← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Nâng cao)

📘 Bài 1: Bản Sắc Quốc Gia & Đặc Trưng Người Hàn Quốc 제1단원: 대한민국 및 국민의 정체성

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
📄 Trang 9 (Nâng cao) Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5 Nâng cao

대한민국 공동체의 일원으로 함께 하기 위해서는 대한민국과 대한민국 국민의 정체성 및 특징을 잘 이해하는 것이 중요하다. 대한민국과 국민의 정체성 및 특징은 역사적으로 오랜 시간에 걸쳐 만들어진 것으로서, 이것은 대한민국이라는 환경적·문화적 배경과 깊은 관련이 있다. 이번 차시를 통해 대한민국 사회와 대한민국 국민이 왜 그러한 특징을 가지게 되었는지 이해할 수 있을 것이다.

Để cùng tham gia vào cộng đồng Đại Hàn Dân Quốc, điều quan trọng là phải hiểu rõ bản sắc và đặc trưng của đất nước và người dân Hàn Quốc. Bản sắc và đặc trưng của Hàn Quốc và người dân được hình thành qua lịch sử lâu dài, liên quan mật thiết đến môi trường và nền tảng văn hóa đặc trưng của Đại Hàn Dân Quốc. Qua bài học này, chúng ta sẽ hiểu vì sao xã hội và người dân Hàn Quốc lại có những đặc trưng như vậy.

학습목표: 1. 헌법을 중심으로 대한민국 국가의 정체성을 설명할 수 있다. 2. 대한민국 국민이 갖는 특징을 제시할 수 있다.

Mục tiêu học tập: 1. Có thể giải thích bản sắc quốc gia Đại Hàn Dân Quốc dựa trên Hiến pháp (헌법). 2. Có thể trình bày những đặc trưng của người dân Hàn Quốc.

생각해 봅시다: 자신이 알고 있는 대한민국의 상징과 대한민국 국민의 특징은 무엇인가? 아래 내용을 참고하여 자신이 생각하는 대한민국과 국민의 특징을 그림이나 글로 표현해 보시오. • 대한민국의 국화는 무궁화이다. • 대한민국의 국기인 태극기를 그려 보시오.

Hãy suy ngẫm: Biểu tượng và đặc trưng của Hàn Quốc mà bạn biết là gì? Hãy tham khảo những nội dung dưới đây và diễn đạt bằng hình vẽ hoặc chữ viết về đặc trưng của Hàn Quốc và người dân Hàn Quốc mà bạn nghĩ đến: • Quốc hoa của Hàn Quốc là hoa Mugunghwa (무궁화 - Hoa Hibiscus bất tử). • Hãy vẽ Quốc kỳ Taegeukgi (태극기) của Hàn Quốc.

기본교재 확인하기: • 사회1 / 1과: 한국의 상징 → 태극기, 애국가, 무궁화, 한글 • 사회1 / 2과: 한국의 가족 → 한국 가족의 특징, 가족 간 호칭, 촌수 • 문화 / 19과: 한국의 전통 가치와 연고 → 효, 예절, 상부상조, 연고

Kiểm tra giáo trình cơ bản tương ứng: • Xã hội 1 / Bài 1: Biểu tượng Hàn Quốc → Quốc kỳ 태극기, Quốc ca 애국가, Quốc hoa 무궁화, Chữ Hangeul 한글 • Xã hội 1 / Bài 2: Gia đình Hàn Quốc → Đặc trưng gia đình, cách xưng hô trong gia đình, bậc họ hàng • Văn hóa / Bài 19: Giá trị truyền thống và mối quan hệ → Hiếu thảo 효, Lễ nghi 예절, Tương thân tương ái 상부상조, Mối quan hệ thân quen 연고

📄 Trang 10 (Nâng cao) Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5 Nâng cao

대한민국이라는 국가의 정체성과 국민의 특징을 바르게 이해하기 위해서는 대한민국의 헌법을 이해할 필요가 있다. 헌법은 국민의 기본적인 권리를 보장하고 다른 법들과 여러 국가기관이 잘 운영될 수 있게 하는 기초적인 역할을 한다. 민법, 형법, 상법과 같은 법들도 모두 헌법을 기본으로 하여 구체화된 것이다. 다른 법률과 헌법의 규정이 충돌할 경우 헌법이 우선적으로 적용되며, 다른 법률은 헌법의 내용을 벗어나면 안 된다는 점에서 헌법은 최고법의 지위를 가진다. 헌법의 정신에 어긋나는 불합리한 제도와 정책은 폐지되거나 개선된다.

Để hiểu đúng về bản sắc quốc gia Đại Hàn Dân Quốc và đặc trưng của người dân, cần phải hiểu về Hiến pháp Hàn Quốc. Hiến pháp đóng vai trò nền tảng — bảo đảm quyền cơ bản của người dân và giúp các luật khác cũng như các cơ quan nhà nước hoạt động tốt. Các luật như Luật Dân sự (민법), Luật Hình sự (형법), Luật Thương mại (상법) đều được cụ thể hóa dựa trên Hiến pháp. Khi các luật khác xung đột với Hiến pháp, Hiến pháp được áp dụng ưu tiên — đây là lý do Hiến pháp được gọi là Luật Tối cao (최고법). Các thể chế và chính sách bất hợp lý trái với tinh thần Hiến pháp sẽ bị bãi bỏ hoặc cải thiện.

대한민국 헌법에는 크게 세 가지 내용이 담겨 있다. 첫째, 국민주권주의, 자유민주주의, 법치주의, 평화통일과 같은 국가의 이념과 원리에 관한 내용이다. 둘째, 인간의 존엄성 보장, 자유와 평등, 납세와 국방 등과 같은 한국인의 기본적인 권리와 의무에 관한 내용이다. 셋째, 권력분립 원리에 기초하여 세워진 여러 국가 기관의 조직과 운영 방법에 관한 내용이다.

Hiến pháp Đại Hàn Dân Quốc bao gồm ba nội dung lớn: ① Lý tưởng và nguyên lý quốc gia: Chủ quyền nhân dân (국민주권주의), Tự do dân chủ (자유민주주의), Pháp trị (법치주의), Thống nhất hòa bình (평화통일) ② Quyền và nghĩa vụ cơ bản của người dân: Bảo đảm phẩm giá con người (인간의 존엄성), Tự do và bình đẳng (자유와 평등), Nộp thuế (납세), Nghĩa vụ quốc phòng (국방) ③ Tổ chức và vận hành các cơ quan nhà nước dựa trên nguyên tắc phân quyền (권력분립)

대한민국 헌법은 1948년 7월 17일에 처음 만들어진 이후 1987년까지 총 9번의 개정이 이루어졌다. 현행 헌법에는 대통령을 국민의 직접 선거로 선출하는 내용, 국회가 행정부를 감사할 수 있는 권한 즉 국정감사권을 인정하는 내용, 헌법재판소를 설치하는 내용 등이 담겨 있다.

Hiến pháp Đại Hàn Dân Quốc được ban hành lần đầu ngày 17/7/1948 và đã được sửa đổi tổng cộng 9 lần cho đến năm 1987. Hiến pháp hiện hành bao gồm các nội dung: Tổng thống được bầu trực tiếp bởi nhân dân (대통령 직선제), Quốc hội có quyền kiểm tra hành chính (국정감사권), và thành lập Tòa án Hiến pháp (헌법재판소).

대한민국 국민은 이와 같은 헌법의 정신에 따라 민주주의, 인권 보장, 남북통일 등을 위해 노력하고 있다. 대한민국 헌법의 정체성과 대한민국 국민의 특징은 밀접한 관계를 맺고 있다. 알아두기 - 인간의 존엄성: 모든 인간이 가지는 존귀하고 본질적인 가치 알아두기 - 평등: 지위, 재산, 성별, 인종 등에 따라 차별받지 않고 동등하게 대우받음. 알아두기 - 감사: 감독하거나 조사함.

Người dân Hàn Quốc nỗ lực vì Dân chủ (민주주의), Bảo đảm Nhân quyền (인권 보장), Thống nhất Nam-Bắc (남북통일) theo tinh thần của Hiến pháp. Bản sắc Hiến pháp và đặc trưng người dân Hàn Quốc có mối quan hệ mật thiết. Thuật ngữ: • 인간의 존엄성 (Phẩm giá con người): Giá trị thiêng liêng và bản chất mà mọi người đều có • 평등 (Bình đẳng): Được đối xử bình đẳng, không bị phân biệt theo địa vị, tài sản, giới tính, chủng tộc • 감사 (Kiểm tra/Giám sát): Giám sát hoặc điều tra

대한민국 돋보기 - 자유민주주의란? 자유민주주의는 대한민국 헌법의 기본 원리 중 하나이다. 자유민주주의란 자유주의와 민주주의가 결합한 정치원리를 의미한다. 자유주의는 개인의 자유 존중을 근본 가치로 삼아 국민 생활에 대한 국가권력의 간섭을 최소화한다는 정치원리이다. 민주주의는 국가 권력이 국민으로부터 나와야 한다는 것을 말한다. 따라서 자유 민주주의가 실현되려면 인간의 존엄성이 존중되면서 여러 가지 기본권이 현실적으로 보장될 수 있어야 한다.

Tìm hiểu thêm - Tự do dân chủ (자유민주주의) là gì? 자유민주주의 là một trong những nguyên lý cơ bản của Hiến pháp Hàn Quốc, là sự kết hợp của Tự do chủ nghĩa (자유주의) + Dân chủ chủ nghĩa (민주주의): • 자유주의 (Chủ nghĩa Tự do): Tôn trọng tự do cá nhân là giá trị cốt lõi, tối thiểu hóa sự can thiệp của nhà nước vào đời sống người dân • 민주주의 (Dân chủ): Quyền lực nhà nước phải xuất phát từ nhân dân → Để thực hiện tự do dân chủ, phẩm giá con người phải được tôn trọng và các quyền cơ bản phải được bảo đảm trong thực tế

📄 Trang 11 (Nâng cao) Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5 Nâng cao

대한민국 국민 전체의 특징을 몇 가지로만 정리하기는 어렵다. 그러나 대한민국 국민의 일반적이고 평균적인 특징을 살펴봄으로써, 한국 사회와 국민을 전반적으로 이해하는 데 도움을 얻을 수 있다.

Rất khó để tóm lược đặc trưng của toàn bộ người dân Hàn Quốc chỉ bằng vài điểm. Tuy nhiên, bằng cách xem xét những đặc trưng chung và trung bình của người dân Hàn Quốc, chúng ta có thể hiểu tổng quan về xã hội và người dân Hàn Quốc.

다음은 외국인의 눈에 비친 한국인의 특징이다: • 정이 많아 어려운 사람을 잘 돕는다. • 노래 부르고 춤추는 것을 좋아한다. • 처음 만나는 사람에게 나이를 물어본다. • 핵심을 직접 말하기보다 돌려서 말한다. • 다른 사람의 시선을 많이 의식한다. • '빨리 빨리'라는 말을 많이 한다. • 드라마에서 가족이 함께 밥 먹는 장면이 자주 나온다. • '식사 하셨어요?'라고 밥을 먹었는지 물어보는 표현이 인사말로 사용된다. • 결혼식이나 장례식 등에 갈 때는 축의금이나 조의금을 가지고 간다. • 소속감이 강해, '한국은~'이라고 말하지 않고, '우리나라는~'이라고 말한다.

Dưới đây là những đặc trưng của người Hàn Quốc dưới mắt người nước ngoài: • Giàu tình cảm (정 nhiều), hay giúp đỡ người gặp khó khăn • Thích ca hát và nhảy múa • Hỏi tuổi người mới quen • Hay nói vòng vo thay vì nói thẳng vào vấn đề • Rất quan tâm đến ánh nhìn của người khác • Hay dùng từ 빨리 빨리 (nhanh nhanh, khẩn trương) • Trong phim truyền hình thường có cảnh gia đình ăn cơm cùng nhau • Câu hỏi 식사 하셨어요? (Bạn đã ăn cơm chưa?) được dùng như lời chào hỏi thân thiện • Khi đến đám cưới hay đám tang mang theo 축의금 (tiền mừng) hoặc 조의금 (tiền phúng điếu) • Cảm giác thuộc về mạnh — không nói 한국은~ (Hàn Quốc thì...) mà nói 우리나라는~ (Nước chúng ta thì...)

위 내용들은 대체로 한국인의 역사적·문화적 정체성을 담고 있다. 한국인들은 유교 문화 등의 영향으로 예의범절을 중요하게 여겨 어른을 공경하고 상대방을 배려하는 태도를 강조해 왔다. 또 오랜 기간 벼농사를 지어오면서 부지런하고 근면한 습성을 갖게 되었다. 이러한 벼농사 문화는 많은 사람들의 일손을 필요로 했기 때문에, 타인과 서로 돕는 문화가 자리 잡게 되었고 정이 많은 공동체 문화가 만들어졌다. 이러한 사회적, 역사적 경험이 쌓여 오늘날 대한민국 국민의 특징이 형성되었다.

Những đặc trưng trên nhìn chung phản ánh bản sắc lịch sử và văn hóa của người Hàn Quốc. Người Hàn Quốc chịu ảnh hưởng của văn hóa Nho giáo, đặc biệt coi trọng lễ nghi và thái độ kính trọng người lớn tuổi, quan tâm đến người khác. Ngoài ra, do trải qua thời gian dài canh tác lúa nước (벼농사), người Hàn Quốc hình thành thói quen cần cù, chăm chỉ. Văn hóa trồng lúa đòi hỏi nhiều nhân lực nên đã hình thành văn hóa hỗ trợ nhau và cộng đồng giàu tình cảm. Những kinh nghiệm xã hội và lịch sử tích lũy qua năm tháng đã tạo nên đặc trưng của người dân Hàn Quốc ngày nay.

대한민국 탐구탐구 - 예의범절을 중시하는 대한민국: 대한민국 국민은 전통적으로 예의범절을 중시해 왔다. 오늘날은 과거에 비해서 그러한 풍토가 약해졌지만, 여전히 한국 사회에 중요한 문화로 남아 있다. 예를 들어 한국에서는 나이가 어린 사람은 나이가 많은 사람 앞에서 담배를 피우지 않고, 나이가 많은 사람이 술을 따라주면 두 손으로 잔을 들어 받기도 한다. 식사 자리에서는 가장 나이가 많은 사람이 수저를 들기 전에는 먼저 식사를 시작하지 않는다. 또한 지하철이나 버스에서 나이가 많은 사람에게 자리를 양보하기도 한다. 자녀들은 첫 월급을 타면 부모님께 감사의 의미로 속옷을 선물하는 관습도 있다. 외국인이 한국어를 배울 때 겪는 가장 큰 어려움 중 하나인 복잡한 높임말도 바로 예의를 중시하는 한국 문화와 관련이 깊다.

Tìm hiểu sâu - Hàn Quốc coi trọng lễ nghi phép tắc: Người dân Hàn Quốc truyền thống luôn coi trọng lễ nghi. Dù ngày nay phong tục này đã nhạt hơn xưa nhưng vẫn là nét văn hóa quan trọng trong xã hội Hàn Quốc. Ví dụ: • Người trẻ không hút thuốc trước mặt người lớn tuổi • Nhận rượu do người lớn tuổi rót thường dùng hai tay đỡ ly • Bữa ăn: Không ăn trước khi người lớn tuổi nhất cầm đũa/thìa • Nhường ghế cho người cao tuổi trên tàu điện ngầm hoặc xe buýt • Con cái khi lĩnh lương đầu tiên thường tặng quà (thường là đồ lót) cho bố mẹ như lời cảm ơn • Hệ thống kính ngữ phức tạp (높임말) trong tiếng Hàn cũng xuất phát từ văn hóa coi trọng lễ nghi

📄 Trang 12 (Nâng cao) Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5 Nâng cao

정리하기: 1. 대한민국 국가의 정체성 • 대한민국 헌법의 성격: 국가 구성의 가장 근본이 되는 법, 국가의 최고법 • 주요 내용: 국가의 이념과 원리 규정, 국민의 기본적인 권리와 의무, 국가 기관의 조직과 운영 방법 • 현행 헌법의 특징: 대통령 직선제, 국회의 국정감사권, 헌법재판소 설치 등 2. 대한민국 국민의 특징 • 예의범절 중시, 부지런하고 근면한 습성, 정이 많은 공동체 문화 등

Ôn tập: 1. Bản sắc quốc gia Đại Hàn Dân Quốc • Tính chất Hiến pháp: Luật nền tảng cơ bản nhất của quốc gia, Luật Tối cao • Nội dung chính: Quy định lý tưởng và nguyên lý quốc gia; Quyền và nghĩa vụ cơ bản của người dân; Tổ chức và vận hành các cơ quan nhà nước • Đặc điểm Hiến pháp hiện hành: Bầu Tổng thống trực tiếp 대통령 직선제, Quyền kiểm tra hành chính của Quốc hội 국정감사권, Thành lập Tòa án Hiến pháp 헌법재판소 2. Đặc trưng người dân Hàn Quốc • Coi trọng lễ nghi phép tắc, thói quen cần cù chăm chỉ, văn hóa cộng đồng giàu tình cảm...

문제풀기: 1. 대한민국 헌법에 대한 설명으로 옳지 않은 것은? ① 국내의 모든 법 중 최고의 지위를 차지한다. ② 자유민주주의, 법치주의, 평화통일 등의 원리를 지향한다. ③ 국가 권력이 대통령에게 집중되도록 하는 내용을 담고 있다. ④ 현행 헌법은 대통령 직선제, 헌법재판소 설치 등을 규정하고 있다. → 정답: ③ (헌법은 권력분립 원리에 기초하며, 권력 집중을 막는 내용을 담고 있다.) 2. 대한민국 국민의 특징과 관련하여 빈칸에 들어갈 알맞은 말을 차례대로 쓰시오. 대한민국 국민들은 정이 많은 ( ㉠ 공동체 ) 문화를 가지고 있다. 한국인들은 오랜 ( ㉡ 벼농사 ) 문화로 인해 부지런하고 근면한 습성이 있다.

Luyện tập: 1. Câu nào SAI về Hiến pháp Đại Hàn Dân Quốc? ① Có vị trí cao nhất trong toàn bộ pháp luật trong nước. ② Hướng đến các nguyên lý tự do dân chủ, pháp trị, thống nhất hòa bình. ③ Bao gồm nội dung tập trung quyền lực vào Tổng thống. ④ Hiến pháp hiện hành quy định bầu Tổng thống trực tiếp, thành lập Tòa án Hiến pháp... → Đáp án: ③ (Hiến pháp dựa trên nguyên tắc phân quyền, ngăn chặn tập trung quyền lực) 2. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Người dân Hàn Quốc có văn hóa ( ㉠ cộng đồng 공동체 ) giàu tình cảm. Người Hàn Quốc có thói quen cần cù chăm chỉ vì ảnh hưởng lâu đời của văn hóa ( ㉡ canh tác lúa nước 벼농사 ).