📖 NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN EPS-TOPIK
📘 QUYỂN 1 · BÀI 1 ĐẾN BÀI 30 (Sơ cấp 1)
1
Bài 1: 자기소개 (Giới thiệu bản thân)
Bắt đầu học →
2
Bài 2: 생활용품 (Đồ dùng sinh hoạt)
Bắt đầu học →
3
Bài 3: 위치와 장소 (Vị trí và địa điểm)
Bắt đầu học →
4
Bài 4: 동작과 사물 (Hành động và đồ vật)
Bắt đầu học →
5
Bài 5: 날짜와 요일 (Ngày tháng và thứ)
Bắt đầu học →
6
Bài 6: 하루 일과 (Sinh hoạt hàng ngày)
Bắt đầu học →
7
Bài 7: 계절과 날씨 (Mùa và thời tiết)
Bắt đầu học →
8
Bài 8: 가족과 친구 (Gia đình và bạn bè)
Bắt đầu học →
9
Bài 9: 음식 주문 (Gọi món ăn)
Bắt đầu học →
10
Bài 10: 물건 구입 (Mua sắm đồ vật)
Bắt đầu học →
11
Bài 11: 집안일 (Việc nhà)
Bắt đầu học →
12
Bài 12: 대중교통 (Giao thông công cộng)
Bắt đầu học →
13
Bài 13: 주말 활동 (Hoạt động cuối tuần)
Bắt đầu học →
14
Bài 14: 길 찾기 (Tìm đường)
Bắt đầu học →
15
Bài 15: 옷차림 (Trang phục)
Bắt đầu học →
16
Bài 16: 집 구하기 (Tìm nhà)
Bắt đầu học →
17
Bài 17: 휴가 (Kỳ nghỉ)
Bắt đầu học →
18
Bài 18: 취미 (Sở thích)
Bắt đầu học →
19
Bài 19: 요리 (Nấu ăn)
Bắt đầu học →
20
Bài 20: 인터넷과 스마트폰 (Internet và điện thoại thông minh)
Bắt đầu học →
21
Bài 21: 병원 (Bệnh viện)
Bắt đầu học →
22
Bài 22: 약국 (Nhà thuốc)
Bắt đầu học →
23
Bài 23: 우체국 (Bưu điện)
Bắt đầu học →
24
Bài 24: 은행 (Ngân hàng)
Bắt đầu học →
25
Bài 25: 외국인 근로자 지원기관 (Cơ quan hỗ trợ lao động nước ngoài)
Bắt đầu học →
26
Bài 26: 한국의 주거 문화와 음식 문화 (Văn hóa nhà ở & ẩm thực Hàn Quốc)
Bắt đầu học →
27
Bài 27: 한국의 기념일 (Các ngày kỷ niệm ở Hàn Quốc)
Bắt đầu học →
28
Bài 28: 한국의 명절 (Các ngày lễ tết truyền thống ở Hàn Quốc)
Bắt đầu học →
29
Bài 29: 한국의 예절 (Lễ nghi & Phép lịch sự ở Hàn Quốc)
Bắt đầu học →
30
Bài 30: 한국의 대중문화 (Văn hóa đại chúng Hàn Quốc)
Bắt đầu học →📙 QUYỂN 2 · BÀI 31 ĐẾN BÀI 60 (Sơ cấp 2 & Trung cấp)
31
Bài 31: 복장과 근무 태도 (Trang phục & thái độ làm việc)
Bắt đầu học →
32
Bài 32: 회사 시설 이용 (Sử dụng cơ sở vật chất công ty)
Bắt đầu học →
33
Bài 33: 동료와의 관계 (Mối quan hệ với đồng nghiệp)
Bắt đầu học →
34
Bài 34: 성희롱 및 성추행 예방 (Phòng chống quấy rối & sàm sỡ tình dục)
Bắt đầu học →
35
Bài 35: 작업장 관리 (Quản lý nơi làm việc)
Bắt đầu học →
36
Bài 36: 출하 관리 (Quản lý xuất hàng)
Bắt đầu học →
37
Bài 37: 기계 가공 (Gia công cơ khí)
Bắt đầu học →
38
Bài 38: 기계 조립 (Lắp ráp máy móc)
Bắt đầu học →
39
Bài 39: 금속 가공 (Gia công kim loại)
Bắt đầu học →
40
Bài 40: 플라스틱 고무 성형 (Tạo hình nhựa và cao su)
Bắt đầu học →
41
Bài 41: 섬유 제조 (Sản xuất dệt may)
Bắt đầu học →
42
Bài 42: 가구 제작 (Làm đồ gỗ nội thất)
Bắt đầu học →
43
Bài 43: 건축 시공 (Thi công xây dựng)
Bắt đầu học →
44
Bài 44: 토목 시공 (Thổ mộc & Cấp thoát nước)
Bắt đầu học →
45
Bài 45: 농작물 재배 (Trồng trọt nông sản)
Bắt đầu học →
46
Bài 46: 사육 관리 (Quản lý chăn nuôi)
Bắt đầu học →
47
Bài 47: 연안 어업과 양식 (Đánh bắt & nuôi trồng thủy sản)
Bắt đầu học →
48
Bài 48: 선체 건조 (Đóng tàu/Thân tàu)
Bắt đầu học →
49
Bài 49: 광물 자원 개발 생산 (Khai thác tài nguyên khoáng sản)
Bắt đầu học →
50
Bài 50: 산림 자원 조성 (Lâm nghiệp & Phát triển rừng)
Bắt đầu học →
51
Bài 51: 숙박 서비스 (Dịch vụ lưu trú)
Bắt đầu học →
52
Bài 52: 음식 조리 (Chế biến món ăn)
Bắt đầu học →
53
Bài 53: 산업 안전 및 보건 표지 (Biển báo an toàn)
Bắt đầu học →
54
Bài 54: 산업 안전 및 보건 수칙 (Quy tắc an toàn & y tế)
Bắt đầu học →
55
Bài 55: 산업 안전 및 위생 장비 (Thiết bị bảo hộ)
Bắt đầu học →
56
Bài 56: 산업 재해 및 응급 처치 (Tai nạn & Sơ cứu)
Bắt đầu học →
57
Bài 57: 고용허가제 (Chương trình cấp phép EPS)
Bắt đầu học →
58
Bài 58: 근로기준법 (Luật tiêu chuẩn lao động)
Bắt đầu học →
59
Bài 59: 출입국관리법 (Luật quản lý xuất nhập cảnh)
Bắt đầu học →
60