LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 11
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 집안일 |
Việc nhà, việc nội trợ
Đồng
가사
|
|
|
| 2 | 방 |
Phòng, căn phòng
Đồng
방
|
|
|
| 3 | 거실 |
Phòng khách
Đồng
거실
|
|
|
| 4 | 부엌 |
Nhà bếp, phòng bếp
Đồng
주방
|
|
|
| 5 | 베란다 |
Ban công, hiên nhà
Đồng
발코니
|
|
|
| 6 | 현관 |
Lối vào nhà, cửa chính
Đồng
현관
|
|
|
| 7 | 창문 |
Cửa sổ
Đồng
창문
|
|
|
| 8 | 청소기 |
Máy hút bụi
Đồng
진공청소기
|
|
|
| 9 | 빗자루 |
Cái chổi
Đồng
쓸개
|
|
|
| 10 | 쓰레받기 |
Cái hốt rác
Đồng
쓰레받기
|
|
|
| 11 | 걸레 |
Giẻ lau nhà, khăn lau
Đồng
걸레
|
|
|
| 12 | 물걸레 |
Khăn lau ướt, giẻ lau ướt
Đồng
물걸레
|
|
|
| 13 | 먼지 털이 |
Cây phất trần, đồ phủi bụi
Đồng
털이개
|
|
|
| 14 | 쓰레기 |
Rác, chất thải
Đồng
오물
|
|
|
| 15 | 음식물 쓰레기 |
Rác thải thực phẩm, rác thức ăn thừa
Đồng
음식쓰레기
|
|
|
| 16 | 대형 쓰레기 |
Rác thải kích thước lớn (bàn ghế cũ)
Đồng
대형쓰레기
|
|
|
| 17 | 재활용 쓰레기 |
Rác tái chế (chai lọ, giấy)
Đồng
재활용
|
|
|
| 18 | 분리수거 |
Phân loại rác thải
Đồng
분리배출
|
|
|
| 19 | 빨래 |
Đồ giặt, việc giặt giũ
Đồng
세탁
|
|
|
| 20 | 세탁기 |
Máy giặt
Đồng
세탁기
|
|
|
| 21 | 세제 |
Bột giặt, chất tẩy rửa
Đồng
세제
|
|
|
| 22 | 섬유유연제 |
Nước xả vải
Đồng
유연제
|
|
|
| 23 | 빨래건조대 |
Giàn phơi quần áo, giá phơi
Đồng
건조대
|
|
|
| 24 | 옷 |
Quần áo
Đồng
의류
|
|
|
| 25 | 다리미 |
Bàn là, bàn ủi
Đồng
다리미
|
|
|
| 26 | 다림질 |
Việc là ủi quần áo
Đồng
다림질
|
|
|
| 27 | 식사 |
Bữa ăn
Đồng
밥
|
|
|
| 28 | 요리 |
Món ăn, sự nấu ăn
Đồng
음식
|
|
|
| 29 | 장보기 |
Đi chợ mua đồ ăn
Đồng
쇼핑
|
|
|
| 30 | 시장 |
Chợ
Đồng
시장
|
|
|
| 31 | 마트 |
Siêu thị mini
Đồng
마트
|
|
|
| 32 | 식재료 |
Nguyên liệu nấu ăn
Đồng
재료
|
|
|
| 33 | 그릇 |
Bát đĩa, chén bát
Đồng
그릇
|
|
|
| 34 | 접시 |
Cái đĩa
Đồng
접시
|
|
|
| 35 | 컵 |
Cái ly
Đồng
컵
|
|
|
| 36 | 설거지 |
Việc rửa bát đĩa
Đồng
설거지
|
|
|
| 37 | 수세미 |
Miếng rửa bát
Đồng
수세미
|
|
|
| 38 | 주방세제 |
Nước rửa chén, nước rửa bát
Đồng
퐁퐁
|
|
|
| 39 | 고무장갑 |
Găng tay cao su
Đồng
고무장갑
|
|
|
| 40 | 가족 |
Gia đình
Đồng
식구
|
|
|
| 41 | 남편 |
Chồng
Đồng
남편
Trái
아내
|
|
|
| 42 | 아내 |
Vợ
Đồng
아내
Trái
남편
|
|
|
| 43 | 아이 |
Trẻ em, con cái
Đồng
어린이
|
|
|
| 44 | 도우미 |
Người giúp việc, người hỗ trợ
Đồng
도우미
|
|
|
| 45 | 주부 |
Nội trợ
Đồng
주부
|
|
|
| 46 | 청소하다 |
Dọn dẹp, lau dọn
Đồng
정돈하다
|
|
|
| 47 | 빨래하다 |
Giặt quần áo
Đồng
세탁하다
|
|
|
| 48 | 요리하다 |
Nấu ăn
Đồng
조리하다
|
|
|
| 49 | 설거지하다 |
Rửa bát, rửa chén
Đồng
식기세척하다
|
|
|
| 50 | 장보다 |
Đi chợ mua thực phẩm
Đồng
쇼핑하다
|
|
|
| 51 | 다림질하다 |
Là quần áo, ủi đồ
Đồng
다리다
|
|
|
| 52 | 다리다 |
Là, ủi (quần áo)
Đồng
다림질하다
|
|
|
| 53 | 쓸다 |
Quét (nhà, sân)
Đồng
청소하다
|
|
|
| 54 | 닦다 |
Lau, chùi
Đồng
닦다
|
|
|
| 55 | 털다 |
Phủi, rũ (bụi)
Đồng
털다
|
|
|
| 56 | 비우다 |
Làm trống, đổ rác
Đồng
비우다
Trái
채우다
|
|
|
| 57 | 널다 |
Phơi (quần áo)
Đồng
널다
Trái
개다
|
|
|
| 58 | 개다 |
Gấp, xếp (quần áo, chăn)
Đồng
접다
Trái
널다
|
|
|
| 59 | 개통하다 |
Mở, khai thông
Đồng
열다
|
|
|
| 60 | 정리하다 |
Sắp xếp, thu dọn
Đồng
정돈하다
|
|
|
| 61 | 돕다 |
Giúp đỡ
Đồng
도와주다
|
|
|
| 62 | 나누다 |
Chia sẻ, phân chia
Đồng
분배하다
|
|
|
| 63 | 버리다 |
Vứt, bỏ đi
Đồng
버리다
Trái
줍다
|
|
|
| 64 | 수거하다 |
Thu gom, thu hồi
Đồng
수거하다
|
|
|
| 65 | 분리하다 |
Phân loại, chia tách
Đồng
나누다
|
|
|
| 66 | 더럽다 |
Bẩn, bẩn thỉu
Đồng
더럽다
Trái
깨끗하다
|
|
|
| 67 | 깨끗하다 |
Sạch sẽ
Đồng
깨끗하다
Trái
더럽다
|
|
|
| 68 | 어지럽다 |
Bừa bộn, chóng mặt
Đồng
어지럽다
Trái
정돈되다
|
|
|
| 69 | 정돈되다 |
Gọn gàng, ngăn nắp
Đồng
단정하다
Trái
어지럽다
|
|
|
| 70 | 힘들다 |
Mệt mỏi, vất vả
Đồng
피곤하다
Trái
쉽다
|
|
|
| 71 | 쉽다 |
Dễ dàng
Đồng
쉽다
Trái
힘들다
|
|
|
| 72 | 어렵다 |
Khó khăn
Đồng
어렵다
Trái
쉽다
|
|
|
| 73 | 바쁘다 |
Bận rộn
Đồng
바쁘다
Trái
한가하다
|
|
|
| 74 | 귀찮다 |
Phiền hà, lười (làm gì)
Đồng
귀찮다
|
|
|
| 75 | 즐겁다 |
Vui vẻ, hân hoan
Đồng
기쁘다
Trái
슬프다
|
|