LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 37

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 기계 가공 Gia công cơ khí / Gia công bằng máy
Đồng 기계 제작
2 기계 작동 Vận hành máy móc / Hoạt động của máy
Đồng 작동
3 기계가 자꾸 멈추다 Máy liên tục bị dừng
4 작업이 밀리다 Công việc bị ứ đọng / Trì trệ
Đồng 작업 지연
5 전원을 켜다 Bật nguồn điện
Đồng 전원 온
Trái 전원을 끄다
6 전원을 끄다 Tắt nguồn điện
Đồng 전원 오프
Trái 전원을 켜다
7 오전 작업 Công việc ca sáng
Trái 오후 작업
8 오후 작업 Công việc ca chiều
Trái 오전 작업
9 작동이 안 되다 Không hoạt động / Máy không chạy
Đồng 작동 중단
Trái 작동되다
10 작동하다 Hoạt động / Vận hành
Đồng 기계 돌다
Trái 멈추다
11 이물질 Dị vật / Bụi bẩn / Vật thể lạ
Đồng 오염 물질
12 이물질이 끼다 Dị vật bị mắc/kẹt vào máy
Đồng 이물질 낌
13 점검하다 Kiểm tra / Bảo dưỡng
Đồng 점검
14 작업 전 점검 Kiểm tra trước khi làm việc
15 꼼꼼하게 점검하다 Kiểm tra tỉ mỉ / Kỹ lưỡng
Đồng 자세히 점검하다
16 제대로 점검하다 Kiểm tra đúng quy cách/đàng hoàng
17 사고가 나다 Xảy ra tai nạn / Gây tai nạn
18 아무리 바빠도 Dù có bận rộn thế nào đi nữa...
19 문제가 생기다 Phát sinh vấn đề / Gặp lỗi
Đồng 에러 나다
Trái 해결되다
20 이물질을 없애다 Loại bỏ dị vật/bụi bẩn
Đồng 제거하다
21 기구와 용도 Dụng cụ và công dụng của chúng
Đồng 공구와 쓰임새
22 밀링 머신 Máy phay (Milling Machine)
Đồng 밀링기
23 드릴링머신 Máy khoan (Drilling Machine)
Đồng 드릴기
24 전기 절단기 Máy cắt điện
Đồng 절단기
25 선반 기계 Máy tiện (Lathe)
Đồng 선반
26 프레스 기계 Máy dập (Press)
Đồng 프레스기
27 철판 Tấm sắt / Tấm thép
Đồng 철판 플레이트
28 구멍을 뚫다 Khoan lỗ / Đục lỗ
Đồng 천공하다
29 철판에 구멍을 뚫다 Khoan lỗ trên tấm sắt
30 도면 Bản vẽ kỹ thuật / Thiết kế
Đồng 설계도
31 도면을 보다 Xem bản vẽ
Đồng 도면 확인
32 양이 많다 Số lượng nhiều
Đồng 다량
Trái 양이 적다
33 구멍을 뚫기만 하다 Chỉ cần khoan lỗ thôi
34 정확하다 Chính xác / Chuẩn xác
Đồng 정확한
Trái 부정확하다
35 정교하다 Tinh xảo / Tỉ mỉ chi tiết
Đồng 꼼꼼하다
Trái 대충하다
36 철판을 구부리다 Uốn cong tấm sắt
Đồng 구부림
37 밧줄로 잘 묶다 Buộc chặt bằng dây thừng
38 부족한 게 많다 Còn nhiều thiếu sót / Chưa giỏi
Đồng 미흡하다
Trái 완벽하다
39 아직 부족한 게 많습니다 Tôi vẫn còn nhiều thiếu sót lắm
40 내가 배워야겠다 Chắc tôi phải học hỏi từ anh rồi
41 가전제품 Thiết bị điện gia dụng / Đồ điện tử nhà
Đồng 가전
42 최신 기능 Tính năng mới nhất / Hiện đại nhất
Đồng 첨단 기능
43 세련된 디자인 Thiết kế tinh tế / Sang trọng
Đồng 멋진 디자인
44 사랑을 받다 Được yêu thích / Được đón nhận
Đồng 인기 얻다
45 미국 시장 점유율 Thị phần tại thị trường Mỹ
Đồng 시장 점유율
46 점유율 40% 차지 Chiếm 40% thị phần
47 사물인터넷 (IoT) Mạng lưới vạn vật kết nối Internet (IoT)
Đồng IoT
48 첨단 기술 Công nghệ cao / Công nghệ tiên tiến
Đồng 하이테크
49 스마트 기능 Tính năng thông minh
Đồng 지능형 기능
50 편리하게 사용하다 Sử dụng một cách thuận tiện
Đồng 편리성
51 원격 제어 Điều khiển từ xa (Remote Control)
Đồng 원격 조정
52 식품 재고 관리 Quản lý thực phẩm tồn kho (tủ lạnh)
53 유통 기한 알림 Thông báo hạn sử dụng
Đồng 유통기한
54 레시피 추천 Gợi ý công thức nấu ăn
Đồng 요리법 추천
55 비스포크 (Bespoke) Dòng sản phẩm Bespoke (tùy biến cá nhân)
Đồng 개인 맞춤형
56 소비자 취향 Gu sở thích của người tiêu dùng
Đồng 소비자 선호
57 소재와 색상 선택 Lựa chọn màu sắc và chất liệu
58 제균 및 탈취 기능 Tính năng diệt khuẩn và khử mùi
Đồng 살균 탈취
59 쇼케이스 / 홈바 Ngăn chứa nước uống / Quầy bar nhỏ
Đồng 홈바
60 인지도 Mức độ nhận diện thương hiệu
Đồng 브랜드 인지도
61 겹받침 된소리화 (ㄺ, ㄻ) Trọng âm hóa sau pachim kép ㄺ, ㄻ
Đồng 발음 법칙
62 닭고기[닥꼬기] Thịt gà (phát âm 된소리 [꼬])
63 흙바닥[흑빠닥] Nền đất (phát âm 된소리 [빠])
64 맑다[막따] Trong lành / Trong xanh (phát âm 된소리 [따])
65 젊지[점찌] Trẻ trung (phát âm 된소리 [찌])
66 삶다[삼따] Luộc thức ăn (phát âm 된소리 [따])
67 닮고[담꼬] Giống nhau và (phát âm 된소리 [꼬])
68 겹받침 ㄺ, ㄻ Phụ âm cuối kép ㄺ, ㄻ
69 뒤에 연결되는 ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ Phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ đứng sau
70 뒤의 자음만 발음 Chỉ phát âm phụ âm đứng sau (ㄱ hoặc ㅁ)
71 기계가 자꾸 멈추다 Máy liên tục bị dừng
72 작업이 많이 밀렸어요 Công việc bị ứ đọng nhiều
73 오전에는 문제가 없었다 Buổi sáng không có vấn đề gì
74 오후 작업 때부터 작동이 안 되다 Từ ca chiều máy chạy không được
75 작업 전에 점검을 하다 Kiểm tra trước khi làm việc
76 꼼꼼하게 점검해야 돼요 Phải kiểm tra thật kỹ càng
77 철판에 구멍을 뚫는 작업 Công việc khoan lỗ trên tấm sắt
78 드릴링머신으로 작업할게요 Tôi sẽ làm bằng máy khoan
79 용접기 Máy hàn điện
Đồng 아크 용접기
80 에어 컴프레셔 Máy nén khí (Air Compressor)
Đồng 압축기
81 호이스트 / 크레인 Pa-lăng / Cần cẩu nâng hàng
Đồng 크레인
82 발전기 Máy phát điện
Đồng 발전설비
83 환풍기 Quạt thông gió
Đồng 환기 팬
84 전기 절단기 사용 Sử dụng máy cắt điện
85 프레스 기계 안전 An toàn khi dùng máy dập
86 정교한 기계 작업 Công việc máy móc tinh xảo chính xác
87 도면대로 제작하다 Chế tạo sản xuất theo đúng bản vẽ
88 부품을 조립하다 Lắp ráp các linh kiện phụ tùng
Đồng 부품 조립
89 금속 가공 Gia công kim loại
90 안전 손잡이 Tay vịn an toàn / Cần gạt an toàn
91 작동 스위치 Công tắc vận hành khởi động
Đồng 전원 스위치
92 긴급 정지 버튼 Nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop)
Đồng 비상 정지
93 냉각수 Nước làm mát máy
Đồng 냉각유
94 윤활유 Dầu bôi trơn máy móc
Đồng 기계유
95 기계 과열 방지 Phòng tránh máy bị quá nhiệt
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay