LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 4

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 동작 Động tác, hành động
Đồng 행동
2 사물 Sự vật, đồ vật
Đồng 물건
3 Sách, cuốn sách
Đồng 도서
4 공책 Vở, cuốn tập
Đồng 노트
5 연필 Bút chì
Đồng 연필
6 볼펜 Bút bi
Đồng
7 지우개 Cục tẩy, cục gôm
Đồng 지우개
8 필통 Hộp bút
Đồng 필통
9 Cái thước kẻ
Đồng
10 책상 Cái bàn học
Đồng 책상
11 의자 Cái ghế
Đồng 의자
12 시계 Đồng hồ
Đồng 시계
13 달력 Cuốn lịch
Đồng 달력
14 창문 Cửa sổ
Đồng 창문
15 Cửa, cánh cửa
Đồng 출입문
16 컴퓨터 Máy tính
Đồng 컴퓨터
17 칠판 Bảng viết, cái bảng đen
Đồng 칠판
18 지도 Bản đồ
Đồng 지도
19 그림 Bức tranh, hình vẽ
Đồng 그림
20 사진 Bức ảnh, tấm ảnh
Đồng 사진
21 가방 Cái cặp, cái túi
Đồng 가방
22 안경 Cái kính, mắt kính
Đồng 안경
23 지갑 Cái ví, bóp
Đồng 지갑
24 휴대폰 Điện thoại di động
Đồng 휴대폰
25 열쇠 Chìa khóa
Đồng 열쇠
26 우산 Cái ô, dù
Đồng 우산
27 거울 Cái gương
Đồng 거울
28 휴지 Giấy vệ sinh, khăn giấy
Đồng 휴지
29 Cái cốc, ly
Đồng
30 라디오 Đài radio
Đồng 라디오
31 텔레비전 Tivi, máy vô tuyến
Đồng TV
32 에어컨 Máy điều hòa, máy lạnh
Đồng 에어컨
33 선풍기 Cái quạt điện
Đồng 선풍기
34 신문 Tờ báo, tờ báo giấy
Đồng 신문
35 Quả bóng
Đồng
36 가위 Cái kéo
Đồng 가위
37 Con dao
Đồng
38 상자 Cái hộp, cái thùng
Đồng 박스
39 가구 Đồ nội thất, bàn ghế giường tủ
Đồng 가구
40 옷장 Tủ quần áo
Đồng 옷장
41 이불 Cái chăn
Đồng 이불
42 베개 Cái gối
Đồng 베개
43 화장품 Mỹ phẩm
Đồng 화장품
44 여권 Hộ chiếu
Đồng 여권
45 Cái lược
Đồng
46 가다 Đi
Đồng 가다
Trái 오다
47 오다 Đến, lại
Đồng 오다
Trái 가다
48 열다 Mở (cửa, sách)
Đồng 열다
Trái 닫다
49 닫다 Đóng (cửa, sách)
Đồng 닫다
Trái 열다
50 보다 Xem, nhìn, đọc
Đồng 보다
51 읽다 Đọc (sách, báo)
Đồng 독서하다
52 쓰다 Viết, sử dụng, đội, đắng
Đồng 적다
53 말하다 Nói, phát biểu
Đồng 이야기하다
Trái 듣다
54 듣다 Nghe, lắng nghe
Đồng 듣다
Trái 말하다
55 따라하다 Làm theo, bắt chước theo
Đồng 모방하다
56 공부하다 Học, học tập
Đồng 학습하다
57 질문하다 Hỏi, đặt câu hỏi
Đồng 묻다
Trái 대답하다
58 대답하다 Trả lời, đáp lại
Đồng 답하다
Trái 질문하다
59 하다 Làm, thực hiện
Đồng 하다
60 알다 Biết, hiểu
Đồng 이해하다
Trái 모르다
61 모르다 Không biết, không rõ
Đồng 모르다
Trái 알다
62 일어나다 Đứng dậy, thức dậy
Đồng 일어나다
Trái 앉다
63 앉다 Ngồi, ngồi xuống
Đồng 앉다
Trái 일어나다
64 만지다 Sờ, chạm vào
Đồng 만지다
65 닦다 Lau, chùi
Đồng 닦다
66 어렵다 Khó, khó khăn
Đồng 어렵다
Trái 쉽다
67 쉽다 Dễ, dễ dàng
Đồng 쉽다
Trái 어렵다
68 많다 Nhiều
Đồng 많다
Trái 적다
69 적다 Ít
Đồng 적다
Trái 많다
70 크다 Lớn, to
Đồng 크다
Trái 작다
71 작다 Nhỏ, bé
Đồng 작다
Trái 크다
72 좋다 Tốt
Đồng 좋다
Trái 나쁘다
73 나쁘다 Xấu, tồi
Đồng 나쁘다
Trái 좋다
74 예쁘다 Đẹp, xinh đẹp
Đồng 아름답다
Trái 못생기다
75 재미있다 Thú vị, hay
Đồng 재미있다
Trái 재미없다

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay