LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 8

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 가족 Gia đình
Đồng 식구
2 친구 Bạn bè, người bạn
Đồng 벗
3 아버지 Bố, cha (trang trọng)
Đồng 아빠
Trái 어머니
4 어머니 Mẹ (trang trọng)
Đồng 엄마
Trái 아버지
5 아빠 Bố, ba (thân mật)
Đồng 아버지
Trái 엄마
6 엄마 Mẹ, má (thân mật)
Đồng 어머니
Trái 아빠
7 할아버지 Ông nội
Đồng 할아버지
Trái 할머니
8 할머니 Bà nội
Đồng 할머니
Trái 할아버지
9 형 Anh trai (em trai gọi)
Đồng 형님
Trái 동생
10 누나 Chị gái (em trai gọi)
Đồng 누나
Trái 동생
11 오빠 Anh trai (em gái gọi)
Đồng 오빠
Trái 동생
12 언니 Chị gái (em gái gọi)
Đồng 언니
Trái 동생
13 남동생 Em trai
Đồng 남동생
Trái 여동생
14 여동생 Em gái
Đồng 여동생
Trái 남동생
15 동생 Em, người em
Đồng 동생
Trái 형
16 남편 Người chồng
Đồng 남편
Trái 아내
17 아내 Người vợ
Đồng 부인
Trái 남편
18 아들 Con trai
Đồng 아들
Trái 딸
19 딸 Con gái (con của bố mẹ)
Đồng 딸
Trái 아들
20 친척 Họ hàng, thân thích
Đồng 일가
21 부모님 Bố mẹ, phụ mẫu
Đồng 양친
22 형제 Anh chị em, huynh đệ
Đồng 자매
23 자매 Chị em gái
Đồng 자매
Trái 형제
24 동료 Đồng nghiệp
Đồng 동료
25 선배 Tiền bối, người đi trước
Đồng 선배
Trái 후배
26 후배 Hậu bối, người đi sau
Đồng 후배
Trái 선배
27 이름 Tên
Đồng 성명
28 나이 Tuổi
Đồng 연세
29 직업 Nghề nghiệp
Đồng 일
30 고향 Quê hương
Đồng 고향
31 사진 Bức ảnh
Đồng 사진
32 회사 Công ty
Đồng 회사
33 학교 Trường học
Đồng 학교
34 집 Nhà
Đồng 집
35 방 Phòng, căn phòng
Đồng 실
36 전화번호 Số điện thoại
Đồng 연락처
37 성격 Tính cách, cá tính
Đồng 품성
38 외모 Ngoại hình, diện mạo
Đồng 생김새
39 키 Chiều cao, vóc dáng
Đồng 신장
40 몸무게 Cân nặng
Đồng 체중
41 비밀 Bí mật
Đồng 비밀
42 이야기 Câu chuyện, cuộc trò chuyện
Đồng 대화
43 생신 Sinh nhật (kính ngữ của 생일)
Đồng 생일
44 연세 Tuổi (kính ngữ của 나이)
Đồng 나이
45 어른 Người lớn, người lớn tuổi
Đồng 어른
46 살다 Sống, sinh sống
Đồng 거주하다
Trái 죽다
47 있다 Có, ở (tồn tại)
Đồng 계시다
Trái 없다
48 계시다 Có, ở (kính ngữ của 있다)
Đồng 있다
Trái 안 계시다
49 없다 Không có, không ở đó
Đồng 없다
Trái 있다
50 만나다 Gặp gỡ
Đồng 만나다
Trái 헤어지다
51 소개하다 Giới thiệu
Đồng 소개하다
52 이야기하다 Trò chuyện, nói chuyện
Đồng 이야기하다
53 사랑하다 Yêu, thương yêu
Đồng 사랑하다
Trái 미워하다
54 미워하다 Ghét, căm ghét
Đồng 미워하다
Trái 사랑하다
55 도와주다 Giúp đỡ
Đồng 돕다
56 가다 Đi
Đồng 가다
Trái 오다
57 오다 Đến
Đồng 오다
Trái 가다
58 배우다 Học
Đồng 배우다
59 가르치다 Dạy, giảng dạy
Đồng 지도하다
Trái 배우다
60 일하다 Làm việc
Đồng 일하다
Trái 쉬다
61 노래하다 Hát
Đồng 노래하다
62 전화하다 Gọi điện
Đồng 전화하다
63 대답하다 Trả lời
Đồng 대답하다
Trái 질문하다
64 질문하다 Hỏi
Đồng 질문하다
Trái 대답하다
65 믿다 Tin tưởng, tin cậy
Đồng 신뢰하다
Trái 의심하다
66 예쁘다 Xinh đẹp, đẹp
Đồng 아름답다
Trái 못생기다
67 멋있다 Phong cách, bảnh bao, ngầu
Đồng 멋지다
68 착하다 Hiền lành, tốt bụng
Đồng 선하다
Trái 악하다
69 똑똑하다 Thông minh, sáng dạ
Đồng 영리하다
Trái 어리석다
70 활발하다 Hoạt bát, năng động
Đồng 외향적이다
Trái 내성적이다
71 얌전하다 Hiền dịu, dịu dàng, nề nếp
Đồng 내성적이다
Trái 활발하다
72 부지런하다 Chăm chỉ, cần cù
Đồng 근면하다
Trái 게으르다
73 게으르다 Lười biếng
Đồng 태만하다
Trái 부지런하다
74 많다 Nhiều
Đồng 많다
Trái 적다
75 적다 Ít
Đồng 적다
Trái 많다
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay