LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 53

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 산업 안전 An toàn lao động công nghiệp
Đồng 안전
2 보건 표지 Biển báo y tế sức khỏe
Đồng 안전 표지
3 장애물 주의 Cảnh báo chướng ngại vật dưới sàn
Đồng 위험 주의
4 경고 표지 Biển báo cảnh báo nguy hiểm
Đồng 주의 표지
5 금지 표지 Biển báo cấm hành động
Đồng 통행 금지
6 독성 물질 Chất độc hại / Chất có độc tính cao
Đồng 유해 물질
7 외국인 근로자 Người lao động nước ngoài / Công nhân ngoại quốc
Đồng 외국인 노동자
8 안전 교육 Giáo dục tập huấn an toàn lao động
Đồng 안전 훈련
9 지게차 Xe nâng hàng chuyên dụng (Forklift)
Đồng 포크리프트
10 제품 상자 Thùng hàng chứa sản phẩm / Thùng các-tông
Đồng 포장 박스
11 안전 표지판 Tấm bảng biển báo an toàn
Đồng 표지판
12 안전 통로 Lối đi an toàn
Đồng 통로
13 핸드카 Xe đẩy hàng bằng tay / Xe cút kít
Đồng 손수레
14 안전화 Giày bảo hộ lao động chống dập ngón
Đồng 작업화
15 안전장갑 Găng tay bảo hộ cách điện/chống cắt
Đồng 보호장갑
16 안전모 Mũ bảo hộ lao động / Mũ cứng
Đồng 헬멧
17 건설 현장 Công trường xây dựng / Công trình
Đồng 공사 현장
18 낙하 물체 Vật thể rơi tự do từ trên cao xuống
Đồng 낙하물
19 담배 Thuốc lá (담배를 피우다)
Đồng 연초
20 화재 Hỏa hoạn / Vụ cháy nổ
Đồng
21 휴대폰 사용 금지 Cấm sử dụng điện thoại di động
Đồng 전화 금지
22 등반 금지 Cấm leo trèo lên cao
Đồng 올라가지 마시오
23 미는 것 금지 Cấm xô đẩy người hoặc vật
Đồng 밀지 마시오
24 착석 금지 Cấm ngồi / Không được ngồi lên
Đồng 앉지 마시오
25 식음료 금지 Cấm ăn uống thức ăn nước ngọt
Đồng 취식 금지
26 사진 촬영 금지 Cấm chụp hình quay phim
Đồng 촬영 금지
27 수영 금지 Cấm bơi lội dưới nước
Đồng 수영 금지
28 임산부 금지 Khu vực cấm phụ nữ có thai vào
Đồng 임산부 제한
29 보행 금지 Cấm người đi bộ đi qua
Đồng 보행 금지
30 차량 통행 금지 Cấm tất cả phương tiện xe cộ qua lại
Đồng 진입 금지
31 탑승 금지 Cấm leo lên ngồi / Cấm đi xe nâng
Đồng 타기 금지
32 화기 금지 Cấm lửa / Cấm nguồn lửa nhiệt
Đồng 불 금지
33 인화성 물질 Chất dễ cháy nổ / Chất bén lửa
Đồng 가솔린
34 산화성 물질 Chất dễ gây oxy hóa / Chất dễ nổ
Đồng 산화 물질
35 고압 전기 Dòng điện áp cao / Điện cao thế
Đồng 고압선
36 조심하다 Đề phòng cẩn trọng / Cảnh giác
Đồng 주의하다
37 붙이다 Dán lên / Đính lên tường (표지를 붙이다)
Đồng 부착하다
Trái 떼다
38 취급하다 Xử lý / Thao tác chất độc hại
Đồng 다루다
39 알려 주다 Thông báo báo cho biết / Chỉ bảo
Đồng 가르쳐주다
40 받다 Nhận sách hướng dẫn / Nhận đào tạo
Đồng 수령하다
Trái 주다
41 다니다 Đi lại qua lại liên tục (지게차가 다니다)
Đồng 통행하다
42 옮기다 Dịch chuyển thùng hàng / Bê vác
Đồng 이동하다
43 싣다 Xếp hàng lên xe nâng (상자를 싣다)
Đồng 적재하다
Trái 내리다
44 지나가다 Đi xuyên qua / Đi ngang qua
Đồng 통과하다
45 사고가 나다 Xảy ra tai nạn
Đồng 사고 발생하다
46 신다 Đi giày bảo hộ (안전화를 신다)
Đồng 착용하다
Trái 벗다
47 끼다 Đeo găng tay bảo hộ (안전장갑을 끼다)
Đồng 착용하다
Trái 빼다
48 쓰다 Đội mũ bảo hộ / Đeo khẩu trang
Đồng 착용하다
Trái 벗다
49 벗다 Cởi bỏ mũ bảo hộ ra
Đồng 탈의하다
Trái 쓰다
50 떨어지다 Rơi rớt xuống từ trên cao (물체가 떨어지다)
Đồng 낙하하다
Trái 솟다
51 담배를 피우다 Hút thuốc
Đồng 흡연하다
Trái 금연하다
52 밀다 Đẩy vật / Xô đẩy người
Đồng 밀치다
Trái 당기다
53 촬영하다 Quay phim chụp ảnh
Đồng 찍다
54 수영하다 Bơi lội dưới hồ/biển
Đồng 헤엄치다
55 달리다 Chạy nhanh (뛰다)
Đồng 뛰다
Trái 걷다
56 취하다 Say xỉn rượu bia / Phê thuốc
Đồng 취하다
Trái 깨다
57 매듭을 짓다 Thắt nút sợi dây thừng
Đồng 묶다
Trái 풀다
58 이탈하다 Đi lệch khỏi đường ray kéo
Đồng 벗어나다
Trái 복귀하다
59 접속하다 Nối dây điện / Kết nối nguồn
Đồng 연결하다
Trái 분리하다
60 익숙해지다 Trở nên quen thuộc / Thành thạo
Đồng 적응하다
Trái 낯설다
61 금지하다 Nghiêm cấm hành vi phá hoại
Đồng 못하게 하다
Trái 허가하다
62 주의를 주다 Nhắc nhở đề phòng cẩn thận
Đồng 경고하다
63 넘어지다 Trượt chân ngã quỵ xuống sàn
Đồng 자빠지다
64 물청소를 하다 Cọ rửa sàn nhà bằng nước xà phòng
Đồng 바닥 물청소
65 손을 데다 Bị bỏng tay do sờ vật nóng
Đồng 화상 입다
66 위험하다 Nguy hiểm rình rập
Đồng 위태롭다
Trái 안전하다
67 미끄럽다 Trơn trượt dễ ngã (sàn ướt)
Đồng 미끈거리다
Trái 퍽퍽하다
68 뜨겁다 Nóng bỏng (thiết bị hoạt động lâu)
Đồng 뜨끈하다
Trái 차가우다
69 독성이 있다 Có độc tính nguy hại tính mạng
Đồng 해롭다
Trái 무해하다
70 충분히 넓다 Đủ rộng rãi thoáng đãng
Đồng 광활하다
Trái 좁다
71 불이 붙기 쉽다 Dễ bén lửa gây hỏa hoạn
Đồng 인화성이 있다
Trái 불 안 붙다
72 익숙하다 Quen thuộc thành thục công việc
Đồng 능숙하다
Trái 서투르다
73 서투르다 Lóng ngóng chưa quen tay
Đồng 미숙하다
Trái 익숙하다
74 죄송하다 Xin lỗi / Hối tiếc lỗi lầm
Đồng 미안하다
Trái 감사하다
75 안전하다 An toàn tuyệt đối
Đồng 무사하다
Trái 위험하다
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay