📖 NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN EPS-TOPIK

Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong Giáo trình 60 bài EPS-TOPIK của Bộ Lao động Hàn Quốc. Mỗi bài gồm 2 cấu trúc chính kèm giải nghĩa chi tiết, cách chia động/tính từ và ví dụ hội thoại thực tế giúp bạn tự tin vượt qua bài thi đọc hiểu.

📘 QUYỂN 1 · BÀI 1 ĐẾN BÀI 30 (Sơ cấp 1)

1

Bài 1: 자기소개 (Giới thiệu bản thân)

✍️ Cấu trúc: Chào hỏi cơ bản (인사말) Bắt đầu học →
2

Bài 2: 생활용품 (Đồ dùng sinh hoạt)

✍️ Cấu trúc: Lớp học tiếng Hàn (교실 한국어) Bắt đầu học →
3

Bài 3: 위치와 장소 (Vị trí và địa điểm)

✍️ Cấu trúc: Bảng chữ cái Hangeul I Bắt đầu học →
4

Bài 4: 동작과 사물 (Hành động và đồ vật)

✍️ Cấu trúc: Bảng chữ cái Hangeul II Bắt đầu học →
5

Bài 5: 날짜와 요일 (Ngày tháng và thứ)

✍️ Cấu trúc: Chào hỏi trong lớp học Bắt đầu học →
6

Bài 6: 하루 일과 (Sinh hoạt hàng ngày)

✍️ Cấu trúc: 입니다, 입니까? / 은/는 Bắt đầu học →
7

Bài 7: 계절과 날씨 (Mùa và thời tiết)

✍️ Cấu trúc: 이에요/예요 / 이/가 아니에요 Bắt đầu học →
8

Bài 8: 가족과 친구 (Gia đình và bạn bè)

✍️ Cấu trúc: 이/가 있어요, 없어요 / 에(장소) Bắt đầu học →
9

Bài 9: 음식 주문 (Gọi món ăn)

✍️ Cấu trúc: -아요/어요 / 을/를 Bắt đầu học →
10

Bài 10: 물건 구입 (Mua sắm đồ vật)

✍️ Cấu trúc: 에(시간) / -았/었- Bắt đầu học →
11

Bài 11: 집안일 (Việc nhà)

✍️ Cấu trúc: -(스)ㅂ니다, -(스)ㅂ니까? / 에서 Bắt đầu học →
12

Bài 12: 대중교통 (Giao thông công cộng)

✍️ Cấu trúc: ‘ㅂ’ 불규칙 활용 / 안 Bắt đầu học →
13

Bài 13: 주말 활동 (Hoạt động cuối tuần)

✍️ Cấu trúc: -(으)시- / -고 Bắt đầu học →
14

Bài 14: 길 찾기 (Tìm đường)

✍️ Cấu trúc: 주세요 / 하고 Bắt đầu học →
15

Bài 15: 옷차림 (Trang phục)

✍️ Cấu trúc: -네요 / -아/어 주세요 Bắt đầu học →
16

Bài 16: 집 구하기 (Tìm nhà)

✍️ Cấu trúc: -아야/어야 되다 / -(으)ㄹ게요 Bắt đầu học →
17

Bài 17: 휴가 (Kỳ nghỉ)

✍️ Cấu trúc: (으)로(수단) / -아서/어서(이유) Bắt đầu học →
18

Bài 18: 취미 (Sở thích)

✍️ Cấu trúc: -(으)ㄹ 거예요 / 못 Bắt đầu học →
19

Bài 19: 요리 (Nấu ăn)

✍️ Cấu trúc: (으)로(방향) / -(으)세요 Bắt đầu học →
20

Bài 20: 인터넷과 스마트폰 (Internet và điện thoại thông minh)

✍️ Cấu trúc: -고 있다(상태) / -(으)ㄴ Bắt đầu học →
21

Bài 21: 병원 (Bệnh viện)

✍️ Cấu trúc: -고 싶다 / -지만 Bắt đầu học →
22

Bài 22: 약국 (Nhà thuốc)

✍️ Cấu trúc: -(으)ㄹ 때 / -(으)려고 하다 Bắt đầu học →
23

Bài 23: 우체국 (Bưu điện)

✍️ Cấu trúc: -는 것 / -(으)ㄹ까요? Bắt đầu học →
24

Bài 24: 은행 (Ngân hàng)

✍️ Cấu trúc: -아/어 보다 / -아서/어서(순차) Bắt đầu học →
25

Bài 25: 외국인 근로자 지원기관 (Cơ quan hỗ trợ lao động nước ngoài)

✍️ Cấu trúc: -고 있다(진행) / -(으)ㄹ래요 Bắt đầu học →
26

Bài 26: 한국의 주거 문화와 음식 문화 (Văn hóa nhà ở & ẩm thực Hàn Quốc)

✍️ Cấu trúc: -(으)면 / -지 마세요 Bắt đầu học →
27

Bài 27: 한국의 기념일 (Các ngày kỷ niệm ở Hàn Quốc)

✍️ Cấu trúc: -(으)니까 / -(으)ㄴ 후에 Bắt đầu học →
28

Bài 28: 한국의 명절 (Các ngày lễ tết truyền thống ở Hàn Quốc)

✍️ Cấu trúc: -는데/(으)ㄴ데 / -지요? Bắt đầu học →
29

Bài 29: 한국의 예절 (Lễ nghi & Phép lịch sự ở Hàn Quốc)

✍️ Cấu trúc: -(으)려고 / -(으)면 되다 Bắt đầu học →
30

Bài 30: 한국의 대중문화 (Văn hóa đại chúng Hàn Quốc)

✍️ Cấu trúc: -(으)러 / -기 때문에 Bắt đầu học →

📙 QUYỂN 2 · BÀI 31 ĐẾN BÀI 60 (Sơ cấp 2 & Trung cấp)

31

Bài 31: 복장과 근무 태도 (Trang phục & thái độ làm việc)

✍️ Cấu trúc: -아/어 보이다 / -게 Bắt đầu học →
32

Bài 32: 회사 시설 이용 (Sử dụng cơ sở vật chất công ty)

✍️ Cấu trúc: -잖아요 / -아/어 놓다 Bắt đầu học →
33

Bài 33: 동료와의 관계 (Mối quan hệ với đồng nghiệp)

✍️ Cấu trúc: -는/(으)ㄴ 편이다 / -거든요 Bắt đầu học →
34

Bài 34: 성희롱 및 성추행 예방 (Phòng chống quấy rối & sàm sỡ tình dục)

✍️ Cấu trúc: -던데요 / -(ㄴ/는)다고/다고 하다 Bắt đầu học →
35

Bài 35: 작업장 관리 (Quản lý nơi làm việc)

✍️ Cấu trúc: -(으)ㅂ시다 / -(으)ㄹ Bắt đầu học →
36

Bài 36: 출하 관리 (Quản lý xuất hàng)

✍️ Cấu trúc: -(으)ㄴ / -겠- Bắt đầu học →
37

Bài 37: 기계 가공 (Gia công cơ khí)

✍️ Cấu trúc: -아도/어도 / -자고 하다 Bắt đầu học →
38

Bài 38: 기계 조립 (Lắp ráp máy móc)

✍️ Cấu trúc: -(으)면서 / -는 중이다 Bắt đầu học →
39

Bài 39: 금속 가공 (Gia công kim loại)

✍️ Cấu trúc: -(으)라고 하다 / -기 전에 Bắt đầu học →
40

Bài 40: 플라스틱 고무 성형 (Tạo hình nhựa và cao su)

✍️ Cấu trúc: -는 대신에 / -나 보다/(으)ㄴ가 보다 Bắt đầu học →
41

Bài 41: 섬유 제조 (Sản xuất dệt may)

✍️ Cấu trúc: -거나 / -아야/어야 Bắt đầu học →
42

Bài 42: 가구 제작 (Làm đồ gỗ nội thất)

✍️ Cấu trúc: -(으)ㄹ까 봐 / -느냐고/(으)냐고 하다 Bắt đầu học →
43

Bài 43: 건축 시공 (Thi công xây dựng)

✍️ Cấu trúc: -(으)ㄹ 텐데 / -(으)ㄹ걸요 Bắt đầu học →
44

Bài 44: 토목 시공 (Thổ mộc & Cấp thoát nước)

✍️ Cấu trúc: -아야겠다/어야겠다 / -도록 Bắt đầu học →
45

Bài 45: 농작물 재배 (Trồng trọt nông sản)

✍️ Cấu trúc: -(으)ㄹ까 하다 / -지 말고 Bắt đầu học →
46

Bài 46: 사육 관리 (Quản lý chăn nuôi)

✍️ Cấu trúc: -(으)ㄴ 적이 있다, 없다 / -게 하다 Bắt đầu học →
47

Bài 47: 연안 어업과 양식 (Đánh bắt & nuôi trồng thủy sản)

✍️ Cấu trúc: -는 동안(에) / -기로 하다 Bắt đầu học →
48

Bài 48: 선체 건조 (Đóng tàu/Thân tàu)

✍️ Cấu trúc: -아지다/어지다 / -는/(으)ㄴ 덕분에 Bắt đầu học →
49

Bài 49: 광물 자원 개발 생산 (Khai thác tài nguyên khoáng sản)

✍️ Cấu trúc: -던 / -느라고 Bắt đầu học →
50

Bài 50: 산림 자원 조성 (Lâm nghiệp & Phát triển rừng)

✍️ Cấu trúc: -다가 / 간접 인용의 축약형 Bắt đầu học →
51

Bài 51: 숙박 서비스 (Dịch vụ lưu trú)

✍️ Cấu trúc: -왔다가/었다가 / 반말 Bắt đầu học →
52

Bài 52: 음식 조리 (Chế biến món ăn)

✍️ Cấu trúc: -었어야/었어야 했는데 / -(으)ㄴ 지 Bắt đầu học →
53

Bài 53: 산업 안전 및 보건 표지 (Biển báo an toàn)

✍️ Cấu trúc: -았더니/었더니 / -아/어 있다 Bắt đầu học →
54

Bài 54: 산업 안전 및 보건 수칙 (Quy tắc an toàn & y tế)

✍️ Cấu trúc: -도록 하다 / -기 위해 Bắt đầu học →
55

Bài 55: 산업 안전 및 위생 장비 (Thiết bị bảo hộ)

✍️ Cấu trúc: -는/(으)ㄴ 대로 / -(으)ㄹ 테니까 Bắt đầu học →
56

Bài 56: 산업 재해 및 응급 처치 (Tai nạn & Sơ cứu)

✍️ Cấu trúc: -(으)ㄹ 뻔하다 / -자마자 Bắt đầu học →
57

Bài 57: 고용허가제 (Chương trình cấp phép EPS)

✍️ Cấu trúc: -는/(으)ㄴ 줄 알았다, 몰랐다 / -게 되다 Bắt đầu học →
58

Bài 58: 근로기준법 (Luật tiêu chuẩn lao động)

✍️ Cấu trúc: 뿐만 아니라 / -(으)면 좋겠다 Bắt đầu học →
59

Bài 59: 출입국관리법 (Luật quản lý xuất nhập cảnh)

✍️ Cấu trúc: -더라도 / -는지/(으)ㄴ지 Bắt đầu học →
60

Bài 60: 근로자 보험 (Bảo hiểm lao động)

✍️ Cấu trúc: -는 바람에 / -(으)려면 Bắt đầu học →