LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 55

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 위생 장비 Thiết bị vệ sinh bảo hộ công nghiệp
Đồng 안전 장비
2 용접 작업 Công việc hàn / Thao tác hàn xì
Đồng 용접
3 용접면 Mặt nạ hàn bảo vệ khuôn mặt
Đồng 보호면
4 안전장갑 Găng tay bảo hộ chống cắt/chống nhiệt
Đồng 보호장갑
5 호흡용 보호구 Trang bị bảo vệ hô hấp / Mặt nạ phòng độc
Đồng 방독면
6 안전 교육 Giáo dục tập huấn an toàn vệ sinh
Đồng 안전 교육
7 귀마개 Đồ nút tai / Bịt tai chống ồn (Earplugs)
Đồng 귀마개
8 먼지 Bụi, bụi bẩn
Đồng 분진
9 방진 마스크 Khẩu trang chống bụi mịn / Khẩu trang lọc bụi
Đồng 마스크
10 열처리 작업 Công việc xử lý nhiệt luyện kim
Đồng 열처리
11 방열복 Quần áo chống nhiệt / Quần áo cách nhiệt
Đồng 방열복
Trái 일반복
12 방열장갑 Găng tay chống nhiệt / Găng tay chịu nhiệt
Đồng 방열장갑
13 방열장화 Ủng chống nhiệt / Ủng cách nhiệt
Đồng 방열장화
14 방열두건 Mũ trùm đầu chống nhiệt cách cát
Đồng 두건
15 화상 Vết bỏng do tiếp xúc nhiệt độ cao
Đồng 화상
16 얼굴 Khuôn mặt
Đồng
17 목 부분 Phần cổ / Vùng cổ
Đồng
18 전기 작업 Công việc sửa chữa lắp đặt điện
Đồng 가전 작업
19 절연 장화 Ủng cách điện chuyên dụng
Đồng 절연 장화
20 절연 안전모 Mũ bảo hộ cách điện
Đồng 안전모
21 절연 장갑 Găng tay cao su cách điện
Đồng 전기장갑
22 식품 포장 Đóng gói sản phẩm thực phẩm
Đồng 포장
23 위생모 Mũ vải trùm tóc vệ sinh thực phẩm
Đồng 위생모
24 위생 장갑 Găng tay nylon vệ sinh thực phẩm
Đồng 위생 비닐장갑
25 위생 마스크 Khẩu trang y tế vệ sinh
Đồng 마스크
26 지시 표지 Biển báo chỉ thị hành động bắt buộc
Đồng 명령 표지
27 일반적인 강제 행동 Hành động bắt buộc chung
Đồng 지시
28 사용설명서 Sách hướng dẫn sử dụng thiết bị
Đồng 메뉴얼
29 보안경 Kính bảo hộ che chắn mắt chống bụi quặng
Đồng 보호경
30 안전띠 Dây đai bảo hiểm an toàn trên cao
Đồng 안전 밧줄
31 보호용 앞치마 Tạp dề bảo hộ chống hóa chất văng
Đồng 앞치마
32 경적 Còi báo hiệu xe nâng / Còi hú
Đồng 나팔
33 깻잎 Lá nhang / Lá vừng Hàn Quốc
Đồng 깻잎
34 색연필 Bút chì màu
Đồng 연필
35 내복-약 Thuốc uống dạng lỏng/viên
Đồng 먹는 약
36 배우다 Học tập kiến thức (안전 교육을 배우다)
Đồng 익히다
37 착용하다 Đeo mặc đội trang bị bảo hộ
Đồng 입다
Trái 벗다
38 확인하다 Kiểm tra độ khít an toàn trước khi làm
Đồng 점검하다
39 예방하다 Phòng ngừa tai nạn công trình
Đồng 방지하다
40 화상을 입다 Bị bỏng nhiệt độ cao
Đồng 화상 당하다
41 가져오다 Mang đi lấy lại đây
Đồng 지참하다
Trái 가져가다
42 기다리다 Chờ đợi một lát
Đồng 대기하다
43 바람을 쐬다 Đi hóng gió / Đi thở khí mát
Đồng 바람 쐬다
44 차단하다 Ngắt điện hoàn toàn / Cắt điện
Đồng 끊다
Trái 연결하다
45 챙기다 Chuẩn bị đầy đủ mang đi
Đồng 준비하다
Trái 빠뜨리다
46 잊다 Quên béng mất dụng cụ (잊지 말다)
Đồng 망각하다
Trái 기억하다
47 참조하다 Tham khảo sách hướng dẫn
Đồng 참고하다
48 분리하다 Rút phích cắm điện ra khỏi ổ
Đồng 빼다
Trái 꽂다
49 씻다 Rửa sạch tay trước khi làm việc
Đồng 세척하다
Trái 더럽히다
50 사용하다 Sử dụng tay vịn lan can cầu thang
Đồng 쓰다
51 잠그다 Khóa van khí / Khóa ổ khóa cửa
Đồng 잠그다
Trái 열다
52 경적을 울리다 Bấm hú còi xe nâng báo hiệu
Đồng 경적 내다
53 첨가하다 Thêm phụ âm ㄴ vào phát âm
Đồng 더하다
Trái 빼다
54 발음하다 Phát âm biến đổi âm mũi
Đồng 소리내다
55 들다 Cầm giữ ở tay / Mang xách
Đồng 쥐다
56 벗다 Cởi mũ bảo hộ ra
Đồng 벗다
Trái 쓰다
57 지적하다 Chỉ ra, chỉ trích, góp ý
Đồng 지목하다
58 운전하다 Lái xe kéo / Điều khiển xe nâng
Đồng 몰다
59 준수하다 Tuân thủ quy chuẩn an toàn
Đồng 지키다
Trái 어기다
60 접속하다 Liên kết đấu nối nguồn điện
Đồng 연결하다
Trái 분리하다
61 소리가 나다 Phát ra âm thanh tiếng ồn lớn
Đồng 소리 내다
62 도와주다 Giúp đỡ đồng nghiệp một tay
Đồng 원조하다
63 조리하다 Nấu nướng ẩm thực thực phẩm
Đồng 요리하다
64 보관하다 Bảo quản thức ăn
Đồng 저장하다
65 밀봉하다 Bịt kín miệng túi rác/túi Zipper
Đồng 밀폐하다
Trái 개봉하다
66 정확하다 Chính xác hoàn hảo
Đồng 틀림없다
Trái 틀리다
67 심하다 Nghiêm trọng dữ dội (소음이 심하다)
Đồng 독하다
Trái 약하다
68 평소보다 높다 Nhiệt độ cao hơn ngày thường
Đồng 뜨겁다
Trái 낮다
69 중요하다 Quan trọng cốt yếu
Đồng 중대하다
Trái 사소하다
70 뜨겁다 Nóng bỏng
Đồng 뜨끈하다
Trái 차가우다
71 안전하다 An toàn
Đồng 무사하다
Trái 위험하다
72 바쁘다 Bận rộn
Đồng 일이 많다
Trái 한가하다
73 아름답다 Thơ mộng xinh đẹp
Đồng 곱다
Trái 추하다
74 편리하다 Tiện lợi nhanh chóng
Đồng 용이하다
Trái 불편하다
75 웅장하다 Hùng vĩ tráng lệ
Đồng 거대하다
Trái 소박하다

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay