← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Cơ bản)

📘 Bài 1: Biểu tượng của Hàn Quốc 제1단원: 한국의 상징

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
📄 Trang 13 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

① 한국의 정식 국가명이 '대한민국'임을 말할 수 있다.

Có thể nói được: Tên chính thức của Hàn Quốc là "대한민국" (Đại Hàn Dân Quốc). Trong sinh hoạt hàng ngày hay gọi tắt là "한국" (Hàn Quốc).

② 대한민국을 상징하는 국가(國歌), 국기(國旗), 국화(國花)에 대해 설명할 수 있다.

Có thể giải thích được 3 biểu tượng quốc gia: • 국가 (국가) = Quốc ca • 국기 (국기) = Quốc kỳ • 국화 (국화) = Quốc hoa

③ 대한민국 문자인 한글이 어떻게 만들어졌는지에 대해 설명할 수 있다.

Có thể giải thích được nguồn gốc của chữ Hangeul — do Vua Sejong sáng tạo vào thế kỷ 15, được UNESCO công nhận là Di sản Tư liệu Thế giới.

📄 Trang 14 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

한국의 정식 국가명은 대한민국이다. 한국은 대한민국이라는 국명을 줄여서 부르는 것이다. 영어로는 The Republic of Korea라고 한다.

Tên chính thức: 대한민국 (Đại Hàn Dân Quốc). "한국" là tên gọi rút gọn trong giao tiếp hàng ngày. Tiếng Anh: The Republic of Korea.

대한민국의 국기는 태극기이다. 흰색 바탕 + 태극 문양(빨강·파랑) + 4괘(건·곤·감·리).

Quốc kỳ là 태극기 (Thái Cực Kỳ): • Nền trắng → hòa bình, thuần khiết • Thái Cực đỏ-xanh → âm dương hòa hợp • 4 quẻ đen: Càn(하늘), Khôn(땅), Khảm(물), Ly(불)

대한민국의 국가는 애국가이다. '나라를 사랑하는 노래'라는 뜻이다.

Quốc ca là 애국가 (Ái Quốc Ca). 애국(愛國) = yêu nước + 가(歌) = bài hát. → "Bài ca yêu nước", hát trong các sự kiện quốc gia, thể thao quốc tế.

📄 Trang 15 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

대한민국의 국화는 무궁화이다. '영원히 피고 또 피어서 지지 않는 꽃'이라는 의미이다.

Quốc hoa: 무궁화 (Hoa Mộc Cẩn / Hoa râm bụt). 무궁(無窮) = vô tận + 화(花) = hoa → "Hoa nở mãi không tàn". Xuất hiện trên quốc huy, hộ chiếu và các biểu tượng nhà nước.

대한민국의 문자는 한글이다. 조선의 세종대왕이 집현전 학자들과 함께 1443년에 만들었다.

Chữ viết quốc gia: 한글 (Hangeul). Do Vua Sejong (세종대왕) và Viện Tập Hiền (집현전) sáng tạo năm 1443. Mục đích: giúp người dân bình thường có thể học đọc, học viết dễ dàng.

한글은 자음 14자와 모음 10자로 구성된다. 소리 나는 대로 적을 수 있는 과학적인 문자이다.

Cấu tạo Hangeul: 14 phụ âm (자음) + 10 nguyên âm (모음). Viết theo âm thanh phát âm — rất khoa học và dễ học. UNESCO xếp Hangeul là "hệ thống chữ viết tốt nhất thế giới".

📄 Trang 16 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

대한민국의 주요 상징 정리: • 국가명: 대한민국 (약칭: 한국) • 국기: 태극기 • 국가: 애국가 • 국화: 무궁화 • 문자: 한글

Tóm tắt 5 biểu tượng cốt lõi của Hàn Quốc: • Tên quốc gia: Đại Hàn Dân Quốc (gọi tắt: Hàn Quốc) • Quốc kỳ: Thái Cực Kỳ (태극기) • Quốc ca: Ái Quốc Ca (애국가) • Quốc hoa: Hoa Mộc Cẩn (무궁화) • Chữ viết: Hangeul (한글)

태극기 설명: 흰 바탕 + 태극(빨강·파랑) + 건곤감리(4괘) 한글 창제: 세종대왕, 1443년, 집현전 학자들과 함께

• Thái Cực Kỳ: nền trắng + thái cực đỏ-xanh + 4 quẻ (건곤감리) • Hangeul: Vua Sejong sáng tạo năm 1443 cùng Viện Tập Hiền → 14 phụ âm + 10 nguyên âm, ghi âm theo tiếng nói