LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 59

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 출입국관리법 Luật quản lý xuất nhập cảnh
Đồng 출입국법
2 외국인 등록증 Thẻ đăng ký người nước ngoài
Đồng 등록증
3 필요 서류 Giấy tờ cần thiết, hồ sơ cần thiết
Đồng 서류
4 통합신청서 Đơn đăng ký tích hợp
Đồng 신청서
5 여권 Hộ chiếu
Đồng 여권
6 사진 Ảnh, bức ảnh
Đồng 사진
7 체류지 Nơi cư trú
Đồng 거주지
8 입증 서류 Giấy tờ chứng minh, tài liệu đối chứng
Đồng 증명 서류
9 기숙사 Ký túc xá
Đồng 합숙소
10 숙소 제공 확인서 Giấy xác nhận cung cấp chỗ ở
Đồng 거주 확인서
11 서류 목록 Danh sách giấy tờ, danh mục hồ sơ
Đồng 목록
12 문자 메시지 Tin nhắn văn bản, tin nhắn thoại
Đồng 문자
13 입국 Nhập cảnh
Đồng 입국
Trái 출국
14 90일 이내 Trong vòng 90 ngày
Đồng 90일 안
15 체류 기간 Thời hạn cư trú
Đồng 체류 기한
16 연장 허가 신청 Đơn xin gia hạn cư trú
Đồng 연장 신청
17 팀장님 Trưởng nhóm, trưởng ca
Đồng 팀장
18 출입국·외국인사무소 Văn phòng quản lý xuất nhập cảnh
Đồng 출입국사무소
19 방문 예약 Đặt lịch hẹn trước, đăng ký hẹn trước
Đồng 방문 신청
20 임대차 계약서 Hợp đồng thuê nhà
Đồng 집 계약서
21 사업자 등록증 사본 Bản sao đăng ký kinh doanh
Đồng 등록증 사본
22 마약 검사 확인서 Giấy xác nhận kiểm tra ma túy
Đồng 마약 검사서
23 하이코리아 HiKorea (Cổng thông tin người nước ngoài)
Đồng 정부 포털
24 불법 체류 Cư trú bất hợp pháp
Đồng 불체
Trái 합법 체류
25 등록번호 Số đăng ký
Đồng 등록번호
26 성명 Họ tên, tên tuổi
Đồng 이름
27 체류 자격 Tư cách cư trú
Đồng 비자 자격
28 사유 발생일 Ngày phát sinh sự việc
Đồng 발생일
29 감기 Bệnh cảm cúm
Đồng 고뿔
30 예약 취소 Hủy lịch hẹn, hủy đặt chỗ
Đồng 취소
Trái 예약
31 하루 전까지 Trước một ngày
Đồng 전날
32 회사 서류 Giấy tờ công ty, tài liệu công ty
Đồng 기업 서류
33 연차신청서 Đơn xin nghỉ phép năm
Đồng 휴가신청서
34 연차 Nghỉ phép năm
Đồng 연차 휴가
35 콧날 Sống mũi
Đồng 콧날
36 발급받다 Được cấp phát
Đồng 수령하다
37 제출하다 Nộp, đệ trình
Đồng 내다
38 기억하다 Nhớ, ghi nhớ
Đồng 기억하다
Trái 잊다
39 찾다 Tìm kiếm, tìm lại
Đồng 검색하다
40 알려 주다 Cho biết, thông báo
Đồng 가르쳐주다
41 입국하다 Nhập cảnh
Đồng 들어오다
Trái 출국하다
42 도와주다 Giúp đỡ
Đồng 원조하다
43 물어보다 Hỏi, hỏi thăm
Đồng 묻다
Trái 답하다
44 연장하다 Gia hạn, kéo dài
Đồng 늘리다
Trái 단축하다
45 준비하다 Chuẩn bị
Đồng 마련하다
46 챙기다 Mang theo, chuẩn bị sẵn
Đồng 지참하다
Trái 빠뜨리다
47 예약하다 Đặt trước, hẹn trước
Đồng 부킹하다
48 취소하다 Hủy, bãi bỏ
Đồng 철회하다
Trái 예약하다
49 수령하다 Nhận lấy, nhận thu
Đồng 받다
Trái 제출하다
50 개설하다 Mở, thiết lập
Đồng 만들다
51 개통하다 Mở mạng, thông tuyến, kích hoạt
Đồng 열다
52 체결하다 Ký kết, ký kết hợp đồng
Đồng 계약하다
53 간주되다 Bị xem là, bị coi là
Đồng 여겨지다
54 처벌을 받다 Bị xử phạt, nhận hình phạt
Đồng 벌 받다
55 신고하다 Khai báo, báo cáo
Đồng 보고하다
56 발생하다 Phát sinh, xảy ra
Đồng 생기다
Trái 소멸하다
57 작성하다 Viết, soạn thảo, điền vào
Đồng 적다
58 내다 Nộp, trả, đóng
Đồng 제출하다
59 쓰다 Viết, dùng, đội, đắng
Đồng 사용하다
60 고치다 Sửa chữa, chỉnh sửa
Đồng 수정하다
61 한눈 팔다 Lơ là, nhìn ngang liếc dọc
Đồng 방심하다
Trái 집중하다
62 주의하다 Chú ý, lưu ý
Đồng 조심하다
63 전화하다 Gọi điện thoại
Đồng 통화하다
64 지나다 Trôi qua, quá hạn
Đồng 지나다
65 생활하다 Sinh hoạt, sinh sống
Đồng 살아가다
66 정확하다 Chính xác, chuẩn xác
Đồng 틀림없다
Trái 불확실하다
67 바쁘다 Bận, bận rộn
Đồng 분주하다
Trái 한가하다
68 여유가 있다 Dư dả, thong thả, thoải mái
Đồng 넉넉하다
Trái 급하다
69 심하다 Nghiêm trọng, dữ dội
Đồng 독하다
Trái 약하다
70 위험하다 Nguy hiểm
Đồng 위태롭다
Trái 안전하다
71 안전하다 An toàn
Đồng 무사하다
Trái 위험하다
72 급하다 Gấp, vội vã
Đồng 조급하다
Trái 느긋하다
73 동등하다 Ngang bằng, bình đẳng
Đồng 똑같다
Trái 차별적이다
74 곤란하다 Khó khăn, nan giải
Đồng 어렵다
Trái 수월하다
75 행복하다 Hạnh phúc
Đồng 기쁘다
Trái 슬프다

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay