| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 저 | Tôi (xưng hô khiêm tốn, lịch sự) |
|
|
| 2 | 나 | Tôi / Ta (dùng với người bằng hoặc nhỏ tuổi) |
|
|
| 3 | 이름 | Tên |
|
|
| 4 | 국적 | Quốc tịch |
|
|
| 5 | 직업 | Nghề nghiệp |
|
|
| 6 | 나이 | Tuổi |
|
|
| 7 | 고향 | Quê hương / Quê quán |
|
|
| 8 | 선생님 | Giáo viên / Thầy cô giáo |
|
|
| 9 | 학생 | Học sinh / Sinh viên |
|
|
| 10 | 회사원 | Nhân viên công ty |
|
|
| 11 | 공장 직원 | Công nhân nhà máy / Xưởng sản xuất |
|
|
| 12 | 영어 강사 | Giảng viên / Giáo viên tiếng Anh |
|
|
| 13 | 판매원 | Nhân viên bán hàng / Thu ngân |
|
|
| 14 | 주부 | Nội trợ / Người nội trợ |
|
|
| 15 | 요리사 | Đầu bếp / Thợ nấu ăn |
|
|
| 16 | 경찰관 | Cảnh sát / Công an |
|
|
| 17 | 소방관 | Lính cứu hỏa |
|
|
| 18 | 공무원 | Công chức nhà nước |
|
|
| 19 | 의사 | Bác sĩ |
|
|
| 20 | 간호사 | Y tá / Điều dưỡng |
|
|
| 21 | 운전기사 | Tài xế / Bác tài lái xe |
|
|
| 22 | 농부 | Nông dân / Người làm nông |
|
|
| 23 | 어부 | Ngư dân / Người đánh cá |
|
|
| 24 | 한국 | Hàn Quốc |
|
|
| 25 | 베트남 | Việt Nam |
|
|
| 26 | 중국 | Trung Quốc |
|
|
| 27 | 필리핀 | Philippines |
|
|
| 28 | 미국 | Mỹ / Hoa Kỳ |
|
|
| 29 | 방글라데시 | Bangladesh |
|
|
| 30 | 이집트 | Ai Cập |
|
|
| 31 | 네팔 | Nepal |
|
|
| 32 | 캄보디아 | Campuchia |
|
|
| 33 | 인도네시아 | Indonesia |
|
|
| 34 | 몽골 | Mông Cổ |
|
|
| 35 | 미얀마 | Myanmar |
|
|
| 36 | 스리랑카 | Sri Lanka |
|
|
| 37 | 태국 | Thái Lan |
|
|
| 38 | 우즈베키스탄 | Uzbekistan |
|
|
| 39 | 러시아 | Nga |
|
|
| 40 | 일본 | Nhật Bản |
|
|
| 41 | 안녕하세요? | Xin chào? (Câu chào lịch sự) |
|
|
| 42 | 만나서 반가워요 | Rất vui được gặp bạn |
|
|
| 43 | 처음 뵙겠습니다 | Rất hân hạnh được gặp anh/chị lần đầu |
|
|
| 44 | 안녕히 계세요 | Chào ở lại (Nói khi mình đi về) |
|
|
| 45 | 안녕히 가세요 | Chào đi về (Nói khi mình ở lại) |
|
|
| 46 | 감사합니다 | Cảm ơn (Trân trọng) |
|
|
| 47 | 죄송합니다 | Xin lỗi |
|
|
| 48 | 네 | Vâng / Đúng vậy |
|
|
| 49 | 아니요 | Không / Không phải |
|