LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 48
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 선체 건조 |
Đóng tàu, đóng thân tàu
Đồng
조선
|
|
|
| 2 | 도장 준비 |
Chuẩn bị sơn phủ màu / Chuẩn bị sơn
Đồng
도장 작업
|
|
|
| 3 | 선체 표면 |
Bề mặt thân tàu
Đồng
표면
|
|
|
| 4 | 물 분사기 |
Vòi phun xịt nước áp lực
Đồng
분사기
|
|
|
| 5 | 물기 |
Độ ẩm / Hơi nước ẩm
Đồng
습기
|
|
|
| 6 | 에어 스프레이 건 |
Súng phun sơn dùng khí nén
Đồng
도장건
|
|
|
| 7 | 에어리스 스프레이 건 |
Súng phun sơn không khí áp lực
Đồng
도장기
|
|
|
| 8 | 면적 |
Diện tích bề mặt
Đồng
크기
|
|
|
| 9 | 조타실 |
Buồng lái, phòng điều khiển tàu
Đồng
조종실
|
|
|
| 10 | 비계 기둥 |
Trụ đứng giàn giáo ống thép
Đồng
기둥
|
|
|
| 11 | 띳장 |
Thanh giằng ngang giàn giáo (Wale)
Đồng
수평대
|
|
|
| 12 | 밑동잡i |
Thanh giữ chân giàn giáo / Thanh đế
Đồng
바닥 받침
|
|
|
| 13 | 안전 로프 |
Dây cáp bảo hiểm an toàn
Đồng
생명줄
|
|
|
| 14 | 가새 |
Thanh giằng chéo chống rung (Brace)
Đồng
대각선 지지대
|
|
|
| 15 | 수평 |
Độ phẳng thăng bằng / Đường nằm ngang
Đồng
평평함
|
|
|
| 16 | 조선업 |
Ngành công nghiệp đóng tàu
Đồng
선박 건조업
|
|
|
| 17 | 대형 선박 |
Tàu thủy cỡ lớn, tàu lớn
Đồng
배
|
|
|
| 18 | 시장 점유율 |
Thị phần trên thị trường
Đồng
점유율
|
|
|
| 19 | 유조선 |
Tàu chở dầu chuyên dụng
Đồng
기름배
|
|
|
| 20 | 가스운반선 |
Tàu chở khí hóa lỏng (LNG)
Đồng
가스선
|
|
|
| 21 | 컨테이너선 |
Tàu chở container
Đồng
화물선
|
|
|
| 22 | 구역 |
Khu vực / Phân khu thi công
Đồng
지역
|
|
|
| 23 | 사다리 |
Cái thang đứng / Thang chữ A
Đồng
디딤판
|
|
|
| 24 | 깔판 |
Tấm lót sàn giàn giáo / Tấm ván lót
Đồng
발판
|
|
|
| 25 | 밑받침 철물 |
Đế thép đỡ chân giàn giáo / Kích tăng chân
Đồng
받침철물
|
|
|
| 26 | 마치다 |
Hoàn thành / Kết thúc (도장 준비를 마치다)
Đồng
끝내다
Trái
시작하다
|
|
|
| 27 | 청소하다 |
Cọ rửa / Quét dọn sạch
Đồng
씻다
|
|
|
| 28 | 제거하다 |
Loại bỏ / Làm khô hoàn toàn (물기를 제거하다)
Đồng
없애다
|
|
|
| 29 | 도장하다 |
Sơn phủ / Phủ màu bề mặt
Đồng
칠하다
|
|
|
| 30 | 세우다 |
Dựng đứng lên (비계 기둥을 세우다)
Đồng
일으키다
Trái
눕히다
|
|
|
| 31 | 붙이다 |
Gắn vào / Dán vào (띳장을 붙이다)
Đồng
부착하다
Trái
떼다
|
|
|
| 32 | 설치하다 |
Lắp ráp / Lắp đặt (밑동잡이를 설치하다)
Đồng
장착하다
Trái
철거하다
|
|
|
| 33 | 서두르다 |
Khẩn trương / Nhanh tay lên
Đồng
재촉하다
Trái
지체하다
|
|
|
| 34 | 조심하다 |
Đề phòng / Cẩn thận tránh tai nạn
Đồng
주의하다
|
|
|
| 35 | 착용하다 |
Đeo / Mang / Đội (마스크를 착용하다)
Đồng
쓰다
Trái
벗다
|
|
|
| 36 | 바람이 불다 |
Gió thổi (바람이 불다)
Đồng
강풍이 불다
|
|
|
| 37 | 피하다 |
Tránh né / Né tránh
Đồng
모면하다
Trái
맞서다
|
|
|
| 38 | 건조하다 |
Đóng tàu, khô ráo
Đồng
만들다
|
|
|
| 39 | 극복하다 |
Khắc phục / Vượt qua khó khăn
Đồng
이겨내다
Trái
굴복하다
|
|
|
| 40 | 강화하다 |
Tăng cường / Củng cố (năng suất, cạnh tranh)
Đồng
키우다
Trái
약화시키다
|
|
|
| 41 | 유지하다 |
Giữ vững / Duy trì vị thế
Đồng
지키다
Trái
포기하다
|
|
|
| 42 | 수평을 확인하다 |
Đo đạc kiểm tra độ thăng bằng phẳng
Đồng
수평 재다
|
|
|
| 43 | 마무리하다 |
Hoàn thành công đoạn cuối / Hoàn thiện
Đồng
끝맺다
|
|
|
| 44 | 승진하다 |
Thăng chức / Lên chức
Đồng
진급하다
Trái
강등되다
|
|
|
| 45 | 한턱내다 |
Khao một chầu ăn uống
Đồng
대접하다
|
|
|
| 46 | 깨끗하다 |
Sạch sẽ tinh tươm
Đồng
청결하다
Trái
더럽다
|
|
|
| 47 | 부식에 강하다 |
Chống gỉ sét tốt / Kháng ăn mòn
Đồng
녹슬지 않다
Trái
부식되다
|
|
|
| 48 | 안전하다 |
An toàn
Đồng
무사하다
Trái
위험하다
|
|
|
| 49 | 어렵다 |
Khó khăn / Phức tạp
Đồng
곤란하다
Trái
쉽다
|
|
|
| 50 | 어지럽다 |
Rối bời / Lộn xộn
Đồng
엉망이다
Trái
정돈되다
|
|
|
| 51 | 강하다 |
Mạnh mẽ (바람이 너무 강해서)
Đồng
세다
Trái
약하다
|
|
|
| 52 | 빠르다 |
Nhanh chóng
Đồng
신속하다
Trái
느리다
|
|
|
| 53 | 넓다 |
Rộng lớn (넓은 면적)
Đồng
광활하다
Trái
좁다
|
|
|
| 54 | 짧다 |
Ngắn (짧은 시간)
Đồng
순식간이다
Trái
길다
|
|
|
| 55 | 고맙다 |
Biết ơn / Cảm kích
Đồng
감사하다
Trái
원망하다
|
|