| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 건축 시공 |
Thi công xây dựng
Đồng
시공
|
|
|
| 2 | 철근 |
Sắt thép cốt, cốt thép
Đồng
철강
|
|
|
| 3 | 결속선 |
Dây buộc, dây kẽm buộc
Đồng
묶음선
|
|
|
| 4 | 교차점 |
Điểm giao nhau / Giao điểm
Đồng
만나는 곳
|
|
|
| 5 | 결속 핸들 |
Móc xoay buộc thép
Đồng
결속기
|
|
|
| 6 | 콘크리트 |
Bê-tông
Đồng
시멘트 반죽
|
|
|
| 7 | 무게 |
Trọng lượng / Sức nặng
Đồng
하중
|
|
|
| 8 | 거푸집 |
Cốp-pha / Ván khuôn
Đồng
형틀
|
|
|
| 9 | 웨지핀 |
Chốt nêm (Wedge pin)
Đồng
고정핀
|
|
|
| 10 | 플랫타이 |
Thanh la giằng (Flat tie)
Đồng
타이
|
|
|
| 11 | 하중 |
Tải trọng / Áp lực đè lên
Đồng
무게
|
|
|
| 12 | 불도저 |
Xe ủi đất (Bulldozer)
Đồng
압축 차량
|
|
|
| 13 | 크레인 |
Cần cẩu / Xe cẩu
Đồng
기중기
|
|
|
| 14 | 굴착기 |
Xe xúc / Máy đào (Excavator)
Đồng
포클레인
|
|
|
| 15 | 덤프트럭 |
Xe ben / Xe tải tự đổ
Đồng
덤프
|
|
|
| 16 | 지게차 |
Xe nâng hàng (Forklift)
Đồng
포크리프트
|
|
|
| 17 | 롤러 |
Xe lu rung / Xe hủ (Roller)
Đồng
다짐기
|
|
|
| 18 | 갈등 |
Mâu thuẫn / Xung đột
Đồng
불화
Trái
화합
|
|
|
| 19 | 발전 |
Phát triển / Tiến bộ
Đồng
성장
Trái
퇴보
|
|
|
| 20 | 물질 |
Vật chất / Chất liệu
Đồng
원료
|
|
|
| 21 | 결속하다 |
Liên kết / Buộc chặt
Đồng
묶다
Trái
풀다
|
|
|
| 22 | 만나다 |
Gặp nhau / Giao nhau
Đồng
교차하다
Trái
헤어지다
|
|
|
| 23 | 묶다 |
Buộc / Trói
Đồng
매다
Trái
풀다
|
|
|
| 24 | 설치하다 |
Lắp dựng / Thiết lập
Đồng
장착하다
Trái
철거하다
|
|
|
| 25 | 타설하다 |
Đổ (bê-tông)
Đồng
붓다
|
|
|
| 26 | 고정하다 |
Cố định chắc chắn
Đồng
단단히 하다
Trái
움직이다
|
|
|
| 27 | 기다리다 |
Chờ đợi
Đồng
대기하다
|
|
|
| 28 | 준비하다 |
Chuẩn bị
Đồng
채비하다
|
|
|
| 29 | 점검하다 |
Kiểm tra kỹ lưỡng
Đồng
확인하다
|
|
|
| 30 | 배근하다 |
Bố trí cốt thép, đan cốt thép
Đồng
철근 배치
|
|
|
| 31 | 도입하다 |
Áp dụng / Đưa vào
Đồng
도입
|
|
|
| 32 | 사용하다 |
Sử dụng / Dùng
Đồng
쓰다
|
|
|
| 33 | 분류하다 |
Phân loại
Đồng
나누다
|
|
|
| 34 | 운반하다 |
Vận chuyển / Bốc dỡ
Đồng
나르다
|
|
|
| 35 | 포장하다 |
Trải nhựa / Đóng gói
Đồng
깔다
|
|
|
| 36 | 복잡하다 |
Lộn xộn / Phức tạp
Đồng
어지럽다
Trái
단순하다
|
|
|
| 37 | 힘들다 |
Mệt mỏi / Khó khăn
Đồng
고되다
Trái
수월하다
|
|
|
| 38 | 안전하다 |
An toàn
Đồng
무사하다
Trái
위험하다
|
|
|
| 39 | 다행이다 |
May mắn thay
Đồng
다행스러운
|
|
|
| 40 | 대단하다 |
Tuyệt vời / To lớn
Đồng
엄청나다
Trái
사소하다
|
|
|
| 41 | 가득하다 |
Đầy tràn / Đầy ắp
Đồng
꽉 차다
Trái
비어 있다
|
|
|
| 42 | 조용하다 |
Yên tĩnh
Đồng
고요하다
Trái
시끄럽다
|
|
|
| 43 | 비슷하다 |
Tương đồng / Gần giống
Đồng
유사하다
Trái
다르다
|
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay