| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 섬유 제조 |
Sản xuất dệt may / Chế tạo sợi dệt
Đồng
방직
|
|
|
| 2 | 원사 |
Sợi dệt thô / Sợi dệt
Đồng
실
|
|
|
| 3 | 습도 |
Độ ẩm
Đồng
축축한 정도
Trái
건조
|
|
|
| 4 | 온도 |
Nhiệt độ
Đồng
기온
|
|
|
| 5 | 장마철 |
Mùa mưa kéo dài
Đồng
우기
Trái
건기
|
|
|
| 6 | 창고 |
Nhà kho / Kho chứa hàng
Đồng
보관소
|
|
|
| 7 | 관리 대장 |
Sổ quản lý / Nhật ký quản lý
Đồng
장부
|
|
|
| 8 | 원단 |
Vải dệt / Khổ vải
Đồng
천
|
|
|
| 9 | 막대기 |
Cái gậy / Thanh củi
Đồng
막대
|
|
|
| 10 | 합성섬유 |
Sợi tổng hợp (Synthetic fiber)
Đồng
인조섬유
Trái
천연섬유
|
|
|
| 11 | 염료 |
Thuốc nhuộm / Màu nhuộm
Đồng
염색약
|
|
|
| 12 | 세척 작업 |
Công đoạn giặt sạch / tẩy rửa
Đồng
세척
|
|
|
| 13 | K-패션 |
Thời trang Hàn Quốc (K-Fashion)
Đồng
한국 패션
|
|
|
| 14 | 섬유 도시 | Thành phố dệt may (Daegu) |
|
|
| 15 | 서울 패션 위크 | Tuần lễ thời trang Seoul |
|
|
| 16 | 보관하다 |
Bảo quản / Lưu trữ
Đồng
저장하다
Trái
방출하다
|
|
|
| 17 | 관리하다 |
Quản lý / Duy trì
Đồng
다스리다
|
|
|
| 18 | 변색되다 |
Bị biến màu / Đổi màu
Đồng
색 바래다
|
|
|
| 19 | 오염되다 |
Bị vấy bẩn / Ô nhiễm
Đồng
더러워지다
Trái
깨끗해지다
|
|
|
| 20 | 유지하다 |
Duy trì ổn định
Đồng
지키다
|
|
|
| 21 | 측정하다 |
Cân đo / Đo đạc
Đồng
재다
|
|
|
| 22 | 분류하다 |
Phân loại
Đồng
나누다
Trái
합치다
|
|
|
| 23 | 엉키다 |
Bị rối / Rối quấn vào nhau
Đồng
꼬이다
Trái
풀리다
|
|
|
| 24 | 줄이다 |
Giảm bớt (tốc độ, số lượng)
Đồng
낮추다
Trái
늘리다
|
|
|
| 25 | 펴다 |
Trải phẳng / Dàn đều
Đồng
펼치다
Trái
개다
|
|
|
| 26 | 염색하다 |
Nhuộm màu
Đồng
물들이다
|
|
|
| 27 | 저어서 |
Khuấy / Đảo đều (gốc động từ 젓다)
Đồng
휘젓다
|
|
|
| 28 | 세척하다 |
Giặt sạch / Rửa sạch
Đồng
씻다
Trái
더럽히다
|
|
|
| 29 | 가공하다 |
Gia công / Chế biến
Đồng
처리하다
|
|
|
| 30 | 도입하다 |
Áp dụng / Đưa vào sử dụng
Đồng
들여오다
Trái
배제하다
|
|
|
| 31 | 습하다 |
Ẩm ướt / Ẩm thấp
Đồng
축축하다
Trái
건조하다
|
|
|
| 32 | 덥다 |
Nóng nực
Đồng
뜨겁다
Trái
춥다
|
|
|
| 33 | 민감하다 |
Nhạy cảm / Mẫn cảm
Đồng
예민하다
Trái
둔하다
|
|
|
| 34 | 일정하다 |
Nhất quán / Đều đặn ổn định
Đồng
동일하다
Trái
불규칙하다
|
|
|
| 35 | 다르다 |
Khác biệt
Đồng
상이하다
Trái
같다
|
|
|
| 36 | 고르다 |
Đều đặn / Phẳng phiu
Đồng
일정하다
Trái
불규칙하다
|
|
|
| 37 | 오래 걸리다 |
Tốn thời gian / Lâu
Đồng
지체되다
Trái
빠르다
|
|
|
| 38 | 진하다 |
Đậm đà / Sẫm màu (màu đậm)
Đồng
짙다
Trái
연하다
|
|
|
| 39 | 연하다 |
Nhạt màu / Loãng (màu nhạt)
Đồng
묽다
Trái
진하다
|
|
|
| 40 | 풍부하다 |
Phong phú / Dồi dào
Đồng
많다
Trái
부족하다
|
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay