LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 5
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 날짜 |
Ngày tháng
Đồng
일자
|
|
|
| 2 | 요일 |
Thứ trong tuần
Đồng
요일
|
|
|
| 3 | 오늘 |
Hôm nay
Đồng
오늘
Trái
어제
|
|
|
| 4 | 어제 |
Hôm qua
Đồng
어제
Trái
오늘
|
|
|
| 5 | 내일 |
Ngày mai
Đồng
내일
Trái
오늘
|
|
|
| 6 | 모레 |
Ngày kia
Đồng
모레
|
|
|
| 7 | 그저께 |
Hôm kia
Đồng
그저께
|
|
|
| 8 | 이번 주 |
Tuần này
Đồng
금주
Trái
지난주
|
|
|
| 9 | 지난주 |
Tuần trước
Đồng
전주
Trái
이번 주
|
|
|
| 10 | 다음주 |
Tuần sau
Đồng
차주
Trái
이번 주
|
|
|
| 11 | 평일 |
Ngày thường, ngày làm việc
Đồng
주중
Trái
주말
|
|
|
| 12 | 주말 |
Cuối tuần
Đồng
주말
Trái
주중
|
|
|
| 13 | 주중 |
Trong tuần, ngày thường
Đồng
평일
Trái
주말
|
|
|
| 14 | 매일 |
Mỗi ngày, hàng ngày
Đồng
날마다
|
|
|
| 15 | 매주 |
Mỗi tuần, hàng tuần
Đồng
매주
|
|
|
| 16 | 매월 |
Mỗi tháng, hàng tháng
Đồng
달마다
|
|
|
| 17 | 매년 |
Mỗi năm, hàng năm
Đồng
해마다
|
|
|
| 18 | 올해 |
Năm nay
Đồng
금년
Trái
작년
|
|
|
| 19 | 작년 |
Năm ngoái
Đồng
작년
Trái
올해
|
|
|
| 20 | 내년 |
Năm sau
Đồng
내년
Trái
올해
|
|
|
| 21 | 월 |
Tháng
Đồng
달
|
|
|
| 22 | 일 |
Ngày, công việc
Đồng
날
|
|
|
| 23 | 일주일 |
Một tuần
Đồng
일주일
|
|
|
| 24 | 월요일 |
Thứ Hai
Đồng
월요일
|
|
|
| 25 | 화요일 |
Thứ Ba
Đồng
화요일
|
|
|
| 26 | 수요일 |
Thứ Tư
Đồng
수요일
|
|
|
| 27 | 목요일 |
Thứ Năm
Đồng
목요일
|
|
|
| 28 | 금요일 |
Thứ Sáu
Đồng
금요일
|
|
|
| 29 | 토요일 |
Thứ Bảy
Đồng
토요일
|
|
|
| 30 | 일요일 |
Chủ Nhật
Đồng
일요일
|
|
|
| 31 | 생일 |
Ngày sinh, sinh nhật
Đồng
생신
|
|
|
| 32 | 기념일 |
Ngày kỷ niệm
Đồng
기념일
|
|
|
| 33 | 휴일 |
Ngày nghỉ
Đồng
휴일
Trái
평일
|
|
|
| 34 | 공휴일 |
Ngày lễ quốc gia, ngày nghỉ công cộng
Đồng
국경일
|
|
|
| 35 | 달력 |
Cuốn lịch
Đồng
달력
|
|
|
| 36 | 시간 |
Thời gian, giờ
Đồng
시간
|
|
|
| 37 | 오전 |
Buổi sáng (AM)
Đồng
아침
Trái
오후
|
|
|
| 38 | 오후 |
Buổi chiều (PM)
Đồng
오후
Trái
오전
|
|
|
| 39 | 아침 |
Buổi sáng, bữa sáng
Đồng
조식
Trái
저녁
|
|
|
| 40 | 점심 |
Buổi trưa, bữa trưa
Đồng
중식
Trái
저녁
|
|
|
| 41 | 저녁 |
Buổi tối, bữa tối
Đồng
석식
Trái
아침
|
|
|
| 42 | 밤 |
Ban đêm, hạt dẻ
Đồng
야간
Trái
낮
|
|
|
| 43 | 낮 |
Ban ngày
Đồng
주간
Trái
밤
|
|
|
| 44 | 새벽 |
Bình minh, sáng sớm
Đồng
새벽
|
|
|
| 45 | 약속 |
Hẹn, lời hứa
Đồng
약속
|
|
|
| 46 | 가다 |
Đi
Đồng
가다
Trái
오다
|
|
|
| 47 | 오다 |
Đến
Đồng
오다
Trái
가다
|
|
|
| 48 | 쉬다 |
Nghỉ ngơi
Đồng
휴식하다
|
|
|
| 49 | 일하다 |
Làm việc
Đồng
근무하다
|
|
|
| 50 | 약속하다 |
Hứa, hẹn
Đồng
약정하다
|
|
|
| 51 | 만나다 |
Gặp gỡ
Đồng
만나다
|
|
|
| 52 | 공부하다 |
Học tập
Đồng
공부하다
|
|
|
| 53 | 운동하다 |
Tập thể dục, thể thao
Đồng
체육하다
|
|
|
| 54 | 등산하다 |
Leo núi
Đồng
등산하다
|
|
|
| 55 | 쇼핑하다 |
Mua sắm
Đồng
쇼핑하다
|
|
|
| 56 | 전화하다 |
Gọi điện thoại
Đồng
통화하다
|
|
|
| 57 | 이야기하다 |
Nói chuyện, thảo luận
Đồng
말하다
|
|
|
| 58 | 기다리다 |
Chờ đợi
Đồng
대기하다
|
|
|
| 59 | 여행하다 |
Du lịch
Đồng
여행하다
|
|
|
| 60 | 구경하다 |
Ngắm cảnh, xem
Đồng
관람하다
|
|
|
| 61 | 돌아가다 |
Quay về, trở lại
Đồng
귀환하다
|
|
|
| 62 | 출발하다 |
Xuất phát, khởi hành
Đồng
출발하다
Trái
도착하다
|
|
|
| 63 | 도착하다 |
Đến nơi, cập bến
Đồng
도착하다
Trái
출발하다
|
|
|
| 64 | 시작하다 |
Bắt đầu
Đồng
개시하다
Trái
끝내다
|
|
|
| 65 | 끝내다 |
Kết thúc, hoàn thành
Đồng
끝내다
Trái
시작하다
|
|
|
| 66 | 바쁘다 |
Bận, bận rộn
Đồng
바쁘다
Trái
한가하다
|
|
|
| 67 | 한가하다 |
Rảnh rỗi, thong thả
Đồng
한가하다
Trái
바쁘다
|
|
|
| 68 | 빠르다 |
Nhanh, sớm
Đồng
이르다
Trái
느리다
|
|
|
| 69 | 느리다 |
Chậm, chậm chạp
Đồng
느리다
Trái
빠르다
|
|
|
| 70 | 다르다 |
Khác, khác biệt
Đồng
다르다
Trái
같다
|
|
|
| 71 | 같다 |
Giống, như nhau
Đồng
같다
Trái
다르다
|
|
|
| 72 | 괜찮다 |
Không sao, tốt, ổn
Đồng
괜찮다
|
|
|
| 73 | 재미있다 |
Thú vị, hay
Đồng
재미있다
Trái
재미없다
|
|
|
| 74 | 재미없다 |
Nhàm chán, không hay
Đồng
재미없다
Trái
재미있다
|
|
|
| 75 | 좋다 |
Tốt, đẹp
Đồng
좋다
Trái
나쁘다
|
|