LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 32

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 기숙사 Ký túc xá công ty
Đồng 사원 기숙사
Trái 원룸
2 기숙사 생활 Sinh hoạt ký túc xá
3 기숙사 방 Phòng ký túc xá
Đồng
4 방을 혼자 쓰다 Ở 1 mình 1 phòng (Phòng đơn)
Đồng 독방
Trái 방을 함께 쓰다
5 방을 함께 쓰다 Dùng chung phòng với người khác
Đồng 룸메이트
Trái 방을 혼자 쓰다
6 조리실 / 취사장 Phòng bếp nấu ăn chung
Đồng 주방
7 세탁실 Phòng giặt đồ
Đồng 빨래방
8 샤워실 Phòng tắm / Phòng tắm vòi hoa sen
Đồng 욕실
9 공용 샤워실 Phòng tắm dùng chung
10 휴게실 Phòng nghỉ ngơi / Lounge
Đồng 휴식실
11 체력단련실 / 헬스장 Phòng tập thể thao / Phòng Gym
Đồng 헬스장
12 공용 시설 Cơ sở vật chất dùng chung
Đồng 공공 시설
Trái 개인 공간
13 개인 공간 Không gian cá nhân
Trái 공용 시설
14 규칙 Nội quy / Quy tắc sinh hoạt
Đồng 수칙
15 규칙을 지키다 Tuân thủ nội quy
Đồng 수칙 준수
Trái 규칙을 어기다
16 규칙을 어기다 Vi phạm nội quy
Đồng 위반하다
Trái 규칙을 지키다
17 깨끗하게 사용하다 Sử dụng giữ vệ sinh sạch sẽ
Đồng 청결 유지
18 청결하게 유지하다 Duy trì sạch sẽ gọn gàng
Đồng 깨끗하다
Trái 지저분하다
19 원룸 Căn hộ 1 phòng trọ
Đồng 원룸 주택
Trái 기숙사
20 월세 Tiền thuê nhà trả theo tháng
Đồng 임대료
Trái 전세
21 구내식당 Nhà ăn nội bộ công ty / Bếp ăn tập thể
Đồng 사원 식당
Trái 외부 식당
22 점심시간 Giờ ăn trưa
Đồng 점심 식사 시간
23 도시락 Cơm hộp / Hộp cơm mang đi
Đồng 도시락을 싸 오다
24 도시락을 싸 오다 Chuẩn bị mang cơm hộp đi
25 식권 Phiếu ăn / Vé ăn nhà ăn
Đồng 식사권
26 식권을 사다 Mua vé ăn / Mua phiếu ăn
Đồng 식권 구매
27 식권을 사 놓다 Mua sẵn phiếu ăn
28 삼계탕 Canh gà hầm sâm
Đồng 닭백숙
29 불고기 Thịt bò xào sốt Bul-gogi
30 된장찌개 Canh tương đậu 된장찌개
31 메뉴 Thực đơn món ăn
Đồng 식단표
32 식단표 Bảng thực đơn hàng tuần
Đồng 주간 식단
33 음식을 담다 Múc / Lấy thức ăn vào khay
Đồng 음식을 받다
34 배식대 Bàn chia / Bàn múc thức ăn
Đồng 배식 창구
35 식판 Khay ăn nhiều ngăn
Đồng 급식판
36 퇴식구 Nơi trả lại khay ăn sau khi ăn xong
Đồng 식판 반납처
37 자율 배식 Tự múc thức ăn theo nhu cầu
Đồng 자율 급식
38 오늘의 메뉴 Thực đơn món ăn hôm nay
39 우리끼리 먹다 Chúng mình tự đi ăn với nhau
40 맛있게 드시다 Chúc ăn ngon miệng (Kính ngữ)
41 사내 시설 Cơ sở vật chất nội bộ công ty
Đồng 회사 시설
42 편의 시설 Cơ sở tiện ích / Tiện nghi
Đồng 편의 공간
43 불쾌감을 주다 Gây khó chịu / Gây bất bình cho người khác
Đồng 불쾌하게 하다
44 불쾌감을 주지 않다 Không làm phiền/gây khó chịu
45 소파를 차지하다 Nằm/chiếm trọn chiếc sofa
46 누워 있다 Nằm ườn ra
Đồng 눕다
Trái 앉다
47 발을 올리다 Gác chân lên bàn/ghế
Đồng 발 얹다
48 이어폰을 끼다 Đeo tai nghe (khi nghe nhạc/xem video)
Đồng 헤드폰 착용
Trái 이어폰 안 끼다
49 스마트폰으로 방송을 보다 Xem phim/video trên điện thoại
50 냄새가 많이 나는 음식물 Thức ăn có mùi nồng
51 깨끗이 치워 놓다 Dọn dẹp sạch sẽ sau khi dùng
Đồng 정리하다
52 전등을 켜 두지 말다 Không để đèn bật khi không có ai
Đồng 소등하다
53 난방기 / 냉방기 Máy sưởi / Máy điều hòa
Đồng 에어컨 / 히터
54 생활 공간 Không gian sinh hoạt chung
Đồng 주거 공간
55 청결하게 사용하다 Sử dụng giữ vệ sinh
Đồng 깨끗이 쓰다
56 텔레비전 소리를 작게 하다 Vặn nhỏ tiếng TV
Đồng 음량 줄이다
57 문화적 배경 Bối cảnh văn hóa khác nhau
Đồng 문화 차이
58 상대방의 문화를 존중하다 Tôn trọng văn hóa của đối phương
Đồng 문화 존중
59 속이 시원해요 Thật nhẹ cả người / Thấy nhẹ nhõm
Đồng 마음이 가볍다
Trái 답답하다
60 바쁜 일은 다 끝났다 Công việc bận rộn đã xong hết
61 ㄹ의 비음화 Biến âm ㄹ thành [ㄴ] (sau ㅁ, ㅇ)
Đồng 발음 법칙
62 심리[심니] Tâm lý (phát âm [ㄴ])
63 음력[음녁] Âm lịch (phát âm [ㄴ])
64 담력[담녁] Lòng dũng cảm (phát âm [ㄴ])
65 정리[정니] Sắp xếp / Dọn dẹp (phát âm [ㄴ])
66 능력[능녁] Năng lực / Khả năng (phát âm [ㄴ])
67 등록[등녹] Đăng ký / Ghi danh (phát âm [ㄴ])
68 받침 ㅁ, ㅇ Phụ âm pachim ㅁ, ㅇ
69 뒤에 연결되는 ㄹ Âm ㄹ nối theo sau
70 [ㄴ]으로 발음되다 Được phát âm biến thành [ㄴ]
71 기숙사 생활이 어때요? Sinh hoạt ở ký túc xá thế nào?
72 기숙사로 이사하고 싶어요 Tôi muốn chuyển sang ký túc xá
73 원룸에서 사는 게 안 좋아요? Sống ở phòng trọ 원룸 không thích sao?
74 월세가 비싸서요 Vì tiền thuê nhà hàng tháng đắt
75 방을 혼자 써요 Tôi ở 1 mình 1 phòng
76 조리실과 세탁실은 공용이에요 Bếp và phòng giặt là dùng chung
77 지켜야 되는 규칙이 있어요 Có quy tắc phải tuân thủ
78 여러 사람이 함께 생활하잖아요 Nhiều người cùng sinh hoạt chung mà
79 세탁기 Máy giặt
Đồng 세탁
80 냉장고 Tủ lạnh
Đồng 전자레인지
81 전자레인지 Lò vi sóng
Đồng 마이크로웨이브
82 정수기 Máy lọc nước uống
Đồng 음수대
83 청소기 Máy hút bụi
Đồng 진공청소기
84 에어컨 Máy điều hòa
Đồng 냉방기
85 히터 / 난방기 Máy sưởi ấm
Đồng 난방기
86 가스레인지 / 인덕션 Bếp gas / Bếp từ
Đồng 조리 기구
87 식기세척기 Máy rửa bát tự động
88 쓰레기 분리수거 Phân loại rác thải tại nguồn
Đồng 분리수거함
89 분리수거함 Thùng rác phân loại
90 청소 도구 Dụng cụ vệ sinh
Đồng 빗자루, 걸레
91 동료들과 함께 지내다 Sống cùng các đồng nghiệp
92 청결하게 사용하다 Sử dụng giữ vệ sinh
93 상대방 문화 존중 Tôn trọng văn hóa đối phương
94 불편함이 없다 Không có bất tiện gì
95 쾌적한 환경 Môi trường trong lành sạch đẹp

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay