LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 16
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 아파트 | chung cư |
|
|
| 2 | 집 구하기 | tìm nhà |
|
|
| 3 | 빌라 | villa |
|
|
| 4 | 주택 | nhà riêng |
|
|
| 5 | 오피스텔 | nhà văn phòng |
|
|
| 6 | 기숙사 | kí túc xá |
|
|
| 7 | 원룸 | phòng đơn |
|
|
| 8 | 고시원 | phòng trọ giá rẻ |
|
|
| 9 | 부동산에 가다 | đi đến văn phòng bất động sản |
|
|
| 10 | 집을 보다 | xem nhà |
|
|
| 11 | 이사하다 | chuyển nhà |
|
|
| 12 | 계약하다 | ký hợp đồng, làm hợp đồng |
|
|
| 13 | 계약금을 내다 | nộp tiền cọc hợp đồng |
|
|
| 14 | 보증금 | tiền bảo đảm, tiền cọc |
|
|
| 15 | 월세 | thuê nhà theo tháng |
|
|
| 16 | 구하다 | tìm |
|
|
| 17 | 끝내다 | kết thúc |
|
|
| 18 | 부탁 | nhờ vả |
|
|
| 19 | 부탁이 있다 | có việc cần nhờ |
|
|
| 20 | 어서 오세요 | xin mời vào |
|
|
| 21 | 아무거나 잘 먹어요 | tôi cái gì cũng ăn được. |
|
|
| 22 | 편하다 |
thoải mái, tiện lợi
Trái
불편하다
|
|
|
| 23 | 매점 | cửa hàng |
|
|
| 24 | 근처 | gần |
|
|
| 25 | 주거 형태 | hình thái cư trú |
|
|
| 26 | 보안시스템 | hệ thống bảo an |
|
|
| 27 | 다양하다 | đa dạng |
|
|
| 28 | 1 인 가구 | hộ gia đình 1 người |
|
|
| 29 | 증가하다, 늘다 | tăng |
|
|
| 30 | 젊다 | trẻ |
|
|
| 31 | 수 | số, số lượng |
|
|
| 32 | 점점 | dần dần |
|
|
| 33 | 줄어들다, 감소하다 | giảm |
|
|
| 34 | 공사하다 | thi công |
|
|
| 35 | 옥상 | sân thượng |
|
|
| 36 | 지상 | trên mặt đất |
|
|
| 37 | 주거 환경 | môi trường sống |
|
|
| 38 | 집 | nhà |
|
|
| 39 | 방 | phòng |
|
|
| 40 | 넓다 |
rộng
Trái
좁다
|
|
|
| 41 | 좁다 |
chật
Trái
넓다
|
|
|
| 42 | 깨끗하다 |
sạch sẽ
Trái
더럽다, 지저분하다
|
|
|
| 43 | 더럽다 |
bẩn, bẩn thỉu
Trái
깨끗하다, 쾌적하다
|
|
|
| 44 | 조용하다 | yên tĩnh |
|
|
| 45 | 시끄럽다 | ồn ào |
|
|
| 46 | 교통 | giao thông |
|
|
| 47 | 편리하다 | thuận tiện, tiện lợi |
|
|
| 48 | 불편하다 |
bất tiện
Trái
편하다
|
|
|
| 49 | 전망 | tầm nhìn |
|
|
| 50 | 좋다 | tốt, đẹp |
|
|
| 51 | 나쁘다 | xấu |
|
|
| 52 | 편의시설 | công trình, thiết bị tiện nghi |
|
|
| 53 | 많다 | nhiều |
|
|
| 54 | 적다 | ít |
|
|
| 55 | 부족하다 | thiếu |
|
|
| 56 | 충분하다 | đầy đủ |
|
|
| 57 | 갖추다 | trang bị |
|