LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 57
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 고용허가제 |
Hệ thống cấp phép việc làm
Đồng
외국인 고용제
|
|
|
| 2 | 제조업 |
Ngành chế tạo, sản xuất
Đồng
제조
|
|
|
| 3 | 농업 |
Ngành nông nghiệp
Đồng
농사
|
|
|
| 4 | 어업 |
Ngành ngư nghiệp, đánh bắt thủy sản
Đồng
수산업
|
|
|
| 5 | 건설업 |
Ngành xây dựng
Đồng
건축업
|
|
|
| 6 | 조선업 |
Ngành đóng tàu
Đồng
선박 제조
|
|
|
| 7 | 가산점 |
Điểm cộng, điểm thưởng
Đồng
추가 점수
|
|
|
| 8 | 조선소 |
Nhà máy đóng tàu, xưởng đóng tàu
Đồng
배 만드는 곳
|
|
|
| 9 | 근로계약 |
Hợp đồng lao động
Đồng
노동계약
|
|
|
| 10 | 비자 신청 |
Xin visa, đơn xin visa
Đồng
사증 신청
|
|
|
| 11 | 직원 |
Nhân viên
Đồng
담당자
|
|
|
| 12 | 선생님 |
Giáo viên, thầy cô giáo
Đồng
강사
|
|
|
| 13 | 한국 생활 |
Cuộc sống ở Hàn Quốc
Đồng
한국살이
|
|
|
| 14 | 고용노동부 |
Bộ Việc làm và Lao động
Đồng
노동부
|
|
|
| 15 | 한국산업인력공단 |
Cơ quan Phát triển Nguồn nhân lực Hàn Quốc
Đồng
공단
|
|
|
| 16 | 최초 입국 |
Nhập cảnh lần đầu
Đồng
첫 입국
|
|
|
| 17 | 재고용 |
Tái tuyển dụng, tuyển dụng lại
Đồng
계약 연장
|
|
|
| 18 | 재입국 특례 |
Tái nhập cảnh diện đặc biệt
Đồng
특별 재입국
|
|
|
| 19 | 표준근로계약서 |
Bản hợp đồng lao động tiêu chuẩn
Đồng
계약서
|
|
|
| 20 | 임금 체불 |
Nợ lương, chậm trả lương
Đồng
체불
|
|
|
| 21 | 상해 보험 |
Bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm thương tật
Đồng
재해보험
|
|
|
| 22 | 근로기준법 |
Luật tiêu chuẩn lao động
Đồng
노동법
|
|
|
| 23 | 사업장 변경 |
Thay đổi nơi làm việc, chuyển xưởng
Đồng
직장 변경
|
|
|
| 24 | 휴업 |
Tạm nghỉ kinh doanh, tạm ngừng hoạt động
Đồng
임시 휴업
|
|
|
| 25 | 폐업 |
Đóng cửa doanh nghiệp, ngừng kinh doanh
Đồng
부도
|
|
|
| 26 | 고용복지플러스센터 |
Trung tâm Hỗ trợ Việc làm và Phúc lợi (Job Center)
Đồng
고용센터
|
|
|
| 27 | 법무부 출입국 |
Văn phòng quản lý xuất nhập cảnh thuộc Bộ Tư pháp
Đồng
출입국사무소
|
|
|
| 28 | 근무처 변경 |
Thay đổi nơi làm việc
Đồng
직장 이동
|
|
|
| 29 | 축사 |
Chuồng trại chăn nuôi
Đồng
농장
|
|
|
| 30 | 플라스틱 공장 |
Nhà máy sản xuất nhựa
Đồng
사출 공장
|
|
|
| 31 | 신청서 |
Đơn đăng ký, tờ khai đăng ký
Đồng
지원서
|
|
|
| 32 | 신청 기간 |
Thời hạn đăng ký
Đồng
접수 기간
|
|
|
| 33 | 신청 비용 |
Chi phí đăng ký, lệ phí đăng ký
Đồng
수수료
|
|
|
| 34 | 한 일 |
Việc đã làm
Đồng
한일
|
|
|
| 35 | 할 일 |
Việc phải làm
Đồng
할일
|
|
|
| 36 | 합격하다 |
Thi đỗ, vượt qua (kỳ thi)
Đồng
패스하다
Trái
불합격하다
|
|
|
| 37 | 신청하다 |
Đăng ký, khai báo
Đồng
지원하다
|
|
|
| 38 | 해 보다 |
Làm thử
Đồng
경험하다
|
|
|
| 39 | 건물을 짓다 |
Xây dựng tòa nhà
Đồng
건설하다
|
|
|
| 40 | 가산점을 받다 |
Được cộng điểm, nhận điểm cộng
Đồng
점수를 얻다
|
|
|
| 41 | 축하하다 |
Chúc mừng
Đồng
축하해 주다
|
|
|
| 42 | 근로계약을 하다 |
Ký hợp đồng lao động
Đồng
계약 체결하다
|
|
|
| 43 | 비자를 신청하다 |
Xin visa
Đồng
사증 신청하다
|
|
|
| 44 | 교육을 받다 |
Nhận đào tạo, học tập
Đồng
훈련 이수하다
|
|
|
| 45 | 기대되다 |
Được kỳ vọng, được mong đợi
Đồng
기대하다
|
|
|
| 46 | 고용하다 |
Tuyển dụng, thuê lao động
Đồng
채용하다
Trái
해고하다
|
|
|
| 47 | 시행하다 |
Thi hành, thực hiện
Đồng
실시하다
|
|
|
| 48 | 담당하다 |
Đảm nhiệm, phụ trách
Đồng
맡다
|
|
|
| 49 | 가입하다 |
Tham gia, gia nhập (bảo hiểm, hội)
Đồng
가입하다
Trái
탈퇴하다
|
|
|
| 50 | 보장받다 |
Được bảo đảm
Đồng
보장하다
|
|
|
| 51 | 해지당하다 |
Bị chấm dứt hợp đồng
Đồng
해고당하다
|
|
|
| 52 | 지속하다 |
Duy trì, kéo dài
Đồng
유지하다
Trái
중단하다
|
|
|
| 53 | 변경하다 |
Thay đổi, biến đổi
Đồng
바꾸다
|
|
|
| 54 | 서명하다 |
Ký tên, ký xác nhận
Đồng
사인하다
|
|
|
| 55 | 전화를 걸다 |
Gọi điện thoại
Đồng
통화하다
|
|
|
| 56 | 공부하다 |
Học, học tập
Đồng
학습하다
|
|
|
| 57 | 떨어지다 |
Rơ, rớt, thi trượt
Đồng
낙방하다
Trái
합격하다
|
|
|
| 58 | 작성하다 |
Điền vào, soạn thảo, viết đơn
Đồng
적다
|
|
|
| 59 | 노력하다 |
Nỗ lực, cố gắng
Đồng
애쓰다
|
|
|
| 60 | 배우다 |
Học
Đồng
익히다
|
|
|
| 61 | 입다 |
Mặc (quần áo)
Đồng
착용하다
Trái
벗다
|
|
|
| 62 | 알다 |
Biết
Đồng
이해하다
Trái
모르다
|
|
|
| 63 | 모르다 |
Không biết
Đồng
모르다
Trái
알다
|
|
|
| 64 | 축사를 관리하다 |
Quản lý chuồng trại
Đồng
사육하다
|
|
|
| 65 | 일을 시작하다 |
Bắt đầu công việc
Đồng
개시하다
Trái
끝내다
|
|
|
| 66 | 축하하다 |
Chúc mừng
Đồng
축하하다
|
|
|
| 67 | 바쁘다 |
Bận, bận rộn
Đồng
일이 많다
Trái
한가하다
|
|
|
| 68 | 합법적이다 |
Hợp pháp
Đồng
유효하다
Trái
불법적이다
|
|
|
| 69 | 동등하다 |
Ngang bằng, bình đẳng
Đồng
똑같다
Trái
차별적이다
|
|
|
| 70 | 곤란하다 |
Khó khăn, khó xử, nan giải
Đồng
어렵다
Trái
수월하다
|
|
|
| 71 | 부지런하다 |
Chăm chỉ, cần cù
Đồng
성실하다
Trái
게으르다
|
|
|
| 72 | 행복하다 |
Hạnh phúc
Đồng
기쁘다
Trái
슬프다
|
|
|
| 73 | 안전하다 |
An toàn
Đồng
무사하다
Trái
위험하다
|
|
|
| 74 | 급하다 |
Gấp, vội vã, khẩn cấp
Đồng
촉박하다
Trái
여유롭다
|
|
|
| 75 | 괜찮다 |
Không sao, ổn
Đồng
무사하다
Trái
안 좋다
|
|