| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 산업 안전 |
An toàn lao động công nghiệp
Đồng
안전
|
|
|
| 2 | 보건 표지 |
Biển báo y tế sức khỏe
Đồng
안전 표지
|
|
|
| 3 | 장애물 주의 |
Cảnh báo chướng ngại vật dưới sàn
Đồng
위험 주의
|
|
|
| 4 | 경고 표지 |
Biển báo cảnh báo nguy hiểm
Đồng
주의 표지
|
|
|
| 5 | 금지 표지 |
Biển báo cấm hành động
Đồng
통행 금지
|
|
|
| 6 | 독성 물질 |
Chất độc hại / Chất có độc tính cao
Đồng
유해 물질
|
|
|
| 7 | 외국인 근로자 |
Người lao động nước ngoài / Công nhân ngoại quốc
Đồng
외국인 노동자
|
|
|
| 8 | 안전 교육 |
Giáo dục tập huấn an toàn lao động
Đồng
안전 훈련
|
|
|
| 9 | 지게차 |
Xe nâng hàng chuyên dụng (Forklift)
Đồng
포크리프트
|
|
|
| 10 | 제품 상자 |
Thùng hàng chứa sản phẩm / Thùng các-tông
Đồng
포장 박스
|
|
|
| 11 | 안전 표지판 |
Tấm bảng biển báo an toàn
Đồng
표지판
|
|
|
| 12 | 안전 통로 |
Lối đi an toàn
Đồng
통로
|
|
|
| 13 | 핸드카 |
Xe đẩy hàng bằng tay / Xe cút kít
Đồng
손수레
|
|
|
| 14 | 안전화 |
Giày bảo hộ lao động chống dập ngón
Đồng
작업화
|
|
|
| 15 | 안전장갑 |
Găng tay bảo hộ cách điện/chống cắt
Đồng
보호장갑
|
|
|
| 16 | 안전모 |
Mũ bảo hộ lao động / Mũ cứng
Đồng
헬멧
|
|
|
| 17 | 건설 현장 |
Công trường xây dựng / Công trình
Đồng
공사 현장
|
|
|
| 18 | 낙하 물체 |
Vật thể rơi tự do từ trên cao xuống
Đồng
낙하물
|
|
|
| 19 | 담배 |
Thuốc lá (담배를 피우다)
Đồng
연초
|
|
|
| 20 | 화재 |
Hỏa hoạn / Vụ cháy nổ
Đồng
불
|
|
|
| 21 | 휴대폰 사용 금지 |
Cấm sử dụng điện thoại di động
Đồng
전화 금지
|
|
|
| 22 | 등반 금지 |
Cấm leo trèo lên cao
Đồng
올라가지 마시오
|
|
|
| 23 | 미는 것 금지 |
Cấm xô đẩy người hoặc vật
Đồng
밀지 마시오
|
|
|
| 24 | 착석 금지 |
Cấm ngồi / Không được ngồi lên
Đồng
앉지 마시오
|
|
|
| 25 | 식음료 금지 |
Cấm ăn uống thức ăn nước ngọt
Đồng
취식 금지
|
|
|
| 26 | 사진 촬영 금지 |
Cấm chụp hình quay phim
Đồng
촬영 금지
|
|
|
| 27 | 수영 금지 |
Cấm bơi lội dưới nước
Đồng
수영 금지
|
|
|
| 28 | 임산부 금지 |
Khu vực cấm phụ nữ có thai vào
Đồng
임산부 제한
|
|
|
| 29 | 보행 금지 |
Cấm người đi bộ đi qua
Đồng
보행 금지
|
|
|
| 30 | 차량 통행 금지 |
Cấm tất cả phương tiện xe cộ qua lại
Đồng
진입 금지
|
|
|
| 31 | 탑승 금지 |
Cấm leo lên ngồi / Cấm đi xe nâng
Đồng
타기 금지
|
|
|
| 32 | 화기 금지 |
Cấm lửa / Cấm nguồn lửa nhiệt
Đồng
불 금지
|
|
|
| 33 | 인화성 물질 |
Chất dễ cháy nổ / Chất bén lửa
Đồng
가솔린
|
|
|
| 34 | 산화성 물질 |
Chất dễ gây oxy hóa / Chất dễ nổ
Đồng
산화 물질
|
|
|
| 35 | 고압 전기 |
Dòng điện áp cao / Điện cao thế
Đồng
고압선
|
|
|
| 36 | 조심하다 |
Đề phòng cẩn trọng / Cảnh giác
Đồng
주의하다
|
|
|
| 37 | 붙이다 |
Dán lên / Đính lên tường (표지를 붙이다)
Đồng
부착하다
Trái
떼다
|
|
|
| 38 | 취급하다 |
Xử lý / Thao tác chất độc hại
Đồng
다루다
|
|
|
| 39 | 알려 주다 |
Thông báo báo cho biết / Chỉ bảo
Đồng
가르쳐주다
|
|
|
| 40 | 받다 |
Nhận sách hướng dẫn / Nhận đào tạo
Đồng
수령하다
Trái
주다
|
|
|
| 41 | 다니다 |
Đi lại qua lại liên tục (지게차가 다니다)
Đồng
통행하다
|
|
|
| 42 | 옮기다 |
Dịch chuyển thùng hàng / Bê vác
Đồng
이동하다
|
|
|
| 43 | 싣다 |
Xếp hàng lên xe nâng (상자를 싣다)
Đồng
적재하다
Trái
내리다
|
|
|
| 44 | 지나가다 |
Đi xuyên qua / Đi ngang qua
Đồng
통과하다
|
|
|
| 45 | 사고가 나다 |
Xảy ra tai nạn
Đồng
사고 발생하다
|
|
|
| 46 | 신다 |
Đi giày bảo hộ (안전화를 신다)
Đồng
착용하다
Trái
벗다
|
|
|
| 47 | 끼다 |
Đeo găng tay bảo hộ (안전장갑을 끼다)
Đồng
착용하다
Trái
빼다
|
|
|
| 48 | 쓰다 |
Đội mũ bảo hộ / Đeo khẩu trang
Đồng
착용하다
Trái
벗다
|
|
|
| 49 | 벗다 |
Cởi bỏ mũ bảo hộ ra
Đồng
탈의하다
Trái
쓰다
|
|
|
| 50 | 떨어지다 |
Rơi rớt xuống từ trên cao (물체가 떨어지다)
Đồng
낙하하다
Trái
솟다
|
|
|
| 51 | 담배를 피우다 |
Hút thuốc
Đồng
흡연하다
Trái
금연하다
|
|
|
| 52 | 밀다 |
Đẩy vật / Xô đẩy người
Đồng
밀치다
Trái
당기다
|
|
|
| 53 | 촬영하다 |
Quay phim chụp ảnh
Đồng
찍다
|
|
|
| 54 | 수영하다 |
Bơi lội dưới hồ/biển
Đồng
헤엄치다
|
|
|
| 55 | 달리다 |
Chạy nhanh (뛰다)
Đồng
뛰다
Trái
걷다
|
|
|
| 56 | 취하다 |
Say xỉn rượu bia / Phê thuốc
Đồng
취하다
Trái
깨다
|
|
|
| 57 | 매듭을 짓다 |
Thắt nút sợi dây thừng
Đồng
묶다
Trái
풀다
|
|
|
| 58 | 이탈하다 |
Đi lệch khỏi đường ray kéo
Đồng
벗어나다
Trái
복귀하다
|
|
|
| 59 | 접속하다 |
Nối dây điện / Kết nối nguồn
Đồng
연결하다
Trái
분리하다
|
|
|
| 60 | 익숙해지다 |
Trở nên quen thuộc / Thành thạo
Đồng
적응하다
Trái
낯설다
|
|
|
| 61 | 금지하다 |
Nghiêm cấm hành vi phá hoại
Đồng
못하게 하다
Trái
허가하다
|
|
|
| 62 | 주의를 주다 |
Nhắc nhở đề phòng cẩn thận
Đồng
경고하다
|
|
|
| 63 | 넘어지다 |
Trượt chân ngã quỵ xuống sàn
Đồng
자빠지다
|
|
|
| 64 | 물청소를 하다 |
Cọ rửa sàn nhà bằng nước xà phòng
Đồng
바닥 물청소
|
|
|
| 65 | 손을 데다 |
Bị bỏng tay do sờ vật nóng
Đồng
화상 입다
|
|
|
| 66 | 위험하다 |
Nguy hiểm rình rập
Đồng
위태롭다
Trái
안전하다
|
|
|
| 67 | 미끄럽다 |
Trơn trượt dễ ngã (sàn ướt)
Đồng
미끈거리다
Trái
퍽퍽하다
|
|
|
| 68 | 뜨겁다 |
Nóng bỏng (thiết bị hoạt động lâu)
Đồng
뜨끈하다
Trái
차가우다
|
|
|
| 69 | 독성이 있다 |
Có độc tính nguy hại tính mạng
Đồng
해롭다
Trái
무해하다
|
|
|
| 70 | 충분히 넓다 |
Đủ rộng rãi thoáng đãng
Đồng
광활하다
Trái
좁다
|
|
|
| 71 | 불이 붙기 쉽다 |
Dễ bén lửa gây hỏa hoạn
Đồng
인화성이 있다
Trái
불 안 붙다
|
|
|
| 72 | 익숙하다 |
Quen thuộc thành thục công việc
Đồng
능숙하다
Trái
서투르다
|
|
|
| 73 | 서투르다 |
Lóng ngóng chưa quen tay
Đồng
미숙하다
Trái
익숙하다
|
|
|
| 74 | 죄송하다 |
Xin lỗi / Hối tiếc lỗi lầm
Đồng
미안하다
Trái
감사하다
|
|
|
| 75 | 안전하다 |
An toàn tuyệt đối
Đồng
무사하다
Trái
위험하다
|
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay