LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 39
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 금속 가공 |
Gia công kim loại
Đồng
가공
|
|
|
| 2 | 쇠톱 |
Cưa sắt cầm tay
Đồng
톱
|
|
|
| 3 | 바이스 |
Kẹp Ê-tô
Đồng
고정대
|
|
|
| 4 | 파이프 |
Ống dẫn nước / Ống nước
Đồng
배관
|
|
|
| 5 | 장갑 |
Găng tay bảo hộ
Đồng
작업 장갑
|
|
|
| 6 | 망치 |
Cái búa
Đồng
장도리
|
|
|
| 7 | 못 |
Đinh sắt
Đồng
철못
|
|
|
| 8 | 용접기 |
Máy hàn
Đồng
용접 기계
|
|
|
| 9 | 전기 용접기 |
Máy hàn điện
Trái
가스 용접기
|
|
|
| 10 | 가스 용접기 |
Máy hàn ga
Trái
전기 용접기
|
|
|
| 11 | 그라인더 |
Máy mài góc / Máy mài cầm tay
Đồng
연삭기
|
|
|
| 12 | 소화기 |
Bình chữa cháy
Đồng
소화 장비
|
|
|
| 13 | 보안경 |
Kính bảo hộ lao động
Đồng
보호 안경
|
|
|
| 14 | 방진 마스크 |
Mặt nạ phòng độc / chống bụi
Đồng
마스크
|
|
|
| 15 | 안전커버 |
Nắp che bảo vệ / Nắp đậy an toàn
Đồng
방호덮개
|
|
|
| 16 | 자르다 |
Cắt (ống, sắt)
Đồng
절단하다
Trái
붙이다
|
|
|
| 17 | 고정하다 |
Cố định chắc chắn
Đồng
단단히 하다
Trái
움직이다
|
|
|
| 18 | 도와주다 |
Giúp đỡ
Đồng
돕다
|
|
|
| 19 | 가져오다 |
Mang đến / Lấy đến
Đồng
가져오기
Trái
가져가다
|
|
|
| 20 | 끼다 |
Đeo (găng tay)
Đồng
착용하다
Trái
벗다
|
|
|
| 21 | 박다 |
Đóng (đinh)
Đồng
박아 넣다
Trái
뽑다
|
|
|
| 22 | 용접하다 |
Hàn kim loại
Đồng
땜질하다
|
|
|
| 23 | 조절하다 |
Điều chỉnh (lực, lửa)
Đồng
조정하다
|
|
|
| 24 | 다치다 |
Bị thương / Trầy xước
Đồng
상처 나다
Trái
낫다
|
|
|
| 25 | 새다 |
Rò rỉ (ga, nước)
Đồng
누출되다
Trái
막히다
|
|
|
| 26 | 확인하다 |
Xác nhận / Kiểm tra
Đồng
점검하다
|
|
|
| 27 | 절단하다 |
Cắt rời / Cắt đứt
Đồng
자르다
Trái
연결하다
|
|
|
| 28 | 교체하다 |
Thay thế (lưỡi cắt, linh kiện)
Đồng
바꾸다
|
|
|
| 29 | 착용하다 |
Đeo / Mặc (đồ bảo hộ)
Đồng
입다, 끼다
Trái
벗다
|
|
|
| 30 | 장착하다 |
Lắp ráp lắp đặt vào máy
Đồng
설치하다
Trái
분리하다
|
|
|
| 31 | 바쁘다 |
Bận rộn
Đồng
바쁜
Trái
한가하다
|
|
|
| 32 | 쉽다 |
Dễ dàng
Đồng
쉬운
Trái
어렵다
|
|
|
| 33 | 어렵다 |
Khó khăn
Đồng
어려운
Trái
쉽다
|
|
|
| 34 | 고맙다 |
Biết ơn / Cảm ơn
Đồng
감사하다
|
|
|
| 35 | 좋다 |
Tốt / Đẹp
Đồng
괜찮다
Trái
나쁘다
|
|
|
| 36 | 얇다 |
Mỏng (tấm sắt mỏng)
Đồng
가벼운
Trái
두껍다
|
|
|
| 37 | 두껍다 |
Dày, dày dặn
Đồng
무거운
Trái
얇다
|
|
|
| 38 | 위험하다 |
Nguy hiểm
Đồng
위태롭다
Trái
안전하다
|
|
|
| 39 | 안전하다 |
An toàn
Đồng
무사하다
Trái
위험하다
|
|
|
| 40 | 매끄럽다 |
Mịn màng / Nhẵn bóng (mài nhẵn)
Đồng
부드럽다
Trái
거칠다
|
|