📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 2

KIIP 2 Bài 1

👉 명이라고 하다 / 라고 하다

Gọi là... / Tên là... (Giới thiệu tên gọi)

1. Ý nghĩa: Dùng khi giới thiệu tên của đồ vật, món ăn, trang phục hay con người ('Gọi là...', 'Tên là...'). 2. Quy tắc kết hợp: - Có 받침 ➔ 이라고 하다 (베트남 ➔ 베트남이라고 하다, 송편 ➔ 송편이라고 하다) - Không 받침 ➔ 라고 하다 (포 ➔ 포라고 하다, 한복 ➔ 한복이라고 하다, 스시 ➔ 스시라고 하다)

Ví dụ:

1)

이 음식을 베트남 말로 '포'라고 해요.

Món ăn này tiếng Việt gọi là 'Phở'.

2)

가: 이것을 한국말로 뭐라고 해요? 나: 한국말로 '프린터'라고 해요.

A: Cái này tiếng Hàn gọi là gì ạ? B: Tiếng Hàn gọi là 'máy in' (프린터).

3)

이 동물을 한국말로 원숭이라고 해요.

Con vật này tiếng Hàn gọi là con khỉ (원숭이).

4)

처음 뵙겠습니다. 저는 제인이라고 합니다.

Rất vui được gặp bạn. Tôi tên là Jane.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay