| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 토목 시공 |
Thi công công trình thổ mộc
Đồng
건설 시공
|
|
|
| 2 | 준설 |
Nạo vét bùn đất
Đồng
준설 작업
|
|
|
| 3 | 하천 |
Sông ngòi / Kênh rạch
Đồng
강
|
|
|
| 4 | 토사 |
Đất cát bồi lắng / Bùn cát
Đồng
흙모래
|
|
|
| 5 | 수풀 |
Cỏ dại / Cây bụi rậm
Đồng
풀숲
|
|
|
| 6 | 굴착기 |
Xe xúc / Máy đào
Đồng
포클레인
|
|
|
| 7 | 흡입 호스 |
Vòi hút áp lực / Ống hút
Đồng
호스
|
|
|
| 8 | 고압 호스 |
Vòi xịt nước cao áp
Đồng
살수 호스
|
|
|
| 9 | 배관 |
Đường ống dẫn nước / Đường ống
Đồng
파이프
|
|
|
| 10 | 되메우기 |
Lấp đất hoàn trả mặt bằng
Đồng
흙 채우기
Trái
터파기
|
|
|
| 11 | 누수 |
Rò rỉ nước
Đồng
물 샘
|
|
|
| 12 | 수로 |
Mương nước / Đường dẫn nước
Đồng
도랑
|
|
|
| 13 | 핸드 램머 |
Máy đầm cóc cầm tay
Đồng
다짐기
|
|
|
| 14 | 침전물 |
Chất lắng đọng / Cặn bã
Đồng
퇴적물
|
|
|
| 15 | 터파기 |
Đào móng / Đào đất
Đồng
굴착
Trái
되메우기
|
|
|
| 16 | 균열 |
Vết rạn nứt / Khe nứt
Đồng
갈라짐
|
|
|
| 17 | 자갈 |
Đá sỏi / Đá dăm
Đồng
모래자갈
|
|
|
| 18 | 대규모 토목 공사 | Công trình thổ mộc quy mô lớn |
|
|
| 19 | 인천국제공항 | Sân bay quốc tế Incheon |
|
|
| 20 | 인천대교 | Cầu vượt biển Incheon |
|
|
| 21 | 거가대교 | Cầu Geoga nối Busan và Geoje |
|
|
| 22 | 해저침매터널 | Đường hầm dìm dưới biển sâu |
|
|
| 23 | 사회 기반 시설 |
Cơ sở hạ tầng xã hội
Đồng
인프라
|
|
|
| 24 | 기사님 |
Tài xế / Bác tài / Kỹ thuật viên
Đồng
운전사
|
|
|
| 25 | 근무시간 |
Giờ làm việc / Ca làm việc
Đồng
작업시간
Trái
휴식시간
|
|
|
| 26 | 흐르다 |
Chảy (nước chảy)
Đồng
통하다
Trái
막히다
|
|
|
| 27 | 빼다 |
Hút ra / Tháo (nước)
Đồng
배수하다
Trái
넣다
|
|
|
| 28 | 제거하다 |
Loại bỏ / Dọn sạch
Đồng
없애다
|
|
|
| 29 | 빨아들이다 |
Hút vào / Thu hút
Đồng
흡입하다
Trái
뱉다
|
|
|
| 30 | 굳다 |
Đông cứng / Đanh lại
Đồng
딱딱해지다
Trái
녹다
|
|
|
| 31 | 뿌리다 |
Phun, xịt, rắc, rải
Đồng
살수하다
|
|
|
| 32 | 만들다 |
Chế tạo / Làm cho
Đồng
제작하다
|
|
|
| 33 | 연결하다 |
Kết nối (đường ống)
Đồng
잇다
Trái
끊다
|
|
|
| 34 | 다지다 |
Đầm nén / Nện chặt
Đồng
압축하다
|
|
|
| 35 | 다치다 |
Bị thương / Trầy xước
Đồng
상처 나다
|
|
|
| 36 | 채우다 |
Lấp đầy / Điền vào
Đồng
메우다
Trái
비우다
|
|
|
| 37 | 깎다 |
Gọt / Shave (cắt đất)
Đồng
다듬다
|
|
|
| 38 | 건설하다 |
Xây dựng / Kiến thiết
Đồng
짓다
Trái
철거하다
|
|
|
| 39 | 수행하다 |
Thực hiện / Tiến hành
Đồng
실행하다
|
|
|
| 40 | 간척하다 |
Quai đê lấn biển
Đồng
매립하다
|
|
|
| 41 | 개통되다 |
Khánh thành / Thông xe
Đồng
열리다
|
|
|
| 42 | 촉진하다 |
Thúc đẩy / Kích thích
Đồng
활성화하다
Trái
억제하다
|
|
|
| 43 | 기여하다 |
Đóng góp / Góp phần
Đồng
도움 주다
|
|
|
| 44 | 쌓이다 |
Bồi lắng / Tích tụ
Đồng
퇴적되다
Trái
쓸려가다
|
|
|
| 45 | 바꾸다 |
Đổi (ca làm việc)
Đồng
교환하다
Trái
유지하다
|
|
|
| 46 | 습하다 |
Ẩm ướt
Đồng
축축하다
Trái
건조하다
|
|
|
| 47 | 더워요 |
Nóng nực (gốc động từ 덥다)
Đồng
뜨겁다
Trái
춥다
|
|
|
| 48 | 힘들다 |
Khó khăn / Mệt mỏi
Đồng
고되다
Trái
쉽다
|
|
|
| 49 | 딱딱하다 |
Cứng đanh / Rắn chắc
Đồng
굳다
Trái
부드럽다
|
|
|
| 50 | 부드럽다 |
Mềm mại / Dịu nhẹ
Đồng
연하다
Trái
딱딱하다
|
|
|
| 51 | 좁다 |
Hẹp / Chật hẹp
Đồng
협소하다
Trái
넓다
|
|
|
| 52 | 대단하다 |
Vĩ đại / To lớn
Đồng
엄청나다
|
|
|
| 53 | 정교하다 |
Tinh xảo / Tỉ mỉ chính xác
Đồng
정밀하다
Trái
조잡하다
|
|
|
| 54 | 길다 |
Dài (cầu dài nhất)
Đồng
장대하다
Trái
짧다
|
|
|
| 55 | 깨끗하다 |
Sạch sẽ ngăn nắp
Đồng
청결하다
Trái
더럽다
|
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay