📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 4
KIIP 4 - Bài 1: Bài 1: Thích ứng cuộc sống ở Hàn Quốc
👉 동 -느라고
Vì mải... nên... / Tại vì... (Lý do dẫn đến kết quả tiêu cực/vất vả)
1. Ý nghĩa: Diễn tả hành động ở vế trước là lý do/nguyên nhân khiến vế sau xảy ra kết quả tiêu cực, bận rộn hoặc vất vả ('Vì mải...', 'Tại vì... nên không thể...').
2. Quy tắc kết hợp:
- Gắn trực tiếp '-느라고' vào gốc Động từ (không chia thì quá khứ '-았/었-').
- 읽다 ➔ 읽느라고, 걷다 ➔ 걷느라고, 다니다 ➔ 다니느라고, 구하다 ➔ 구하느라고
- Bất quy tắc 살다 ➔ 사느라고 (bỏ ㄹ).
3. Chủ ngữ hai vế phải giống nhau.
Ví dụ:
가: 어제 이사하느라고 힘들었지요? 나: 네. 그런데 다행히 친구들이 많이 도와줬어요.
A: Hôm qua mải chuyển nhà nên vất vả lắm đúng không? B: Vâng. Nhưng may mắn là bạn bè đã giúp đỡ nhiều.
머리를 감느라고 전화를 못 받았어요.
Vì mải gội đầu nên tôi không nhận được điện thoại.
병원에 다녀오느라고 지난주 수업에 올 수 없었습니다.
Vì bận đi khám ở bệnh viện nên tuần trước tôi không thể đến lớp học được.
다니엘: 아, 그때는 새로운 직장에 적응하느라고 마음의 여유가 없었어요.
Daniel: Ạ, lúc đó vì mải thích ứng với nơi làm việc mới nên tôi không có chút thong thả nào trong tâm trí cả.
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay