| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 기계 가공 |
Gia công cơ khí / Gia công bằng máy
Đồng
기계 제작
|
|
|
| 2 | 기계 작동 |
Vận hành máy móc / Hoạt động của máy
Đồng
작동
|
|
|
| 3 | 기계가 자꾸 멈추다 | Máy liên tục bị dừng |
|
|
| 4 | 작업이 밀리다 |
Công việc bị ứ đọng / Trì trệ
Đồng
작업 지연
|
|
|
| 5 | 전원을 켜다 |
Bật nguồn điện
Đồng
전원 온
Trái
전원을 끄다
|
|
|
| 6 | 전원을 끄다 |
Tắt nguồn điện
Đồng
전원 오프
Trái
전원을 켜다
|
|
|
| 7 | 오전 작업 |
Công việc ca sáng
Trái
오후 작업
|
|
|
| 8 | 오후 작업 |
Công việc ca chiều
Trái
오전 작업
|
|
|
| 9 | 작동이 안 되다 |
Không hoạt động / Máy không chạy
Đồng
작동 중단
Trái
작동되다
|
|
|
| 10 | 작동하다 |
Hoạt động / Vận hành
Đồng
기계 돌다
Trái
멈추다
|
|
|
| 11 | 이물질 |
Dị vật / Bụi bẩn / Vật thể lạ
Đồng
오염 물질
|
|
|
| 12 | 이물질이 끼다 |
Dị vật bị mắc/kẹt vào máy
Đồng
이물질 낌
|
|
|
| 13 | 점검하다 |
Kiểm tra / Bảo dưỡng
Đồng
점검
|
|
|
| 14 | 작업 전 점검 | Kiểm tra trước khi làm việc |
|
|
| 15 | 꼼꼼하게 점검하다 |
Kiểm tra tỉ mỉ / Kỹ lưỡng
Đồng
자세히 점검하다
|
|
|
| 16 | 제대로 점검하다 | Kiểm tra đúng quy cách/đàng hoàng |
|
|
| 17 | 사고가 나다 | Xảy ra tai nạn / Gây tai nạn |
|
|
| 18 | 아무리 바빠도 | Dù có bận rộn thế nào đi nữa... |
|
|
| 19 | 문제가 생기다 |
Phát sinh vấn đề / Gặp lỗi
Đồng
에러 나다
Trái
해결되다
|
|
|
| 20 | 이물질을 없애다 |
Loại bỏ dị vật/bụi bẩn
Đồng
제거하다
|
|
|
| 21 | 기구와 용도 |
Dụng cụ và công dụng của chúng
Đồng
공구와 쓰임새
|
|
|
| 22 | 밀링 머신 |
Máy phay (Milling Machine)
Đồng
밀링기
|
|
|
| 23 | 드릴링머신 |
Máy khoan (Drilling Machine)
Đồng
드릴기
|
|
|
| 24 | 전기 절단기 |
Máy cắt điện
Đồng
절단기
|
|
|
| 25 | 선반 기계 |
Máy tiện (Lathe)
Đồng
선반
|
|
|
| 26 | 프레스 기계 |
Máy dập (Press)
Đồng
프레스기
|
|
|
| 27 | 철판 |
Tấm sắt / Tấm thép
Đồng
철판 플레이트
|
|
|
| 28 | 구멍을 뚫다 |
Khoan lỗ / Đục lỗ
Đồng
천공하다
|
|
|
| 29 | 철판에 구멍을 뚫다 | Khoan lỗ trên tấm sắt |
|
|
| 30 | 도면 |
Bản vẽ kỹ thuật / Thiết kế
Đồng
설계도
|
|
|
| 31 | 도면을 보다 |
Xem bản vẽ
Đồng
도면 확인
|
|
|
| 32 | 양이 많다 |
Số lượng nhiều
Đồng
다량
Trái
양이 적다
|
|
|
| 33 | 구멍을 뚫기만 하다 | Chỉ cần khoan lỗ thôi |
|
|
| 34 | 정확하다 |
Chính xác / Chuẩn xác
Đồng
정확한
Trái
부정확하다
|
|
|
| 35 | 정교하다 |
Tinh xảo / Tỉ mỉ chi tiết
Đồng
꼼꼼하다
Trái
대충하다
|
|
|
| 36 | 철판을 구부리다 |
Uốn cong tấm sắt
Đồng
구부림
|
|
|
| 37 | 밧줄로 잘 묶다 | Buộc chặt bằng dây thừng |
|
|
| 38 | 부족한 게 많다 |
Còn nhiều thiếu sót / Chưa giỏi
Đồng
미흡하다
Trái
완벽하다
|
|
|
| 39 | 아직 부족한 게 많습니다 | Tôi vẫn còn nhiều thiếu sót lắm |
|
|
| 40 | 내가 배워야겠다 | Chắc tôi phải học hỏi từ anh rồi |
|
|
| 41 | 가전제품 |
Thiết bị điện gia dụng / Đồ điện tử nhà
Đồng
가전
|
|
|
| 42 | 최신 기능 |
Tính năng mới nhất / Hiện đại nhất
Đồng
첨단 기능
|
|
|
| 43 | 세련된 디자인 |
Thiết kế tinh tế / Sang trọng
Đồng
멋진 디자인
|
|
|
| 44 | 사랑을 받다 |
Được yêu thích / Được đón nhận
Đồng
인기 얻다
|
|
|
| 45 | 미국 시장 점유율 |
Thị phần tại thị trường Mỹ
Đồng
시장 점유율
|
|
|
| 46 | 점유율 40% 차지 | Chiếm 40% thị phần |
|
|
| 47 | 사물인터넷 (IoT) |
Mạng lưới vạn vật kết nối Internet (IoT)
Đồng
IoT
|
|
|
| 48 | 첨단 기술 |
Công nghệ cao / Công nghệ tiên tiến
Đồng
하이테크
|
|
|
| 49 | 스마트 기능 |
Tính năng thông minh
Đồng
지능형 기능
|
|
|
| 50 | 편리하게 사용하다 |
Sử dụng một cách thuận tiện
Đồng
편리성
|
|
|
| 51 | 원격 제어 |
Điều khiển từ xa (Remote Control)
Đồng
원격 조정
|
|
|
| 52 | 식품 재고 관리 | Quản lý thực phẩm tồn kho (tủ lạnh) |
|
|
| 53 | 유통 기한 알림 |
Thông báo hạn sử dụng
Đồng
유통기한
|
|
|
| 54 | 레시피 추천 |
Gợi ý công thức nấu ăn
Đồng
요리법 추천
|
|
|
| 55 | 비스포크 (Bespoke) |
Dòng sản phẩm Bespoke (tùy biến cá nhân)
Đồng
개인 맞춤형
|
|
|
| 56 | 소비자 취향 |
Gu sở thích của người tiêu dùng
Đồng
소비자 선호
|
|
|
| 57 | 소재와 색상 선택 | Lựa chọn màu sắc và chất liệu |
|
|
| 58 | 제균 및 탈취 기능 |
Tính năng diệt khuẩn và khử mùi
Đồng
살균 탈취
|
|
|
| 59 | 쇼케이스 / 홈바 |
Ngăn chứa nước uống / Quầy bar nhỏ
Đồng
홈바
|
|
|
| 60 | 인지도 |
Mức độ nhận diện thương hiệu
Đồng
브랜드 인지도
|
|
|
| 61 | 겹받침 된소리화 (ㄺ, ㄻ) |
Trọng âm hóa sau pachim kép ㄺ, ㄻ
Đồng
발음 법칙
|
|
|
| 62 | 닭고기[닥꼬기] | Thịt gà (phát âm 된소리 [꼬]) |
|
|
| 63 | 흙바닥[흑빠닥] | Nền đất (phát âm 된소리 [빠]) |
|
|
| 64 | 맑다[막따] | Trong lành / Trong xanh (phát âm 된소리 [따]) |
|
|
| 65 | 젊지[점찌] | Trẻ trung (phát âm 된소리 [찌]) |
|
|
| 66 | 삶다[삼따] | Luộc thức ăn (phát âm 된소리 [따]) |
|
|
| 67 | 닮고[담꼬] | Giống nhau và (phát âm 된소리 [꼬]) |
|
|
| 68 | 겹받침 ㄺ, ㄻ | Phụ âm cuối kép ㄺ, ㄻ |
|
|
| 69 | 뒤에 연결되는 ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ | Phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ đứng sau |
|
|
| 70 | 뒤의 자음만 발음 | Chỉ phát âm phụ âm đứng sau (ㄱ hoặc ㅁ) |
|
|
| 71 | 기계가 자꾸 멈추다 | Máy liên tục bị dừng |
|
|
| 72 | 작업이 많이 밀렸어요 | Công việc bị ứ đọng nhiều |
|
|
| 73 | 오전에는 문제가 없었다 | Buổi sáng không có vấn đề gì |
|
|
| 74 | 오후 작업 때부터 작동이 안 되다 | Từ ca chiều máy chạy không được |
|
|
| 75 | 작업 전에 점검을 하다 | Kiểm tra trước khi làm việc |
|
|
| 76 | 꼼꼼하게 점검해야 돼요 | Phải kiểm tra thật kỹ càng |
|
|
| 77 | 철판에 구멍을 뚫는 작업 | Công việc khoan lỗ trên tấm sắt |
|
|
| 78 | 드릴링머신으로 작업할게요 | Tôi sẽ làm bằng máy khoan |
|
|
| 79 | 용접기 |
Máy hàn điện
Đồng
아크 용접기
|
|
|
| 80 | 에어 컴프레셔 |
Máy nén khí (Air Compressor)
Đồng
압축기
|
|
|
| 81 | 호이스트 / 크레인 |
Pa-lăng / Cần cẩu nâng hàng
Đồng
크레인
|
|
|
| 82 | 발전기 |
Máy phát điện
Đồng
발전설비
|
|
|
| 83 | 환풍기 |
Quạt thông gió
Đồng
환기 팬
|
|
|
| 84 | 전기 절단기 사용 | Sử dụng máy cắt điện |
|
|
| 85 | 프레스 기계 안전 | An toàn khi dùng máy dập |
|
|
| 86 | 정교한 기계 작업 | Công việc máy móc tinh xảo chính xác |
|
|
| 87 | 도면대로 제작하다 | Chế tạo sản xuất theo đúng bản vẽ |
|
|
| 88 | 부품을 조립하다 |
Lắp ráp các linh kiện phụ tùng
Đồng
부품 조립
|
|
|
| 89 | 금속 가공 | Gia công kim loại |
|
|
| 90 | 안전 손잡이 | Tay vịn an toàn / Cần gạt an toàn |
|
|
| 91 | 작동 스위치 |
Công tắc vận hành khởi động
Đồng
전원 스위치
|
|
|
| 92 | 긴급 정지 버튼 |
Nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop)
Đồng
비상 정지
|
|
|
| 93 | 냉각수 |
Nước làm mát máy
Đồng
냉각유
|
|
|
| 94 | 윤활유 |
Dầu bôi trơn máy móc
Đồng
기계유
|
|
|
| 95 | 기계 과열 방지 | Phòng tránh máy bị quá nhiệt |
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay