이
|
|
|
| 22 | 학생 |
Học sinh, sinh viên
Đồng
학도
|
|
|
| 23 | 선생님 |
Giáo viên, thầy cô giáo
Đồng
교사
Trái
학생
|
|
|
| 24 | 회사원 |
Nhân viên công ty, nhân viên văn phòng
Đồng
사원
|
|
|
| 25 | 경찰관 |
Nhân viên cảnh sát, cảnh sát viên
Đồng
순경
|
|
|
| 26 | 소방관 |
Lính cứu hỏa, nhân viên cứu hỏa
Đồng
소방수
|
|
|
| 27 | 공무원 |
Nhân viên công chức nhà nước
Đồng
공직자
|
|
|
| 28 | 점원 |
Nhân viên bán hàng, người bán hàng
Đồng
판매원
|
|
|
| 29 | 의사 |
Bác sĩ
Đồng
의사
Trái
환자
|
|
|
| 30 | 간호사 |
Y tá, điều dưỡng
Đồng
간호사
|
|
|
| 31 | 약사 |
Dược sĩ, người bốc thuốc
Đồng
약사
|
|
|
| 32 | 요리사 |
Đầu bếp, người nấu ăn
Đồng
주방장
|
|
|
| 33 | 미용사 |
Thợ làm tóc, thợ cắt tóc
Đồng
헤어디자이너
|
|
|
| 34 | 운전기사 |
Tài xế, người lái xe
Đồng
기사
|
|
|
| 35 | 기술자 |
Kỹ sư, kỹ thuật viên
Đồng
엔지니어
|
|
|
| 36 | 목수 |
Thợ mộc
Đồng
목수
|
|
|
| 37 | 농부 |
Nông dân, người làm ruộng
Đồng
농민
|
|
|
| 38 | 어부 |
Ngư dân, người đánh cá
Đồng
어민
|
|
|
| 39 | 한국 |
Hàn Quốc
Đồng
대한민국
|
|
|
| 40 | 베트남 |
Việt Nam
Đồng
베트남
|
|
|
| 41 | 중국 |
Trung Quốc
Đồng
중국
|
|
|
| 42 | 태국 |
Thái Lan
Đồng
태국
|
|
|
| 43 | 필리핀 |
Philippines
Đồng
필리핀
|
|
|
| 44 | 몽골 |
Mông Cổ
Đồng
몽골
|
|
|
| 45 | 네팔 |
Nepal
Đồng
네팔
|
|
|
| 46 | 소개하다 |
Giới thiệu
Đồng
알리다
|
|
|
| 47 | 만나다 |
Gặp gỡ, gặp mặt
Đồng
만나다
Trái
헤어지다
|
|
|
| 48 | 인사하다 |
Chào hỏi, chào
Đồng
안부하다
|
|
|
| 49 | 일하다 |
Làm việc, lao động
Đồng
근무하다
Trái
쉬다
|
|
|
| 50 | 살다 |
Sống, sinh sống
Đồng
거주하다
Trái
죽다
|
|
|
| 51 | 배우다 |
Học, nghiên cứu
Đồng
익히다
|
|
|
| 52 | 대답하다 |
Trả lời, đáp lại
Đồng
답하다
Trái
질문하다
|
|
|
| 53 | 질문하다 |
Hỏi, đặt câu hỏi
Đồng
묻다
Trái
대답하다
|
|
|
| 54 | 굽히다 |
Cúi đầu, gập người
Đồng
숙이다
Trái
펴다
|
|
|
| 55 | 부탁하다 |
Nhờ vả, cầu khẩn
Đồng
부탁하다
|
|
|
| 56 | 뵙다 |
Gặp mặt, diện kiến (kính ngữ)
Đồng
만나다
|
|
|
| 57 | 말하다 |
Nói, phát biểu
Đồng
이야기하다
Trái
듣다
|
|
|
| 58 | 듣다 |
Nghe, lắng nghe
Đồng
경청하다
Trái
말하다
|
|
|
| 59 | 쓰다 |
Viết, sử dụng, đội, đắng
Đồng
사용하다
|
|
|
| 60 | 읽다 |
Đọc
Đồng
독서하다
|
|
|
| 61 | 알다 |
Biết, hiểu rõ
Đồng
이해하다
Trái
모르다
|
|
|
| 62 | 모르다 |
Không biết, chưa biết
Đồng
모르다
Trái
알다
|
|
|
| 63 | 감사하다 |
Cảm ơn, biết ơn
Đồng
고맙다
|
|
|
| 64 | 미안하다 |
Xin lỗi, hối tiếc
Đồng
죄송하다
|
|
|
| 65 | 가다 |
Đi
Đồng
이동하다
Trái
오다
|
|
|
| 66 | 반갑다 |
Vui mừng, hân hạnh
Đồng
기쁘다
Trái
슬프다
|
|
|
| 67 | 어리다 |
Trẻ tuổi, nhỏ tuổi
Đồng
젊다
Trái
늙다
|
|
|
| 68 | 많다 |
Nhiều
Đồng
풍부하다
Trái
적다
|
|
|
| 69 | 높다 |
Cao
Đồng
높다
Trái
낮다
|
|
|
| 70 | 낮다 |
Thấp
Đồng
낮다
Trái
높다
|
|
|
| 71 | 바쁘다 |
Bận, bận rộn
Đồng
분주하다
Trái
한가하다
|
|
|
| 72 | 어렵다 |
Khó, khó khăn
Đồng
곤란하다
Trái
쉽다
|
|
|
| 73 | 쉽다 |
Dễ, dễ dàng
Đồng
수월하다
Trái
어렵다
|
|
|
| 74 | 좋다 |
Tốt, đẹp
Đồng
좋다
Trái
나쁘다
|
|
|
| 75 | 나쁘다 |
Xấu, tồi tệ
Đồng
나쁘다
Trái
좋다
|
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay