LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 60

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 근로자 보험 Bảo hiểm người lao động
Đồng 노동자 보험
2 산재보험금 Tiền bảo hiểm tai nạn lao động
Đồng 산재 보상금
3 산재보험 Bảo hiểm tai nạn lao động
Đồng 산업재해보상보험
4 고용주 Chủ sử dụng lao động, chủ thuê
Đồng 사업주
Trái 근로자
5 병원비 Viện phí
Đồng 치료비
6 건강보험 Bảo hiểm y tế
Đồng 의료보험
7 의료비 혜택 Chế độ ưu đãi chi phí y tế
Đồng 보험 혜택
8 외국인 근로자 Người lao động nước ngoài
Đồng 외국인 노동자
9 출국만기보험 Bảo hiểm mãn hạn xuất cảnh
Đồng 퇴직금보험
10 귀국비용보험 Bảo hiểm chi phí về nước
Đồng 귀국보험
11 상해보험 Bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm thương tật
Đồng 재해보험
12 근로계약 Hợp đồng lao động
Đồng 노동계약
13 일시금 Trả một lần, đóng một lần
Đồng 한꺼번에 냄
Trái 분할납부
14 납입 방법 Phương thức đóng phí, phương pháp chi trả
Đồng 지불 방식
15 납입 횟수 Số lần đóng phí
Đồng 납부 횟수
16 4대 사회보험 4 đại bảo hiểm xã hội
Đồng 사회보험
17 국민연금 Lương hưu quốc dân
Đồng 연금
18 고용보험 Bảo hiểm thất nghiệp
Đồng 실업보험
19 임금체불보증보험 Bảo hiểm bảo chứng nợ lương
Đồng 체불보증보험
20 퇴직금 Trợ cấp thôi việc
Đồng 퇴직 수당
21 고용노동부 Bộ Việc làm và Lao động
Đồng 노동부
22 진단서 Giấy chẩn đoán của bác sĩ
Đồng 소견서
23 보험금 청구 Yêu cầu thanh toán tiền bảo hiểm, đòi bồi thường
Đồng 청구
24 지급 심사 Thẩm định chi trả
Đồng 심사
25 보험료 Phí đóng bảo hiểm (tiền đóng)
Đồng 보험료
Trái 보험금
26 보험금 Tiền bảo hiểm (tiền nhận bồi thường)
Đồng 보상금
Trái 보험료
27 가족들 Gia đình, các thành viên gia đình
Đồng 식구들
28 휴가 Kỳ nghỉ, nghỉ phép
Đồng 방학
Trái 근무
29 깻잎 Lá vừng Hàn Quốc
Đồng 깻잎
30 나뭇잎 Lá cây
Đồng 잎사귀
31 베갯잇 Vỏ gối
Đồng 베개피
32 다리 Cái chân
Đồng 하체
33 허리 수술 Phẫu thuật thắt lưng
Đồng 척추 수술
34 회사 사정 Tình hình công ty
Đồng 회사 형편
35 상급자 Cấp trên, người cấp cao
Đồng 상사
Trái 하급자
36 가입하다 Tham gia, gia nhập
Đồng 들다
Trái 탈퇴하다
37 다치다 Bị thương
Đồng 부상하다
38 입원하다 Nhập viện
Đồng 들어가다
Trái 퇴원하다
39 걱정하다 Lo lắng
Đồng 우려하다
Trái 안심하다
40 알려 주다 Cho biết, thông báo
Đồng 알리다
41 조심하다 Cẩn thận
Đồng 주의하다
42 돌아가다 Trở về, quay lại
Đồng 귀국하다
Trái 입국하다
43 나누어 내다 Chia nhỏ đóng phí, trả góp
Đồng 분할 납부하다
Trái 일시금 내다
44 도와주다 Giúp đỡ
Đồng 원조하다
45 물어보다 Hỏi
Đồng 묻다
46 신고하다 Khai báo, trình báo
Đồng 고발하다
47 청구하다 Yêu cầu bồi thường, đòi tiền
Đồng 신청하다
48 심사를 받다 Được thẩm định, được xét duyệt
Đồng 검사받다
49 제출하다 Nộp, trình
Đồng 내다
50 수령하다 Nhận lấy, thu nhận
Đồng 받다
51 개설하다 Mở, thiết lập
Đồng 설립하다
52 체결하다 Ký kết, thiết lập
Đồng 계약하다
53 지급하다 Chi trả, cấp phát
Đồng 주다
Trái 회수하다
54 보장하다 Bảo đảm, bảo hộ
Đồng 보장하다
55 해지하다 Hủy bỏ hợp đồng
Đồng 해약하다
Trái 가입하다
56 접수하다 Tiếp nhận, đăng ký
Đồng 받다
57 문을 닫다 Đóng cửa
Đồng 폐업하다
Trái 개업하다
58 돈을 벌다 Kiếm tiền
Đồng 소득 올리다
59 퇴직하다 Thôi việc, nghỉ việc
Đồng 사직하다
Trái 입사하다
60 이동하다 Di chuyển, dịch chuyển
Đồng 옮기다
61 요청하다 Yêu cầu, kiến nghị
Đồng 요구하다
62 수술을 받다 Được phẫu thuật
Đồng 수술하다
63 약정을 체결하다 Ký kết cam kết
Đồng 약정하다
64 전화를 걸다 Gọi điện thoại
Đồng 통화하다
65 발음하다 Phát âm
Đồng 소리내다
66 어렵다 Khó, khó khăn
Đồng 곤란하다
Trái 쉽다
67 놀라다 Ngạc nhiên, giật mình
Đồng 당황하다
68 괜찮다 Không sao, tốt
Đồng 무사하다
Trái 나쁘다
69 좋아 보이다 Trông có vẻ tốt, trông khỏe khoắn
Đồng 기쁘다
Trái 안 좋다
70 중요하다 Quan trọng
Đồng 중대하다
Trái 사소하다
71 안전하다 An toàn
Đồng 무사하다
Trái 위험하다
72 위험하다 Nguy hiểm
Đồng 위태롭다
Trái 안전하다
73 급하다 Gấp, vội vã
Đồng 촉박하다
Trái 여유롭다
74 다행이다 May mắn, thật may
Đồng 운 좋다
Trái 불행하다
75 행복하다 Hạnh phúc
Đồng 기쁘다
Trái 슬프다

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay