LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 2
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 생활용품 |
Vật dụng sinh hoạt, đồ dùng hàng ngày
Đồng
생활재
|
|
|
| 2 | 사무실 |
Văn phòng, nơi làm việc
Đồng
근무지
|
|
|
| 3 | 이것 |
Cái này
Đồng
이거
Trái
저것
|
|
|
| 4 | 그것 |
Cái đó
Đồng
그거
Trái
이것
|
|
|
| 5 | 저것 |
Cái kia
Đồng
저거
Trái
이것
|
|
|
| 6 | 뭐 |
Cái gì, gì
Đồng
무엇
|
|
|
| 7 | 무엇 |
Cái gì, điều gì
Đồng
뭐
|
|
|
| 8 | 볼펜 |
Bút bi
Đồng
펜
|
|
|
| 9 | 연필 |
Bút chì
Đồng
연필
|
|
|
| 10 | 칼 |
Con dao
Đồng
나이프
|
|
|
| 11 | 가위 |
Cái kéo
Đồng
가위
|
|
|
| 12 | 달력 |
Cuốn lịch, tờ lịch
Đồng
달력
|
|
|
| 13 | 시계 |
Đồng hồ
Đồng
시계
|
|
|
| 14 | 안경 |
Mắt kính, kính mắt
Đồng
안경
|
|
|
| 15 | 컴퓨터 |
Máy tính, điện toán
Đồng
PC
|
|
|
| 16 | 휴대전화 |
Điện thoại di động
Đồng
휴대폰
|
|
|
| 17 | 휴대폰 |
Điện thoại di động, điện thoại cầm tay
Đồng
휴대전화
|
|
|
| 18 | 컵 |
Cái ly, cái cốc
Đồng
잔
|
|
|
| 19 | 용품 |
Vật dụng, dụng cụ
Đồng
도구
|
|
|
| 20 | 가족사진 |
Ảnh gia đình
Đồng
가족사진
|
|
|
| 21 | 지갑 |
Cái ví, cái bóp
Đồng
핸드백
|
|
|
| 22 | 가방 |
Cái cặp, cái túi xách
Đồng
배낭
|
|
|
| 23 | 화장품 |
Mỹ phẩm, đồ trang điểm
Đồng
화장물
|
|
|
| 24 | 빗 |
Cái lược
Đồng
빗
|
|
|
| 25 | 이불 |
Cái chăn, cái mền
Đồng
이불
|
|
|
| 26 | 베개 |
Cái gối
Đồng
베개
|
|
|
| 27 | 거울 |
Cái gương
Đồng
거울
|
|
|
| 28 | 열쇠 |
Chìa khóa
Đồng
키
|
|
|
| 29 | 우산 |
Cái ô, cái dù
Đồng
우산
|
|
|
| 30 | 휴지 |
Giấy vệ sinh, giấy ăn
Đồng
화장지
|
|
|
| 31 | 화장지 |
Giấy vệ sinh
Đồng
휴지
|
|
|
| 32 | 수건 |
Khăn tắm, khăn lau
Đồng
타월
|
|
|
| 33 | 비누 |
Xà bông, xà phòng
Đồng
석검
|
|
|
| 34 | 치약 |
Kem đánh răng
Đồng
치약
|
|
|
| 35 | 칫솔 |
Bàn chải đánh răng
Đồng
칫솔
|
|
|
| 36 | 샴푸 |
Dầu gội đầu
Đồng
샴푸
|
|
|
| 37 | 린스 |
Dầu xả tóc
Đồng
린스
|
|
|
| 38 | 면도기 |
Dao cạo râu
Đồng
면도기
|
|
|
| 39 | 드라이어 |
Máy sấy tóc
Đồng
헤어드라이어
|
|
|
| 40 | 옷걸이 |
Móc treo quần áo
Đồng
옷걸이
|
|
|
| 41 | 빗자루 |
Cái chổi
Đồng
쓸개
|
|
|
| 42 | 쓰레받기 |
Đồ hốt rác
Đồng
쓰레받기
|
|
|
| 43 | 휴지통 |
Thùng rác
Đồng
쓰레기통
|
|
|
| 44 | 책상 |
Cái bàn học, bàn làm việc
Đồng
테이블
Trái
의자
|
|
|
| 45 | 의자 |
Cái ghế
Đồng
의자
Trái
책상
|
|
|
| 46 | 이용하다 |
Sử dụng, dùng
Đồng
사용하다
|
|
|
| 47 | 사용하다 |
Sử dụng, tiêu dùng
Đồng
쓰다
|
|
|
| 48 | 쓰다 |
Viết, sử dụng, đội, đắng
Đồng
적다
|
|
|
| 49 | 빗다 |
Chải đầu, chải tóc
Đồng
빗질하다
|
|
|
| 50 | 닦다 |
Lau chùi, quét dọn
Đồng
청소하다
|
|
|
| 51 | 씻다 |
Rửa, tắm rửa
Đồng
세수하다
|
|
|
| 52 | 감다 |
Gội đầu, quấn, nhắm mắt
Đồng
씻다
|
|
|
| 53 | 자르다 |
Cắt, thái
Đồng
베다
|
|
|
| 54 | 보다 |
Xem, nhìn, thấy
Đồng
구경하다
|
|
|
| 55 | 찾다 |
Tìm kiếm, tìm lại
Đồng
검색하다
|
|
|
| 56 | 두다 |
Đặt, để, đặt để
Đồng
놓다
|
|
|
| 57 | 놓다 |
Đặt, để, buông
Đồng
두다
|
|
|
| 58 | 버리다 |
Vứt bỏ, bỏ đi
Đồng
버리다
Trái
줍다
|
|
|
| 59 | 줍다 |
Nhặt lên, nhặt nhạnh
Đồng
줍다
Trái
버리다
|
|
|
| 60 | 가져오다 |
Mang đến, đem lại
Đồng
지참하다
Trái
가져가다
|
|
|
| 61 | 가져가다 |
Mang đi, đem đi
Đồng
가져가다
Trái
가져오다
|
|
|
| 62 | 사다 |
Mua
Đồng
구매하다
Trái
팔다
|
|
|
| 63 | 팔다 |
Bán
Đồng
판매하다
Trái
사다
|
|
|
| 64 | 거래하다 |
Giao dịch, mua bán
Đồng
매매하다
|
|
|
| 65 | 교환하다 |
Đổi, trao đổi
Đồng
바꾸다
|
|
|
| 66 | 없다 |
Không có
Đồng
없다
Trái
있다
|
|
|
| 67 | 있다 |
Có, tồn tại
Đồng
있다
Trái
없다
|
|
|
| 68 | 많다 |
Nhiều
Đồng
풍부하다
Trái
적다
|
|
|
| 69 | 적다 |
Ít
Đồng
적다
Trái
많다
|
|
|
| 70 | 크다 |
Lớn, to lớn
Đồng
거대하다
Trái
작다
|
|
|
| 71 | 작다 |
Nhỏ, bé nhỏ
Đồng
작다
Trái
크다
|
|
|
| 72 | 새롭다 |
Mới, mới mẻ
Đồng
새것
Trái
낡다
|
|
|
| 73 | 낡다 |
Cũ, cũ kỹ
Đồng
오래되다
Trái
새롭다
|
|
|
| 74 | 깨끗하다 |
Sạch sẽ
Đồng
청결하다
Trái
더럽다
|
|
|
| 75 | 더럽다 |
Bẩn, bẩn thỉu
Đồng
더럽다
Trái
깨끗하다
|
|