LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 15

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 티셔츠 áo thun, áo phông
2 옷차림 cách thức ăn mặc
3 원피스 váy liền
4 액세서리 phụ kiện
5 반바지 quần đùi, quần lửng
6 청바지 quần jeans, quần bò
7 치마 váy
8 점퍼 áo khoác (1)
9 신다 mang, xỏ
10 입다 mặc
11 슬리퍼 dép lê
12 운동화 giày thể thao
13 구두 guốc, giày da
14 양말 vớ, tất
15 장화 ủng
16 쓰다 viết, đeo
17 선글라스 kính râm, kính mát
18 안경 mắt kính
19 모자
20 빨간색 màu đỏ
21 주황색 màu cam
22 노란색 màu vàng
23 초록색 màu xanh lá
24 파란색 màu xanh dương
25 하늘색 màu xanh da trời
26 보라색 màu tím
27 분홍색 màu hồng
28 회색 màu xám
29 까만색 màu đen
30 하얀색 màu trắng
31 갈색 màu nâu
32 색깔 màu sắc
33 쇼핑몰 khu mua sắm
34 결혼식 đám cưới
35 밝다 sáng
36 어둡다 tối
37 들다 cầm, nâng lên
38 벗다 cởi
39 타다 đạp, lái
40 가지다 mang, cầm
41 알다 biết
42 사랑하다 yêu
43 영화관 rạp chiếu phim
44 짧다 ngắn
45 맛있다 ngon
46 교환하다 trao đổi, thay đổi (1)
47 바꾸다 trao đổi, thay đổi (2)
48 버리다 vứt, bỏ
Trái 줍다, 모으다
49 정리하다 sắp xếp
50 키가 크다 cao lớn
51 가족 사진 ảnh gia đình
52 전통 truyền thống
53 의상 y phục, trang phục
54 색상 màu sắc
55 화려하다 rực rỡ, sặc sỡ
56 디자인 thiết kế
57 아름답다 đẹp
58 설날 tết âm lịch
59 특별하다 đặc biệt
60 중요하다 quan trọng
61 최근 gần đây
62 개량하다 cải thiện, cải tiến
63 인기를 끌다 hấp dẫn, lôi kéo
64 단순하다 đơn giản
65 실용적 tính thực tiễn, tính thiết thực
66 일상생활 sinh hoạt hằng ngày
67 편하다 thoải mái, thuận tiện
Trái 불편하다

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay