LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 20

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 스마트폰 điện thoại thông minh
2 인터넷 internet
3 웹사이트 website
4 홈페이지 trang chủ
5 블로그 blog
6 이메일 email
7 검색 tìm kiếm
8 채팅 trò chuyện
9 화상 채팅 gọi video
10 회원 가입 gia nhập hội viên
11 아이디 id, tên đăng nhập
12 비밀번호 mật khẩu
13 로그인 đăng nhập
14 로그아웃 đăng xuất
15 bài viết
16 쓰다 viết
17 부치다 gửi (1)
18 보내다 gửi (2)
19 인터넷 카페 cà phê internet
20 애플리케이션 ứng dụng
21 app
22 모바일 메신저 tin nhắn di động
23 에스엔에스 mạng xã hội
24 와이파이 wifi
25 이모티콘 biểu tượng cảm xúc
26 메시지를 보내다 gửi tin nhắn
27 메시지를 확인하다 kiểm tra tin nhắn
28 댓글을 달다 để lại bình luận
29 올리다 tải lên (1)
30 업로드하다 tải lên (2)
31 내려받다 tải xuống (1)
32 다운로드하다 tải xuống (2)
33 저장하다 lưu
Đồng 보관하다, 간직하다
34 맛집 quán ăn ngon
35 가르치다 chỉ, dạy
36 이야기하다 nói chuyện, trò chuyện
37 그림을 그리다 vẽ tranh
38 생활 cuộc sống, sinh hoạt
39 소개 giới thiệu
40 인터넷 검색을 하다 tìm kiếm internet
41 사진을 올리다 đăng ảnh
42 집들이 tiệc tân gia
43 보증금 tiền đặt cọc
44 배달을 시키다 yêu cầu giao hàng
45 이용하다 sử dụng
46 사용자 người sử dụng
47 평점 đánh giá
48 확인하다 kiểm tra, xác nhận
49 현금 tiền mặt
50 외에도 ngoài ra, bên cạnh đó
51 결제 thanh toán
52 수단 cách thức
53 편리하다 tiện lợi
54 할인하다 giảm giá, hạ giá
55 쿠폰 phiếu giảm giá
56 인기가 많다 được ưa thích
57 물어보다 hỏi
58 신청하다 đăng ký
Đồng 접수하다
59 취소하다 hủy
60 알려주다 cho biết
61 오티티 dịch vụ giải trí trực tuyến
62 마지막으로 cuối cùng

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay