LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 3 · BÀI 1
Bài 1: Quan hệ đối nhân (Quan hệ giữa người với người)
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 동창 | Bạn cùng khóa / Bạn học cũ |
|
|
| 2 | 선배 | Tiền bối (Người đi trước) |
|
|
| 3 | 후배 | Hậu bối (Người đi sau) |
|
|
| 4 | 상사 | Cấp trên / Sếp |
|
|
| 5 | 동료 | Đồng nghiệp |
|
|
| 6 | 부하 직원 | Nhân viên cấp dưới |
|
|
| 7 | 공감대가 없다 | Không có điểm chung / Đồng cảm |
|
|
| 8 | 사이가 멀어지다 | Mối quan hệ trở nên xa cách |
|
|
| 9 | 연락이 끊기다 | Mất liên lạc / Bị đứt liên lạc |
|
|
| 10 | 선배를 대하기 어렵다 | Khó ứng xử / đối đãi với tiền bối |
|
|
| 11 | 후배가 나를 어려워하다 | Hậu bối cảm thấy e ngại / e dè mình |
|
|
| 12 | 상사의 지시를 거절하기 힘들다 | Khó từ chối chỉ thị của cấp trên |
|
|
| 13 | 동료에게 도움을 요청하기 어렵다 | Khó nhờ đồng nghiệp giúp đỡ |
|
|
| 14 | 일하는 방법을 잘 모르다 | Không biết rõ cách làm việc |
|
|
| 15 | 성격이 다르다 | Tính cách khác nhau |
|
|
| 16 | 한국어가 부족하다 | Tiếng Hàn còn thiếu sót / chưa giỏi |
|
|
| 17 | 자주 연락을 주고받다 | Thường xuyên liên lạc qua lại |
|
|
| 18 | 이야기를 잘 들어 주다 | Lắng nghe cẩn thận lời người khác |
|
|
| 19 | 의견을 솔직하게 말하다 | Nói ý kiến một cách chân thành |
|
|
| 20 | 서로 예의를 지키다 | Giữ phép lịch sự / lễ nghĩa với nhau |
|
|
| 21 | 공감을 잘해 주다 | Biết đồng cảm / thấu hiểu tốt |
|
|
| 22 | 함께 시간을 보내다 | Cùng nhau dành thời gian |
|
|
| 23 | 사귀다 | Kết bạn / Giao lưu / Hẹn hò |
|
|
| 24 | 적응하다 | Thích ứng / Quen thuộc |
|
|
| 25 | 관심을 갖다 | Quan tâm / Chú ý đến |
|
|
| 26 | 위로하다 | An ủi / Động viên |
|
|
| 27 | 양보하다 | Nhường nhịn / Nhượng bộ |
|
|
| 28 | 내성적이다 | Hướng nội |
|
|
| 29 | 부족하다 | Thiếu sót / Không đủ |
|
|
| 30 | 이야기를 나누다 | Trò chuyện / Trao đổi |
|
|
| 31 | 동호회 | Câu lạc bộ / Hội nhóm sở thích |
|
|
| 32 | 대통령 | Tổng thống |
|
|
| 33 | 말다툼 | Cãi nhau / Tranh cãi bằng lời |
|
|
| 34 | 답답하다 | Bức bối / Ngột ngạt |
|
|
| 35 | 이직 | Chuyển việc / Đổi nơi làm |
|
|
| 36 | 대부분 | Phần lớn / Đại đa số |
|
|
| 37 | 피하다 | Né tránh / Tị nạn |
|
|
| 38 | 속도 | Tốc độ |
|
|
| 39 | 사이좋다 | Hòa thuận / Mối quan hệ tốt |
|
|
| 40 | 줄이다 | Cắt giảm / Thu hẹp |
|
|
| 41 | 안부 | Lời hỏi thăm sức khỏe |
|
|
| 42 | 문제를 풀다 | Giải quyết vấn đề / Giải bài tập |
|
|
| 43 | 외우다 | H학 thuộc lòng |
|
|
| 44 | 노력 중이다 | Đang nỗ lực |
|
|
| 45 | 옮기다 | Chuyển sang / Di chuyển |
|