LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 12

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 마을버스 xe bus tuyến ngắn
2 대중교통 giao thông công cộng
3 시내버스 xe bus nội thành
4 시외 xe bus tốc hành
5 고속버스 xe cao tốc
6 택시 taxi
7 기차 tàu hỏa
8 고속 열차 tàu cao tốc (ktx)
9 지하철 tàu điện ngầm
10 비행기 máy bay
11 tàu thuỷ
12 자전거 xe đạp
13 오토바이 xe máy
14 버스 정류장 trạm dừng xe bus
15 버스 터미널 bến xe bus
16 기차역 ga tàu hỏa
17 지하철역 ga tàu điện ngầm
18 공항 sân bay
19 어떻게 như thế nào
20 lần, số
21 얼마나 걸리다 mất bao lâu
22 트럭 xe tải
23 khoảng
24 이동 관련 liên quan đến di chuyển
25 타고 가다 đi
26 타고 오다 đến
27 걸어가다 đi bộ
28 걸어오다 đi bộ
29 내리다 xuống
Trái 오르다
30 갈아타다 đổi xe
31 환승하다 chuyển xe
32 지나다 qua, đi qua
33 걷다 đi bộ
34 출근 시간 thời gian vào làm
35 퇴근 시간 thời gian tan ca
36 출퇴근 시간 giờ cao điểm
37 차가 막히다 kẹt xe, tắc đường
38 가깝다 gần
Trái 멀다
39 교통수단 관련 liên quan đến giao thông
40 멀다 xa
Trái 가깝다
41 늦다 muộn, trễ
42 미안하다 xin lỗi
43 에서 từ
44 수단 phương tiện
45 (으)로 bằng
46 기숙사 ký túc xá
47 태국 thái lan
48 시내 nội thành
49 병원 bệnh viện
50 날씨가 덥다 thời tiết nóng
51 비가 많이 오다 trời mưa nhiều
52 집이 가깝다 nhà gần
53 값이 싸다 giá rẻ
54 날씨가 좋다 thời tiết tốt, thời tiết đẹp
55 음식이 맛있다 món ăn ngon
56 버스를 타다 đi xe bus
57 괜찮다 không sao, ổn
58 얼마나 걸리다 mất bao lâu
59 라서 vì là
60 피곤하다 mệt
61 일찍 sớm
62 즐겁다 vui vẻ, thích thú
63 출근하다 đi làm
64 멋있다 phong độ, đẹp
65 기차표 vé tàu hỏa
66 승차권 vé xe, vé đi tàu xe
67 가격 giá
68 출발하다 khởi hành, xuất phát
Trái 도착하다
69 넘다 vượt quá, qua
70 예매하다 đặt mua
71 빠르다 nhanh
Trái 느리다
72 편리하다 tiện
73 요금 phí
74 일반 열차 tàu thông thường
75 호선 tuyến số

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay