LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 45

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 농작물 재배 Trồng trọt hoa màu / Nông sản
Đồng 작물 재배
2 Ruộng cạn / Vườn tược
Đồng 밭농사
Trái
3 Ruộng lúa nước
Đồng 논농사
Trái
4 나뭇가지 Cành cây
Đồng 가지
5 고라니 Hươu xạ / Con hoẵng Hàn Quốc
Đồng 사슴
6 열매 Quả / Trái cây chín
Đồng 과실
7 잎사귀 Lá cây
Đồng
8 울타리망 Lưới hàng rào bảo vệ
Đồng 울타리
9 지주대 Trụ chống đỡ cây
Đồng 받침대
10 망치 Cái búa đóng cọc
Đồng 장도리
11 케이블타이 Dây rút nhựa / Dây cột nhựa
Đồng 타이
12 모종 Cây non / Cây giống
Đồng 새싹
13 거름 Phân bón hữu cơ / Phân chuồng
Đồng 비료
14 농약 Thuốc trừ sâu / Thuốc bảo vệ thực vật
Đồng 살충제
15 복숭아 Quả đào
Đồng 과일
16 사과 Quả táo
Đồng 과일
17 배추 Cải thảo (làm kim chi)
Đồng 채소
18 수레 Xe đẩy cút kít / Xe rùa
Đồng 손수레
19 비닐 Màng nilon bảo vệ phủ luống
Đồng 멀칭비닐
20 Cái xẻng xúc đất
Đồng 쇠삽
21 스마트팜 Trang trại thông minh (Smart Farm)
Đồng 지능형 농장
22 정보통신기술 (ICT) Công nghệ thông tin truyền thông (ICT)
Đồng ICT
23 센서 Thiết bị cảm biến (Sensor)
Đồng 감지기
24 빅데이터 Dữ liệu lớn (Big Data)
Đồng 대용량 데이터
25 인공지능 (AI) Trí tuệ nhân tạo (AI)
Đồng AI
26 파이다 Bị đào bới / Bị khoét lỗ
Đồng 구멍 나다
27 부러지다 Bị gãy (cành cây, xương)
Đồng 꺾이다
28 내려와서 Đi xuống (gốc động từ 내려오다)
Đồng 내려오다
Trái 올라가다
29 따다 Hái (quả, hoa)
Đồng 수확하다
30 박다 Đóng (cọc, đinh)
Đồng 박아 넣다
Trái 뽑다
31 넘어지다 Bị đổ / Bị ngã
Đồng 쓰러지다
Trái 일어서다
32 치다 Chăng / Dựng (hàng rào, lưới)
Đồng 설치하다
Trái 철거하다
33 심다 Trồng (cây giống, 모종)
Đồng 파종하다
Trái 뽑다
34 주다 Bón (phân 거름을 주다)
Đồng 뿌리다
35 돌리다 Xoay nhẹ / Vặn
Đồng 회전시키다
36 벗다 Tháo ra / Cởi ra (găng tay)
Đồng 빼다
Trái 끼다
37 누르다 Bóp / Ấn mạnh / Nhấn
Đồng 압박하다
38 남다 Bị để lại / Còn dư lại
Đồng 존재하다
Trái 사라지다
39 변하다 Biến đổi màu / Thay đổi
Đồng 바뀌다
40 옮기다 Chuyển dời / Vận chuyển
Đồng 나르다
41 뽑다 Nhổ lên / Nhổ cải thảo
Đồng 캐다
Trái 심다
42 향상시키다 Tăng cường / Nâng cao (năng suất)
Đồng 올리다
Trái 저하시키다
43 절감하다 Tiết kiệm / Cắt giảm (sức lao động)
Đồng 아끼다
Trái 낭비하다
44 실현하다 Thực hiện / Hiện thực hóa
Đồng 이뤄내다
45 융합하다 Tích hợp / Kết hợp
Đồng 접목하다
Trái 분리하다
46 엉망이다 Rối tung / Lộn xộn bừa bãi
Đồng 어지럽다
Trái 정돈되다
47 튼튼하다 Chắc chắn / Bền bỉ
Đồng 견고하다
Trái 약하다
48 익다 Chín (quả chín)
Đồng 성숙하다
Trái 설익다
49 쉽다 Dễ dàng
Đồng 수월하다
Trái 어렵다
50 세다 Mạnh mẽ / Dữ dội (bóp mạnh)
Đồng 강하다
Trái 약하다
51 검다 Đen / Thâm đen
Đồng 짙다
Trái 밝다
52 더럽다 Bẩn thỉu
Đồng 지저분하다
Trái 깨끗하다
53 효율적이다 Hiệu quả / Tiết kiệm
Đồng 효과적이다
Trái 비효율적이다
54 다양하다 Đa dạng
Đồng 여러 가지다
Trái 단조롭다
55 중요하다 Quan trọng / Trọng yếu
Đồng 소중하다
Trái 사소하다
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay