| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 농작물 재배 |
Trồng trọt hoa màu / Nông sản
Đồng
작물 재배
|
|
|
| 2 | 밭 |
Ruộng cạn / Vườn tược
Đồng
밭농사
Trái
논
|
|
|
| 3 | 논 |
Ruộng lúa nước
Đồng
논농사
Trái
밭
|
|
|
| 4 | 나뭇가지 |
Cành cây
Đồng
가지
|
|
|
| 5 | 고라니 |
Hươu xạ / Con hoẵng Hàn Quốc
Đồng
사슴
|
|
|
| 6 | 열매 |
Quả / Trái cây chín
Đồng
과실
|
|
|
| 7 | 잎사귀 |
Lá cây
Đồng
잎
|
|
|
| 8 | 울타리망 |
Lưới hàng rào bảo vệ
Đồng
울타리
|
|
|
| 9 | 지주대 |
Trụ chống đỡ cây
Đồng
받침대
|
|
|
| 10 | 망치 |
Cái búa đóng cọc
Đồng
장도리
|
|
|
| 11 | 케이블타이 |
Dây rút nhựa / Dây cột nhựa
Đồng
타이
|
|
|
| 12 | 모종 |
Cây non / Cây giống
Đồng
새싹
|
|
|
| 13 | 거름 |
Phân bón hữu cơ / Phân chuồng
Đồng
비료
|
|
|
| 14 | 농약 |
Thuốc trừ sâu / Thuốc bảo vệ thực vật
Đồng
살충제
|
|
|
| 15 | 복숭아 |
Quả đào
Đồng
과일
|
|
|
| 16 | 사과 |
Quả táo
Đồng
과일
|
|
|
| 17 | 배추 |
Cải thảo (làm kim chi)
Đồng
채소
|
|
|
| 18 | 수레 |
Xe đẩy cút kít / Xe rùa
Đồng
손수레
|
|
|
| 19 | 비닐 |
Màng nilon bảo vệ phủ luống
Đồng
멀칭비닐
|
|
|
| 20 | 삽 |
Cái xẻng xúc đất
Đồng
쇠삽
|
|
|
| 21 | 스마트팜 |
Trang trại thông minh (Smart Farm)
Đồng
지능형 농장
|
|
|
| 22 | 정보통신기술 (ICT) |
Công nghệ thông tin truyền thông (ICT)
Đồng
ICT
|
|
|
| 23 | 센서 |
Thiết bị cảm biến (Sensor)
Đồng
감지기
|
|
|
| 24 | 빅데이터 |
Dữ liệu lớn (Big Data)
Đồng
대용량 데이터
|
|
|
| 25 | 인공지능 (AI) |
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Đồng
AI
|
|
|
| 26 | 파이다 |
Bị đào bới / Bị khoét lỗ
Đồng
구멍 나다
|
|
|
| 27 | 부러지다 |
Bị gãy (cành cây, xương)
Đồng
꺾이다
|
|
|
| 28 | 내려와서 |
Đi xuống (gốc động từ 내려오다)
Đồng
내려오다
Trái
올라가다
|
|
|
| 29 | 따다 |
Hái (quả, hoa)
Đồng
수확하다
|
|
|
| 30 | 박다 |
Đóng (cọc, đinh)
Đồng
박아 넣다
Trái
뽑다
|
|
|
| 31 | 넘어지다 |
Bị đổ / Bị ngã
Đồng
쓰러지다
Trái
일어서다
|
|
|
| 32 | 치다 |
Chăng / Dựng (hàng rào, lưới)
Đồng
설치하다
Trái
철거하다
|
|
|
| 33 | 심다 |
Trồng (cây giống, 모종)
Đồng
파종하다
Trái
뽑다
|
|
|
| 34 | 주다 |
Bón (phân 거름을 주다)
Đồng
뿌리다
|
|
|
| 35 | 돌리다 |
Xoay nhẹ / Vặn
Đồng
회전시키다
|
|
|
| 36 | 벗다 |
Tháo ra / Cởi ra (găng tay)
Đồng
빼다
Trái
끼다
|
|
|
| 37 | 누르다 |
Bóp / Ấn mạnh / Nhấn
Đồng
압박하다
|
|
|
| 38 | 남다 |
Bị để lại / Còn dư lại
Đồng
존재하다
Trái
사라지다
|
|
|
| 39 | 변하다 |
Biến đổi màu / Thay đổi
Đồng
바뀌다
|
|
|
| 40 | 옮기다 |
Chuyển dời / Vận chuyển
Đồng
나르다
|
|
|
| 41 | 뽑다 |
Nhổ lên / Nhổ cải thảo
Đồng
캐다
Trái
심다
|
|
|
| 42 | 향상시키다 |
Tăng cường / Nâng cao (năng suất)
Đồng
올리다
Trái
저하시키다
|
|
|
| 43 | 절감하다 |
Tiết kiệm / Cắt giảm (sức lao động)
Đồng
아끼다
Trái
낭비하다
|
|
|
| 44 | 실현하다 |
Thực hiện / Hiện thực hóa
Đồng
이뤄내다
|
|
|
| 45 | 융합하다 |
Tích hợp / Kết hợp
Đồng
접목하다
Trái
분리하다
|
|
|
| 46 | 엉망이다 |
Rối tung / Lộn xộn bừa bãi
Đồng
어지럽다
Trái
정돈되다
|
|
|
| 47 | 튼튼하다 |
Chắc chắn / Bền bỉ
Đồng
견고하다
Trái
약하다
|
|
|
| 48 | 익다 |
Chín (quả chín)
Đồng
성숙하다
Trái
설익다
|
|
|
| 49 | 쉽다 |
Dễ dàng
Đồng
수월하다
Trái
어렵다
|
|
|
| 50 | 세다 |
Mạnh mẽ / Dữ dội (bóp mạnh)
Đồng
강하다
Trái
약하다
|
|
|
| 51 | 검다 |
Đen / Thâm đen
Đồng
짙다
Trái
밝다
|
|
|
| 52 | 더럽다 |
Bẩn thỉu
Đồng
지저분하다
Trái
깨끗하다
|
|
|
| 53 | 효율적이다 |
Hiệu quả / Tiết kiệm
Đồng
효과적이다
Trái
비효율적이다
|
|
|
| 54 | 다양하다 |
Đa dạng
Đồng
여러 가지다
Trái
단조롭다
|
|
|
| 55 | 중요하다 |
Quan trọng / Trọng yếu
Đồng
소중하다
Trái
사소하다
|
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay