LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 6
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 하루 |
Một ngày, cả ngày
Đồng
하루
|
|
|
| 2 | 일과 |
Sinh hoạt hàng ngày, lịch trình trong ngày
Đồng
일정
|
|
|
| 3 | 시간 |
Thời gian, giờ giấc
Đồng
시간
|
|
|
| 4 | 시 |
Giờ
Đồng
시
|
|
|
| 5 | 분 |
Phút
Đồng
분
|
|
|
| 6 | 초 |
Giây
Đồng
초
|
|
|
| 7 | 오전 |
Buổi sáng (AM)
Đồng
오전
Trái
오후
|
|
|
| 8 | 오후 |
Buổi chiều (PM)
Đồng
오후
Trái
오전
|
|
|
| 9 | 아침 |
Buổi sáng, bữa sáng
Đồng
조식
Trái
저녁
|
|
|
| 10 | 점심 |
Buổi trưa, bữa trưa
Đồng
중식
Trái
저녁
|
|
|
| 11 | 저녁 |
Buổi tối, bữa tối
Đồng
석식
Trái
아침
|
|
|
| 12 | 밤 |
Ban đêm
Đồng
야간
Trái
낮
|
|
|
| 13 | 낮 |
Ban ngày
Đồng
주간
Trái
밤
|
|
|
| 14 | 새벽 |
Bình minh, sáng sớm
Đồng
새벽
|
|
|
| 15 | 회사 |
Công ty
Đồng
직장
|
|
|
| 16 | 사무실 |
Văn phòng
Đồng
사무소
|
|
|
| 17 | 기숙사 |
Ký túc xá
Đồng
기숙사
|
|
|
| 18 | 집 |
Nhà
Đồng
가정
|
|
|
| 19 | 식당 |
Nhà hàng, quán ăn
Đồng
식당
|
|
|
| 20 | 커피숍 |
Tiệm cà phê, quán cà phê
Đồng
카페
|
|
|
| 21 | 다방 |
Quán trà, quán cà phê cổ truyền
Đồng
다방
|
|
|
| 22 | 도서관 |
Thư viện
Đồng
도서관
|
|
|
| 23 | 마트 |
Siêu thị mini
Đồng
마트
|
|
|
| 24 | 시장 |
Chợ
Đồng
시장
|
|
|
| 25 | 영화관 |
Rạp chiếu phim
Đồng
극장
|
|
|
| 26 | 노래방 |
Quán karaoke
Đồng
노래방
|
|
|
| 27 | PC방 |
Quán net, phòng máy tính
Đồng
피씨방
|
|
|
| 28 | 텔레비전 |
Tivi
Đồng
텔레비전
|
|
|
| 29 | 에어컨 |
Máy lạnh
Đồng
에어컨
|
|
|
| 30 | 선풍기 |
Quạt điện
Đồng
선풍기
|
|
|
| 31 | 컴퓨터 |
Máy tính
Đồng
컴퓨터
|
|
|
| 32 | 라디오 |
Đài phát thanh
Đồng
라디오
|
|
|
| 33 | 신문 |
Tờ báo
Đồng
신문
|
|
|
| 34 | 잡지 |
Tạp chí
Đồng
잡지
|
|
|
| 35 | 책 |
Sách
Đồng
책
|
|
|
| 36 | 옷 |
Quần áo
Đồng
의류
|
|
|
| 37 | 신발 |
Giày dép
Đồng
신발
|
|
|
| 38 | 물 |
Nước
Đồng
물
|
|
|
| 39 | 커피 |
Cà phê
Đồng
커피
|
|
|
| 40 | 차 |
Trà, xe hơi
Đồng
차
|
|
|
| 41 | 음료수 |
Nước uống giải khát
Đồng
음료수
|
|
|
| 42 | 과일 |
Trái cây, hoa quả
Đồng
청과
|
|
|
| 43 | 과자 |
Bánh kẹo, đồ ăn vặt
Đồng
스낵
|
|
|
| 44 | 라면 |
Mì ăn liền, mì tôm
Đồng
라면
|
|
|
| 45 | 우유 |
Sữa
Đồng
우유
|
|
|
| 46 | 일어나다 |
Thức dậy, xảy ra
Đồng
깨다
Trái
눕다
|
|
|
| 47 | 자다 |
Ngủ
Đồng
자다
Trái
깨다
|
|
|
| 48 | 씻다 |
Lau rửa, rửa mặt
Đồng
세수하다
|
|
|
| 49 | 일하다 |
Làm việc
Đồng
근무하다
Trái
쉬다
|
|
|
| 50 | 쉬다 |
Nghỉ ngơi
Đồng
휴식하다
Trái
일하다
|
|
|
| 51 | 먹다 |
Ăn, uống, uống thuốc
Đồng
먹다
Trái
굶다
|
|
|
| 52 | 마시다 |
Uống (nước, sữa, cà phê)
Đồng
음용하다
|
|
|
| 53 | 요리하다 |
Nấu ăn, nấu nướng
Đồng
조리하다
|
|
|
| 54 | 운동하다 |
Tập thể dục, thể thao
Đồng
체육하다
|
|
|
| 55 | 공부하다 |
Học, nghiên cứu
Đồng
공부하다
|
|
|
| 56 | 전화하다 |
Gọi điện thoại
Đồng
통화하다
|
|
|
| 57 | 쇼핑하다 |
Mua sắm
Đồng
장보다
|
|
|
| 58 | 장보다 |
Đi chợ mua thực phẩm
Đồng
쇼핑하다
|
|
|
| 59 | 퇴근하다 |
Tan làm, ra về
Đồng
퇴근하다
Trái
출근하다
|
|
|
| 60 | 출근하다 |
Đi làm, đến nơi làm việc
Đồng
출근하다
Trái
퇴근하다
|
|
|
| 61 | 가다 |
Đi
Đồng
가다
Trái
오다
|
|
|
| 62 | 오다 |
Đến
Đồng
오다
Trái
가다
|
|
|
| 63 | 보다 |
Xem (tivi), nhìn
Đồng
보다
|
|
|
| 64 | 듣다 |
Nghe (라디오)
Đồng
듣다
|
|
|
| 65 | 만들다 |
Chế tạo, nấu nướng
Đồng
제작하다
|
|
|
| 66 | 바쁘다 |
Bận, bận rộn
Đồng
바쁘다
Trái
한가하다
|
|
|
| 67 | 한가하다 |
Rảnh rỗi
Đồng
한가하다
Trái
바쁘다
|
|
|
| 68 | 빠르다 |
Nhanh, sớm
Đồng
빠르다
Trái
느리다
|
|
|
| 69 | 느리다 |
Chậm, trễ
Đồng
느리다
Trái
빠르다
|
|
|
| 70 | 조용하다 |
Yên tĩnh
Đồng
조용하다
Trái
시끄럽다
|
|
|
| 71 | 시끄럽다 |
Ồn ào
Đồng
시끄럽다
Trái
조용하다
|
|
|
| 72 | 피곤하다 |
Mệt mỏi, uể oải
Đồng
고단하다
|
|
|
| 73 | 힘들다 |
Vất vả, khó khăn
Đồng
힘겹다
Trái
쉽다
|
|
|
| 74 | 재미있다 |
Thú vị, vui vẻ
Đồng
재미있다
Trái
재미없다
|
|
|
| 75 | 좋다 |
Tốt, đẹp
Đồng
좋다
Trái
나쁘다
|
|