LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 46

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 사육 관리 Quản lý chăn nuôi
Đồng 가축 관리
2 사료 Thức ăn chăn nuôi / Thức ăn gia súc
Đồng 먹이
3 저울 Cái cân bàn / Cân đo khối lượng
Đồng 저울대
4 바가지 Gáo múc nước / Gáo múc thức ăn
Đồng 바가지
5 배합 사료 Thức ăn hỗn hợp / Thức ăn công nghiệp
Đồng 사료
Trái 조사료
6 조사료 Thức ăn thô / Cỏ khô / Rơm rạ
Đồng 목초
Trái 배합 사료
7 축사 Chuồng trại chăn nuôi
Đồng 우리
8 우방 Chuồng bò / Ngăn nhốt bò
Đồng 소우리
9 톱밥 Mùn cưa / Mạt cưa gỗ
Đồng 나무가루
10 트랙터 Xe máy kéo (Tractor)
Đồng 경운기
11 소독약 Thuốc khử trùng / Chất khử độc
Đồng 소독제
12 청소 도구 Dụng cụ dọn dẹp vệ sinh
Đồng 청소 용구
13 분뇨 Phân và nước thải chăn nuôi / Chất thải
Đồng 배설물
14 육류 소비 Lượng tiêu thụ thịt
Đồng 고기 소비
15 소고기 Thịt bò
Đồng 우육
16 돼지 고기 Thịt heo / Thịt lợn
Đồng 돈육
17 닭고기 Thịt gà
Đồng 계육
18 삼겹살 Thịt ba chỉ nướng
Đồng 세겹살
19 삼계탕 Gà tần sâm / Gà hầm sâm
20 한우 Bò nội địa Hàn Quốc (Bò Hanwoo)
Đồng 한국 소
21 채식주의자 Người ăn chay (Vegetarian)
Đồng 비건
Trái 육식가
22 비건 제품 Sản phẩm thuần chay
Đồng 식물성 제품
23 식물성 고기 Thịt thực vật / Thịt chay
Đồng 대체육
Trái 동물성 고기
24 야근 Làm tăng ca / Làm đêm
Đồng 잔업
Trái 출근
25 Bệnh tật / Dịch bệnh
Đồng 질병
Trái 건강
26 기르다 Nuôi dưỡng / Nuôi nấng
Đồng 키우다
27 맞추다 Điều chỉnh cho vừa / Khớp lượng
Đồng 조절하다
28 재다 Đo đạc / Cân (khối lượng)
Đồng 측정하다
29 퍼서 Múc / Xúc (gốc động từ 퍼다)
Đồng 푸다
30 나중에 Sau này / Lát nữa
Đồng 후에
Trái 먼저
31 이동시키다 Di chuyển / Dịch chuyển
Đồng 옮기다
Trái 고정하다
32 소독하다 Khử trùng / Tiêu độc
Đồng 살균하다
Trái 오염시키다
33 가져오다 Mang đến / Lấy lại đây
Đồng 지참하다
Trái 가져가다
34 걸리다 Bị mắc (bệnh 소들이 병에 걸리다)
Đồng 앓다
35 준비하다 Chuẩn bị
Đồng 채비하다
36 치우다 Dọn dẹp / Quét dọn (분뇨를 치우다)
Đồng 정리하다
Trái 어지럽히다
37 작동시키다 Khởi động máy / Vận hành
Đồng 켜다
Trái 끄다
38 소비하다 Tiêu thụ / Sử dụng
Đồng 쓰다
Trái 생산하다
39 증가하다 Tăng lên / Gia tăng
Đồng 늘어나다
Trái 감소하다
40 즐기다 Thưởng thức / Yêu thích
Đồng 좋아하다
Trái 싫어하다
41 개최되다 Được tổ chức (lễ hội)
Đồng 열리다
42 인식되다 Được nhận thức / Coi là
Đồng 생각되다
43 늘다 Gia tăng (số lượng người)
Đồng 증가하다
Trái 줄다
44 골라 먹다 Ăn lựa chọn / Nhặt ăn riêng
Đồng 선택해서 먹다
45 박다 Đóng (cọc, đinh)
Đồng 끼우다
Trái 빼다
46 습하다 Ẩm ướt
Đồng 축축하다
Trái 건조하다
47 바쁘다 Bận rộn
Đồng 일이 많다
Trái 한가하다
48 대단하다 Đáng nể / Tuyệt vời
Đồng 엄청나다
49 고급스럽다 Cao cấp / Sang trọng
Đồng 고급의
Trái 저급하다
50 건강하다 Khỏe mạnh
Đồng 튼튼하다
Trái 아프다
51 새롭다 Mới mẻ
Đồng 신선하다
Trái 낡다
52 가득하다 Đầy ắp
Đồng 차 있다
Trái 비어 있다
53 조용하다 Yên tĩnh
Đồng 고요하다
Trái 시끄럽다
54 비슷하다 Tương tự / Gần giống
Đồng 유사하다
Trái 다르다
55 심하다 Nghiêm trọng / Dữ dội
Đồng 독하다
Trái 약하다

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay