LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 44

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 토목 시공 Thi công công trình thổ mộc
Đồng 건설 시공
2 준설 Nạo vét bùn đất
Đồng 준설 작업
3 하천 Sông ngòi / Kênh rạch
Đồng
4 토사 Đất cát bồi lắng / Bùn cát
Đồng 흙모래
5 수풀 Cỏ dại / Cây bụi rậm
Đồng 풀숲
6 굴착기 Xe xúc / Máy đào
Đồng 포클레인
7 흡입 호스 Vòi hút áp lực / Ống hút
Đồng 호스
8 고압 호스 Vòi xịt nước cao áp
Đồng 살수 호스
9 배관 Đường ống dẫn nước / Đường ống
Đồng 파이프
10 되메우기 Lấp đất hoàn trả mặt bằng
Đồng 흙 채우기
Trái 터파기
11 누수 Rò rỉ nước
Đồng 물 샘
12 수로 Mương nước / Đường dẫn nước
Đồng 도랑
13 핸드 램머 Máy đầm cóc cầm tay
Đồng 다짐기
14 침전물 Chất lắng đọng / Cặn bã
Đồng 퇴적물
15 터파기 Đào móng / Đào đất
Đồng 굴착
Trái 되메우기
16 균열 Vết rạn nứt / Khe nứt
Đồng 갈라짐
17 자갈 Đá sỏi / Đá dăm
Đồng 모래자갈
18 대규모 토목 공사 Công trình thổ mộc quy mô lớn
19 인천국제공항 Sân bay quốc tế Incheon
20 인천대교 Cầu vượt biển Incheon
21 거가대교 Cầu Geoga nối Busan và Geoje
22 해저침매터널 Đường hầm dìm dưới biển sâu
23 사회 기반 시설 Cơ sở hạ tầng xã hội
Đồng 인프라
24 기사님 Tài xế / Bác tài / Kỹ thuật viên
Đồng 운전사
25 근무시간 Giờ làm việc / Ca làm việc
Đồng 작업시간
Trái 휴식시간
26 흐르다 Chảy (nước chảy)
Đồng 통하다
Trái 막히다
27 빼다 Hút ra / Tháo (nước)
Đồng 배수하다
Trái 넣다
28 제거하다 Loại bỏ / Dọn sạch
Đồng 없애다
29 빨아들이다 Hút vào / Thu hút
Đồng 흡입하다
Trái 뱉다
30 굳다 Đông cứng / Đanh lại
Đồng 딱딱해지다
Trái 녹다
31 뿌리다 Phun, xịt, rắc, rải
Đồng 살수하다
32 만들다 Chế tạo / Làm cho
Đồng 제작하다
33 연결하다 Kết nối (đường ống)
Đồng 잇다
Trái 끊다
34 다지다 Đầm nén / Nện chặt
Đồng 압축하다
35 다치다 Bị thương / Trầy xước
Đồng 상처 나다
36 채우다 Lấp đầy / Điền vào
Đồng 메우다
Trái 비우다
37 깎다 Gọt / Shave (cắt đất)
Đồng 다듬다
38 건설하다 Xây dựng / Kiến thiết
Đồng 짓다
Trái 철거하다
39 수행하다 Thực hiện / Tiến hành
Đồng 실행하다
40 간척하다 Quai đê lấn biển
Đồng 매립하다
41 개통되다 Khánh thành / Thông xe
Đồng 열리다
42 촉진하다 Thúc đẩy / Kích thích
Đồng 활성화하다
Trái 억제하다
43 기여하다 Đóng góp / Góp phần
Đồng 도움 주다
44 쌓이다 Bồi lắng / Tích tụ
Đồng 퇴적되다
Trái 쓸려가다
45 바꾸다 Đổi (ca làm việc)
Đồng 교환하다
Trái 유지하다
46 습하다 Ẩm ướt
Đồng 축축하다
Trái 건조하다
47 더워요 Nóng nực (gốc động từ 덥다)
Đồng 뜨겁다
Trái 춥다
48 힘들다 Khó khăn / Mệt mỏi
Đồng 고되다
Trái 쉽다
49 딱딱하다 Cứng đanh / Rắn chắc
Đồng 굳다
Trái 부드럽다
50 부드럽다 Mềm mại / Dịu nhẹ
Đồng 연하다
Trái 딱딱하다
51 좁다 Hẹp / Chật hẹp
Đồng 협소하다
Trái 넓다
52 대단하다 Vĩ đại / To lớn
Đồng 엄청나다
53 정교하다 Tinh xảo / Tỉ mỉ chính xác
Đồng 정밀하다
Trái 조잡하다
54 길다 Dài (cầu dài nhất)
Đồng 장대하다
Trái 짧다
55 깨끗하다 Sạch sẽ ngăn nắp
Đồng 청결하다
Trái 더럽다
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay