| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 은행 |
Ngân hàng
Đồng
금융기관
|
|
|
| 2 | 은행원 |
Nhân viên ngân hàng
Đồng
행원
Trái
고객
|
|
|
| 3 | 창구 |
Quầy giao dịch
Đồng
은행 창구
|
|
|
| 4 | 계좌 |
Tài khoản ngân hàng
Đồng
은행 계좌
|
|
|
| 5 | 통장 |
Sổ tài khoản ngân hàng
Đồng
예금 통장
|
|
|
| 6 | 체크 카드 |
Thẻ ghi nợ (Check Card)
Đồng
직불 카드
Trái
신용 카드
|
|
|
| 7 | 신용 카드 |
Thẻ tín dụng (Credit Card)
Trái
체크 카드
|
|
|
| 8 | 신분증 |
Giấy tờ tùy thân / Thẻ căn cước / Hộ chiếu
Đồng
여권
|
|
|
| 9 | 여권 |
Hộ chiếu
Đồng
여권 복사본
|
|
|
| 10 | 외국인등록증 |
Thẻ đăng ký người nước ngoài
Đồng
등록증
|
|
|
| 11 | 도장 |
Con dấu cá nhân
Đồng
인감
Trái
서명
|
|
|
| 12 | 서명 |
Chữ ký / Ký tên
Đồng
싸인
Trái
도장
|
|
|
| 13 | 서류 |
Giấy tờ / Hồ sơ / Văn bản
Đồng
문서
|
|
|
| 14 | 서류를 작성하다 |
Điền vào giấy tờ / Điền hồ sơ
Đồng
서류 쓰다
|
|
|
| 15 | 거주지 증명 서류 |
Giấy tờ chứng minh nơi cư trú (Hợp đồng thuê nhà, hóa đơn)
Đồng
임대계약서
|
|
|
| 16 | 비밀번호 |
Mật khẩu / Mã PIN
Đồng
암호
|
|
|
| 17 | 모바일 뱅킹 |
Dịch vụ ngân hàng trên điện thoại (Mobile Banking)
Đồng
스마트 뱅킹
Trái
창구 방문
|
|
|
| 18 | 인터넷 뱅킹 |
Dịch vụ ngân hàng trực tuyến (Internet Banking)
Đồng
웹 뱅킹
|
|
|
| 19 | 은행 앱 |
Ứng dụng ngân hàng
Đồng
어플리케이션
|
|
|
| 20 | 다운로드하다 |
Tải về / Download
Đồng
내려받다
|
|
|
| 21 | 환전 |
Đổi tiền / Đổi ngoại tệ
Đồng
외화 환전
|
|
|
| 22 | 환전하다 |
Đổi tiền
Đồng
돈을 바꾸다
|
|
|
| 23 | 돈을 바꾸다 |
Đổi tiền / Đổi mệnh giá
Đồng
환전하다
|
|
|
| 24 | 달러 |
Đô la (USD)
Đồng
미국 달러
|
|
|
| 25 | 원 |
Tiền Won Hàn Quốc (KRW)
Đồng
한국 돈
|
|
|
| 26 | 한국 돈 |
Tiền Hàn Quốc
Đồng
원화
Trái
외화
|
|
|
| 27 | 외화 |
Ngoại tệ / Tiền nước ngoài
Đồng
외국 돈
Trái
원화
|
|
|
| 28 | 환율 |
Tỷ giá hối đoái
Đồng
환율 시세
|
|
|
| 29 | 환율이 오르다 |
Tỷ giá tăng lên
Đồng
환율 상승
Trái
환율이 내리다
|
|
|
| 30 | 환율이 내리다 |
Tỷ giá giảm xuống
Đồng
환율 하락
Trái
환율이 오르다
|
|
|
| 31 | 1달러에 1,350원 | 1 đô la bằng 1.350 won |
|
|
| 32 | 500달러를 바꾸다 | Đổi 500 đô la |
|
|
| 33 | 현금 |
Tiền mặt
Đồng
지폐
Trái
수표
|
|
|
| 34 | 지폐 |
Tiền giấy
Đồng
종이 돈
Trái
동전
|
|
|
| 35 | 동전 |
Tiền xu
Đồng
주화
Trái
지폐
|
|
|
| 36 | 수표 |
Ngân phiếu / Séc
Đồng
수표 수령
|
|
|
| 37 | 송금 |
Chuyển tiền
Đồng
돈을 보내다
|
|
|
| 38 | 송금하다 |
Chuyển tiền qua tài khoản
Đồng
이체하다
|
|
|
| 39 | 해외 송금 |
Chuyển tiền ra nước ngoài
Đồng
국제 송금
Trái
국내 송금
|
|
|
| 40 | 수수료 |
Phí dịch vụ / Phí chuyển tiền
Đồng
송금 수수료
|
|
|
| 41 | 예금하다 |
Gửi tiền vào tài khoản
Đồng
입금하다
Trái
출금하다
|
|
|
| 42 | 입금하다 |
Nộp tiền / Nạp tiền vào tài khoản
Đồng
돈을 넣다
Trái
출금하다
|
|
|
| 43 | 출금하다 |
Rút tiền khỏi tài khoản
Đồng
돈을 찾다
Trái
입금하다
|
|
|
| 44 | 돈을 찾다 |
Rút tiền
Đồng
출금하다
Trái
돈을 넣다
|
|
|
| 45 | 이체하다 |
Chuyển khoản
Đồng
계좌 이체
|
|
|
| 46 | 계좌 이체 |
Chuyển khoản ngân hàng
Đồng
송금
|
|
|
| 47 | 잔액 조회를 하다 |
Tra cứu số dư tài khoản
Đồng
잔고 확인
|
|
|
| 48 | 통장 정리 |
Cập nhật sổ tài khoản (in sổ tại ATM)
Đồng
통장 인쇄
|
|
|
| 49 | ATM / 현금자동입출금기 |
Cây rút tiền tự động ATM
Đồng
자동화 기기
Trái
창구
|
|
|
| 50 | 영업시간 |
Giờ làm việc (9h00 - 16h00)
Đồng
업무 시간
|
|
|
| 51 | 오전 9시부터 오후 4시까지 | Từ 9 giờ sáng đến 4 giờ chiều |
|
|
| 52 | 공휴일 및 주말 휴무 | Nghỉ ngày lễ và cuối tuần |
|
|
| 53 | 회사 임금 |
Tiền lương công ty
Đồng
월급
|
|
|
| 54 | 개인 계좌로 이체되다 | Được chuyển vào tài khoản cá nhân |
|
|
| 55 | 인터넷전문은행 |
Ngân hàng thuần số (như KakaoBank, TossBank)
Đồng
모바일 전문 은행
|
|
|
| 56 | 스마트 적금 |
Gửi tiết kiệm thông minh qua app
Đồng
적금 가입
|
|
|
| 57 | 대출을 받다 |
Vay tiền ngân hàng / Vay tín dụng
Đồng
대출
Trái
상환하다
|
|
|
| 58 | 이자 |
Tiền lãi / Lãi suất
Đồng
금리
|
|
|
| 59 | 금리 |
Lãi suất ngân hàng
Đồng
이자율
|
|
|
| 60 | 원금 |
Tiền gốc
Trái
이자
|
|
|
| 61 | 계좌를 개설하다 |
Mở tài khoản ngân hàng
Đồng
통장 만들다
|
|
|
| 62 | 통장을 만들다 |
Làm sổ tài khoản
Đồng
계좌 개설
|
|
|
| 63 | 체크 카드를 만들다 | Làm thẻ ghi nợ |
|
|
| 64 | 도장이 없다 | Không có con dấu |
|
|
| 65 | 서명도 괜찮다 |
Ký tên cũng được
Đồng
싸인 가능
|
|
|
| 66 | 먼저 서류를 작성하다 | Trước tiên điền vào giấy tờ |
|
|
| 67 | 은행 앱을 다운로드하다 | Tải ứng dụng ngân hàng |
|
|
| 68 | 달러를 바꾸다 |
Đổi tiền đô la
Đồng
환전하다
|
|
|
| 69 | 신분증을 주다 | Đưa giấy tờ tùy thân |
|
|
| 70 | 여기 앉아도 돼요? |
Tôi ngồi ở đây được không?
Đồng
앉으세요
|
|
|
| 71 | 실례합니다 |
Xin lỗi / Xin phép
Đồng
죄송합니다
|
|
|
| 72 | 네, 앉으세요 | Vâng, xin mời ngồi |
|
|
| 73 | 오늘 환율이 어떻게 돼요? | Hôm nay tỷ giá thế nào ạ? |
|
|
| 74 | 요즘 환율이 올랐습니다 | Dạo này tỷ giá đã tăng lên |
|
|
| 75 | 신분증하고 달러를 같이 주세요 | Xin đưa giấy tờ tùy thân cùng với tiền đô |
|
|
| 76 | 여기 있습니다 |
Của anh/chị đây ạ
Đồng
여기 있어요
|
|
|
| 77 | 감사합니다 |
Cảm ơn nhiều
Đồng
고맙습니다
|
|
|
| 78 | 안녕히 가세요 | Tạm biệt |
|
|
| 79 | 금융 서비스 | Dịch vụ tài chính |
|
|
| 80 | 임대계약서 |
Hợp đồng thuê nhà
Đồng
집 계약서
|
|
|
| 81 | 공과금 청구서 |
Hóa đơn tiền điện/nước/gas
Đồng
지로 용지
|
|
|
| 82 | 거주지 증명 |
Chứng minh nơi cư trú
Đồng
주소 증명
|
|
|
| 83 | 고객센터 |
Trung tâm chăm sóc khách hàng
Đồng
콜센터
|
|
|
| 84 | 웹사이트 |
Trang web ngân hàng
Đồng
홈페이지
|
|
|
| 85 | 바쁜 직장인 | Người đi làm bận rộn |
|
|
| 86 | 가까운 곳의 ATM | Cây ATM ở gần |
|
|
| 87 | 스마트폰 |
Điện thoại thông minh
Đồng
휴대전화
|
|
|
| 88 | 보안 매체 |
Thiết bị bảo mật (OTP, thẻ OTP)
Đồng
OTP
|
|
|
| 89 | 공인인증서 / 공동인증서 |
Chứng thư số xác thực giao dịch
Đồng
전자 서명
|
|
|
| 90 | 피싱 피해 예방 |
Phòng chống lừa đảo giả danh ngân hàng
Đồng
보이스피싱 예방
|
|
|
| 91 | 안전한 거래 | Giao dịch an toàn |
|
|
| 92 | 편리하게 이용하다 | Sử dụng tiện lợi |
|
|
| 93 | 금융 거래 | Giao dịch tài chính |
|
|
| 94 | 적합한 은행 | Ngân hàng phù hợp nhất |
|
|
| 95 | 선택하다 |
Lựa chọn
Đồng
고르다
|
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay