LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 30
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 대중문화 |
Văn hóa đại chúng
Đồng
대중 예술
|
|
|
| 2 | 경기장 |
Sân vận động / Sân thi đấu
Đồng
구장
|
|
|
| 3 | 야구 경기장 |
Sân vận động bóng chày
Đồng
야구장
|
|
|
| 4 | 축구 경기장 |
Sân vận động bóng đá
Đồng
축구장
|
|
|
| 5 | 야구 |
Môn bóng chày
Đồng
야구 경기
Trái
축구
|
|
|
| 6 | 축구 |
Môn bóng đá
Đồng
축구 경기
Trái
야구
|
|
|
| 7 | 농구 |
Môn bóng rổ
Đồng
농구 경기
|
|
|
| 8 | 배구 |
Môn bóng chuyền
Đồng
배구 경기
|
|
|
| 9 | 프로 스포츠 |
Thể thao chuyên nghiệp (Pro Sports)
Đồng
프로 경기
|
|
|
| 10 | 경기 관람 |
Xem thi đấu thể thao
Đồng
경기 보다
|
|
|
| 11 | 응원하다 |
Cổ vũ / Túc trực cổ vũ
Đồng
응원
|
|
|
| 12 | 응원가 |
Bài hát cổ vũ
Đồng
응원 노래
|
|
|
| 13 | 입장권 / 표 |
Vé vào cửa / Vé xem trận đấu
Đồng
관람권
|
|
|
| 14 | 표를 예매하다 |
Đặt mua vé trước
Đồng
예매하다
Trái
현장 구매
|
|
|
| 15 | 인기가 많다 |
Rất được ưa chuộng / Được yêu thích nhiều
Đồng
인기 있다
Trái
인기가 없다
|
|
|
| 16 | 인기 팀 |
Đội bóng/Đội thể thao được yêu thích
Đồng
인기 구단
|
|
|
| 17 | 치킨을 먹다 |
Ăn gà rán (vừa xem vừa ăn)
Đồng
치맥
|
|
|
| 18 | 사 오다 |
Đi mua về
Đồng
구매해 오다
|
|
|
| 19 | 일찍 예매하다 | Đặt mua vé từ sớm |
|
|
| 20 | 힘들다 |
Khó khăn / Vất vả
Đồng
어렵다
Trái
쉬운
|
|
|
| 21 | 한류 |
Làn sóng văn hóa Hàn Quốc (Hallyu)
Đồng
한류 열풍
|
|
|
| 22 | K-팝 / K-Pop |
Nhạc Pop Hàn Quốc
Đồng
한국 대중가요
|
|
|
| 23 | K-드라마 |
Phim truyền hình Hàn Quốc
Đồng
한국 드라마
|
|
|
| 24 | K-뷰티 |
Mỹ phẩm & Làm đẹp Hàn Quốc
Đồng
한국 화장품
|
|
|
| 25 | K-푸드 |
Ẩm thực Hàn Quốc
Đồng
한국 음식
|
|
|
| 26 | 아이돌 |
Thần tượng / Nhóm nhạc Idol
Đồng
아이돌 그룹
|
|
|
| 27 | BTS / 비티에스 |
Nhóm nhạc BTS (Bangtan Boys)
Đồng
방탄소년단
|
|
|
| 28 | BLACKPINK / 블랙핑크 | Nhóm nhạc Blackpink |
|
|
| 29 | NEW JEANS / 뉴진스 | Nhóm nhạc NewJeans |
|
|
| 30 | 가사 |
Lời bài hát
Đồng
노래 가사
|
|
|
| 31 | 따라 부르다 |
Hát nhại / Hát theo
Đồng
따라 부르기
|
|
|
| 32 | 따라 부르기 쉽다 |
Dễ hát nhại theo
Trái
따라 부르기 어렵다
|
|
|
| 33 | 가수 |
Ca sĩ
Đồng
가수들
|
|
|
| 34 | 단체로 춤을 추다 |
Nhảy đồng diễn nhóm
Đồng
군무
|
|
|
| 35 | K-댄스 |
Vũ đạo K-Pop
Đồng
안무
|
|
|
| 36 | 멋있고 재미있다 |
Ngầu đẹp mắt và thú vị
Đồng
멋지다
|
|
|
| 37 | 고향에 있을 때부터 | Từ ngay khi còn ở quê nhà |
|
|
| 38 | 노래가 쉽다 |
Bài hát dễ
Trái
노래가 어렵다
|
|
|
| 39 | 가르쳐 주다 |
Dạy cho / Chỉ bảo cho
Đồng
가르치다
|
|
|
| 40 | 스킨케어 제품 |
Sản phẩm chăm sóc da Skincare
Đồng
기초 화장품
|
|
|
| 41 | 도깨비 |
Phim Yêu tinh (Goblin)
Đồng
K-드라마
|
|
|
| 42 | 미스터 션샤인 |
Phim Mr. Sunshine
Đồng
K-드라마
|
|
|
| 43 | 태양의 후예 |
Phim Hậu duệ mặt trời (Descendants of the Sun)
Đồng
K-드라마
|
|
|
| 44 | 오징어 게임 |
Phim Squid Game (Trò chơi con mực)
Đồng
K-드라마
|
|
|
| 45 | 흥미진진하다 |
Hấp dẫn / Kịch tính
Đồng
재미있다
Trái
지루하다
|
|
|
| 46 | 배우의 연기 |
Diễn xuất của diễn viên
Đồng
실감 나는 연기
|
|
|
| 47 | 아름다운 영상 | Cảnh quay / Hình ảnh đẹp mắt |
|
|
| 48 | 패션 스타일 |
Phong cách thời trang
Đồng
패션 트렌드
|
|
|
| 49 | 메이크업 |
Trang điểm / Make-up
Đồng
화장
|
|
|
| 50 | 세계적 트렌드 |
Xu hướng toàn cầu
Đồng
글로벌 트렌드
|
|
|
| 51 | 해외에서 큰 인기 | Được yêu thích lớn ở nước ngoài |
|
|
| 52 | 소비되다 |
Được tiêu dùng / Được đón nhận
Đồng
사랑받다
|
|
|
| 53 | 다양성과 매력 | Sự phong phú đa dạng và sức hấp dẫn |
|
|
| 54 | 꼭 구매하다 |
Nhất định phải mua
Đồng
필수 구매
|
|
|
| 55 | 한국 여행 물품 | Món đồ khi du lịch Hàn Quốc |
|
|
| 56 | 다음에 뵙겠습니다 |
Lần sau lại gặp lại nhé
Đồng
또 만나요
|
|
|
| 57 | 잘 지내다 |
Giữ gìn sức khỏe / Sống tốt
Đồng
건강하다
|
|
|
| 58 | 가끔 놀러 오다 |
Thỉnh thoảng ghé chơi
Đồng
방문하다
|
|
|
| 59 | 생산 팀 | Tổ / Bộ phận sản xuất |
|
|
| 60 | 반장님 | Tổ trưởng / Quản lý tổ |
|
|
| 61 | 비음화 3 |
Biến âm Mũi hóa (ㄷ, ㅌ, ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ + ㄴ, ㅁ -> [ㄴ])
Đồng
발음 법칙
|
|
|
| 62 | 닫는[단는] | Đang đóng cửa (phát âm [ㄴ]) |
|
|
| 63 | 밭만[반만] | Chỉ cánh ruộng (phát âm [ㄴ]) |
|
|
| 64 | 웃는[운는] | Đang mỉm cười (phát âm [ㄴ]) |
|
|
| 65 | 있는[있는] | Đang có (phát âm [ㄴ]) |
|
|
| 66 | 맞는[만는] | Đúng / Hợp lý (phát âm [ㄴ]) |
|
|
| 67 | 꽃망울[꼰망울] | Nụ hoa vừa nhú (phát âm [ㄴ]) |
|
|
| 68 | 받침 ㄷ, ㅌ, ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ | Phụ âm pachim ㄷ, ㅌ, ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ |
|
|
| 69 | ㄴ, ㅁ 앞에서 | Đứng trước phụ âm ㄴ, ㅁ |
|
|
| 70 | [ㄴ]으로 발음되다 | Được phát âm biến thành âm [ㄴ] |
|
|
| 71 | 야구 경기장에 오다 | Đến sân vận động bóng chày |
|
|
| 72 | 사람들이 많다 |
Đông người
Đồng
혼잡하다
Trái
적다
|
|
|
| 73 | 음식을 먹다 | Ăn thức ăn |
|
|
| 74 | 치킨을 사 오다 | Đi mua gà rán về |
|
|
| 75 | 축구가 인기가 많다 | Bóng đá rất được ưa chuộng |
|
|
| 76 | K-팝을 듣다 | Nghe nhạc K-Pop |
|
|
| 77 | 춤을 추다 |
Nhảy múa / Vũ đạo
Đồng
안무하다
|
|
|
| 78 | 가사가 재미있다 | Lời bài hát thú vị |
|
|
| 79 | 프로 야구 |
Bóng chày chuyên nghiệp
Đồng
KBO
|
|
|
| 80 | 프로 축구 |
Bóng đá chuyên nghiệp
Đồng
K리그
|
|
|
| 81 | 프로 농구 |
Bóng rổ chuyên nghiệp
Đồng
KBL
|
|
|
| 82 | 프로 배구 |
Bóng chuyền chuyên nghiệp
Đồng
V-리그
|
|
|
| 83 | 경기 결과 |
Kết quả trận đấu
Đồng
스코어
|
|
|
| 84 | 승리하다 |
Chiến thắng
Đồng
이기다
Trái
패배하다
|
|
|
| 85 | 패배하다 |
Thất bại / Thua trận
Đồng
지다
Trái
승리하다
|
|
|
| 86 | 우승하다 |
Đoạt chức vô địch
Đồng
우승
|
|
|
| 87 | 관중 |
Khán giả / Cổ động viên
Đồng
관객
|
|
|
| 88 | 치맥 문화 |
Văn hóa ăn gà rán uống bia (치맥)
Đồng
치킨과 맥주
|
|
|
| 89 | 문화 콘텐츠 |
Nội dung văn hóa giải trí
Đồng
콘텐츠
|
|
|
| 90 | 전 세계 |
Toàn thế giới
Đồng
세계 여러 나라
|
|
|
| 91 | 사랑받다 |
Được yêu mến
Đồng
인기 얻다
|
|
|
| 92 | 세계 여러 국가 | Nhiều quốc gia trên thế giới |
|
|
| 93 | 핵심 역할 |
Vai trò nòng cốt
Đồng
중요한 역할
|
|
|
| 94 | 글로벌 팬덤 |
Cộng đồng fan toàn cầu (Fandom)
Đồng
팬클럽
|
|
|
| 95 | 문화 교류 | Giao lưu văn hóa |
|