KIIP LEVEL 5 VOCABULARY
Lọc từ vựng KIIP 5 (50 Bài Cơ Bản)
📚 PHẦN 1: TỪ VỰNG TÌM HIỂU XÃ HỘI (BÀI 1 - 25)
BÀI 1
제1단원: 한국의 상징 (Bài 1: Biểu tượng của Hàn Quốc)
BÀI 2
제2단원: 한국의 가족 (Bài 2: Gia đình Hàn Quốc)
BÀI 3
제3단원: 한국의 일터 (Bài 3: Nơi Làm Việc ở Hàn Quốc)
BÀI 4
제4단원: 한국의 교통과 통신 (Bài 4: Giao Thông và Thông Tin Liên Lạc ở Hàn Quốc)
BÀI 5
제5단원: 한국의 대중매체 (Bài 5: Truyền Thông Đại Chúng ở Hàn Quốc)
BÀI 6
제6단원: 한국의 복지체계 (Bài 6: Hệ Thống Phúc Lợi Xã Hội ở Hàn Quốc)
BÀI 7
제7단원: 한국의 도시와 농촌 (Bài 7: Thành Thị và Nông Thôn ở Hàn Quốc)
BÀI 8
제8단원: 한국의 의료와 안전 생활 (Bài 8: Y Tế và Cuộc Sống An Toàn ở Hàn Quốc)
BÀI 9
제9단원: 한국의 보육제도 (Bài 9: Chế Độ Chăm Sóc Trẻ Em ở Hàn Quốc)
BÀI 10
제10단원: 한국의 학교 (Bài 10: Trường Học ở Hàn Quốc)
BÀI 11
제11단원: 한국의 교육열 (Bài 11: Nhiệt Huyết Giáo Dục ở Hàn Quốc)
BÀI 12
제12단원: 지역사회와 평생교육 (Bài 12: Cộng Đồng Địa Phương và Học Tập Suốt Đời)
BÀI 13
제13단원: 한국의 전통 의식주 (Bài 13: Trang Phục, Ẩm Thực và Nhà Ở Truyền Thống Hàn Quốc)
BÀI 14
제14단원: 한국의 명절 (Bài 14: Ngày Lễ Tết ở Hàn Quốc)
BÀI 15
제15단원: 한국의 종교 (Bài 15: Tín Ngưỡng và Tôn Giáo ở Hàn Quốc)
BÀI 16
제16단원: 한국의 주거 문화 (Bài 16: Văn Hóa Nhà Ở ở Hàn Quốc)
BÀI 17
제17단원: 한국의 여러 가지 의례 (Bài 17: Các Nghi Lễ Trong Đời Sống Người Hàn Quốc)
BÀI 18
제18단원: 한국의 대중문화 (Bài 18: Văn Hóa Đại Chúng ở Hàn Quốc)
BÀI 19
제19단원: 한국의 전통 가치와 연고 (Bài 19: Giá Trị Truyền Thống và Mối Quan Hệ Xã Hội ở Hàn Quốc)
BÀI 20
제20단원: 한국 정치와 민주주의의 발전 (Bài 20: Chính Trị Hàn Quốc và Sự Phát Triển Của Nền Dân Chủ)
BÀI 21
제21단원: 한국의 정치제도 (Bài 21: Thể Chế Chính Trị ở Hàn Quốc)
BÀI 22
제22단원: 한국의 정부형태 (Bài 22: Hình Thức Bộ Máy Chính Phủ ở Hàn Quốc)
BÀI 23
제23단원: 한국의 정치과정 (Bài 23: Quy Trình Chính Trị và Sự Tham Gia Của Công Dân ở Hàn Quốc)
BÀI 24
제24단원: 한국의 국제관계 (Bài 24: Quan Hệ Quốc Tế Của Hàn Quốc)
BÀI 25
제25단원: 경제 성장, 한강의 기적 (Bài 25: Tăng Trưởng Kinh Tế - Kỳ Tích Sông Hán)
📚 PHẦN 2: TỪ VỰNG PHÁP LUẬT & CƯ TRÚ (BÀI 26 - 50)
BÀI 26
제26단원: 세계의 주역이 되고 있는 한국 경제 (Bài 26: Nền Kinh Tế Hàn Quốc Trở Thành Nhân Vật Chính Trên Thế Giới)
BÀI 27
제27단원: 금융 기관 이용하기 (Bài 27: Sử Dụng Các Tổ Chức Tài Chính ở Hàn Quốc)
BÀI 28
제28단원: 시장과 장보기 (Bài 28: Thị Trường và Việc Đi Chợ/Mua Sắm ở Hàn Quốc)
BÀI 29
제29단원: 취업하기 (Bài 29: Tìm Việc Làm ở Hàn Quốc)
BÀI 30
제30단원: 외국인의 권리와 의무 (Bài 30: Quyền và Nghĩa Vụ Của Người Nước Ngoài ở Hàn Quốc)
BÀI 31
제31단원: 외국인의 정착과 참여를 위한 법과 제도 (Bài 31: Luật Pháp và Chế Độ Hỗ Trợ Người Nước Ngoài An Cư & Tham Gia Xã Hội)
BÀI 32
제32단원: 대한민국 국민 되기 (Bài 32: Trở Thành Công Dân Hàn Quốc (Nhập Quốc Tịch))
BÀI 33
제33단원: 한국의 법집행 및 분쟁 해결 (Bài 33: Thực Thi Pháp Luật và Giải Quyết Tranh Chấp ở Hàn Quốc)
BÀI 34
제34단원: 한국의 생활법률 (Bài 34: Pháp Luật Đời Sống ở Hàn Quốc)
BÀI 35
제35단원: 권리 침해에 대한 구제와 보호 (Bài 35: Cứu Trợ và Bảo Vệ Khi Quyền Lợi Bị Xâm Phạm)
BÀI 36
제36단원: 준법의 중요성 (Bài 36: Tầm Quan Trọng Của Việc Tuân Thủ Pháp Luật)
BÀI 37
제37단원: 한국의 역사 I (고조선의 건국) (Bài 37: Lịch Sử Hàn Quốc I (Thành Lập Nhà Nước Gojoseon))
BÀI 38
제38단원: 한국의 역사 II (삼국 시대와 통일 신라) (Bài 38: Lịch Sử Hàn Quốc II (Thời Kỳ Tam Quốc & Silla Thống Nhất))
BÀI 39
제39단원: 한국의 역사 III (고려 시대) (Bài 39: Lịch Sử Hàn Quốc III (Thời Kỳ Goryeo))
BÀI 40
제40단원: 한국의 역사 IV (조선의 건국과 발전) (Bài 40: Lịch Sử Hàn Quốc IV (Thành Lập và Phát Triển Triều Đại Joseon))
BÀI 41
제41단원: 한국의 역사 V (조선의 변화와 일제강점기) (Bài 41: Lịch Sử Hàn Quốc V (Biến Đổi Cuối Thời Joseon & Thời Kỳ Nhổ Thuộc Nhật))
BÀI 42
제42단원: 한국의 인물사 I (Bài 42: Nhân Vật Lịch Sử Hàn Quốc I (Tiền Tệ & Văn Hóa Nghệ Thuật))
BÀI 43
제43단원: 한국의 인물사 II (Bài 43: Nhân Vật Lịch Sử Hàn Quốc II (Anh Hùng Dân Tộc & Độc Lập))
BÀI 44
제44단원: 한국의 위치, 기후, 지형 (Bài 44: Vị Trí, Khí Hậu và Địa Hình Hàn Quốc)
BÀI 45
제45단원: 한국의 중심부, 수도권 (Bài 45: Trung Tâm Hàn Quốc - Vùng Thủ Đô (Sudogwon))
BÀI 46
제46단원: 아름다운 자연경관의 강원, 충청 (Bài 46: Vùng Trung Bộ Hàn Quốc - Gangwon và Chungcheong)
BÀI 47
제47단원: 지역경제의 중심, 경상, 전라, 제주 (Bài 47: Trung Tâm Kinh Tế Vùng - Gyeongsang, Jeolla và Đảo Jeju)
BÀI 48
제48단원: 지역마다 다른 관광명소와 축제 (Bài 48: Địa Điểm Du Lịch & Lễ Hội Đặc Sắc Các Vùng Miền Hàn Quốc)
BÀI 49
제49단원: 우리 삶을 풍요롭게 하는 지역사회 기관 (Bài 49: Cơ Quan Cộng Đồng Làm Phong Phú Cuộc Sống Của Chúng Ta)
BÀI 50