LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 51

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 숙박 서비스 Dịch vụ lưu trú
Đồng 호텔 서비스
2 연휴 Kỳ nghỉ dài, kỳ nghỉ liên tiếp
Đồng 휴가
Trái 평일
3 예약 손님 Khách đặt phòng, khách đặt chỗ
Đồng 예약자
4 객실 청소 Dọn phòng, vệ sinh phòng
Đồng 방 정비
5 하우스키핑 카트 Xe đẩy dọn phòng
Đồng 청소 카트
6 전동식 Hệ thống chạy bằng điện / Loại dùng điện
Đồng 자동식
Trái 수동식
7 버튼 Nút bấm / Nút điều khiển
Đồng 단추
8 테이블 Cái bàn
Đồng 탁자
9 손님 물건 Đồ đạc của khách
Đồng 소지품
10 안내 책자 Sách hướng dẫn, tập hướng dẫn
Đồng 안내서
11 잡지 Tạp chí
Đồng 정기간행물
12 휴지 Giấy vệ sinh, khăn giấy
Đồng 화장지
13 손걸레 Giẻ lau tay, khăn lau
Đồng 걸레
14 쓰레기통 Thùng rác
Đồng 휴지통
15 전등 Đèn điện, bóng đèn
Đồng 조명
16 객실 점검 Kiểm tra phòng
Đồng 체크
17 유니폼 Đồng phục
Đồng 제복
18 출입 열쇠 Chìa khóa ra vào, khóa cửa
Đồng
19 생수 Nước khoáng, nước đóng chai
Đồng 생수
Trái 수돗물
20 청소기 플러그 Phích cắm máy hút bụi
Đồng 플러그
21 환기 Thông gió
Đồng 공기 순환
22 창문 Cửa sổ
Đồng
23 관광지 Địa danh du lịch, điểm du lịch
Đồng 명소
24 문화유산 Di sản văn hóa
Đồng 유산
25 외국인 관광객 Khách du lịch nước ngoài
Đồng 관광객
26 유적지 Di tích lịch sử, khu di tích
Đồng 고적
27 자연 경관 Cảnh quan tự nhiên
Đồng 경치
28 불교 문화 Vấn hóa Phật giáo
Đồng 불교
29 전통 가옥 Ngôi nhà truyền thống
Đồng 한옥
30 수도 Thủ đô, đường ống nước
Đồng 특별시
31 예약하다 Đặt trước, đặt chỗ
Đồng 예매하다
Trái 취소하다
32 신경 쓰다 Bận tâm, lo lắng
Đồng 주의하다
Trái 무시하다
33 시작하다 Bắt đầu
Đồng 착수하다
Trái 마치다
34 움직이다 Di chuyển, cử động
Đồng 이동하다
Trái 멈추다
35 누르다 Ấn, bấm
Đồng 누르다
Trái 떼다
36 떼다 Gỡ bỏ, tháo ra, buông ra
Đồng 놓다
Trái 누르다
37 작동하다 Hoạt động, vận hành
Đồng 움직이다
Trái 멈추다
38 옮기다 Di chuyển, dời đi
Đồng 이동하다
Trái 두다
39 만지다 Sờ, chạm vào
Đồng 대다
40 오해하다 Hiểu lầm
Đồng 잘못 생각하다
Trái 이해하다
41 닦다 Lau, chùi, rửa
Đồng 훔치다
42 버리다 Vứt, bỏ
Đồng 내던지다
Trái 줍다
43 조심하다 Đề phòng cẩn thận
Đồng 주의하다
44 비우다 Làm trống, đổ (rác)
Đồng 없애다
Trái 채우다
45 마무리하다 Hoàn thành, kết thúc
Đồng 끝내다
Trái 시작하다
46 어울리다 Phù hợp, hòa đồng
Đồng 맞다
Trái 어색하다
47 받다 Nhận
Đồng 수령하다
Trái 주다
48 꽂다 Cắm, găm
Đồng 끼우다
Trái 빼다
49 열다 Mở
Đồng 개방하다
Trái 닫다
50 환기를 시키다 Thông gió, làm thoáng khí
Đồng 바람 쐬다
51 방문하다 Ghé thăm, viếng thăm
Đồng 찾아가다
Trái 떠나다
52 체험하다 Trải nghiệm
Đồng 경험하다
53 공존하다 Cùng tồn tại
Đồng 함께 있다
54 인접하다 Tiếp giáp, kề bên
Đồng 가깝다
Trái 멀다
55 사랑받다 Được yêu mến, được yêu thích
Đồng 인기 있다
Trái 미움받다
56 더럽다 Bẩn, bẩn thỉu
Đồng 지저분하다
Trái 깨끗하다
57 깨끗하다 Sạch sẽ
Đồng 청결하다
Trái 더럽다
58 매력적이다 Đầy sức hút, quyến rũ
Đồng 멋지다
59 웅장하다 Hùng vĩ, tráng lệ
Đồng 거대하다
Trái 소박하다
60 풍부하다 Phong phú đa dạng
Đồng 다양하다
Trái 부족하다
61 독특하다 Độc đáo, đặc sắc
Đồng 특이하다
Trái 평범하다
62 인기 있다 Được ưa chuộng, có tiếng
Đồng 사랑받다
Trái 인기 없다
63 이상하다 Kỳ lạ, kỳ quặc
Đồng 묘하다
Trái 평범하다
64 편리하다 Tiện lợi
Đồng 간편하다
Trái 불편하다
65 아름답다 Đẹp, xinh đẹp
Đồng 예쁘다
Trái 추하다

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay