| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 한옥 |
Nhà Hanok (Nhà truyền thống Hàn Quốc)
Đồng
전통 가옥
Trái
아파트
|
|
|
| 2 | 아파트 |
Chung cư cao tầng
Đồng
공동주택
Trái
한옥
|
|
|
| 3 | 단독주택 |
Nhà riêng / Nhà độc lập
Đồng
주택
Trái
아파트
|
|
|
| 4 | 원룸 |
Căn hộ 1 phòng (One-room)
Đồng
원룸 주택
|
|
|
| 5 | 기숙사 |
Ký túc xá
Đồng
사원 기숙사
|
|
|
| 6 | 마당 |
Sân nhà / Sân vườn
Đồng
뜰
Trái
안방
|
|
|
| 7 | 마당이 넓다 |
Sân rộng
Trái
마당이 좁다
|
|
|
| 8 | 답답하다 |
Ngột ngạt / Tù túng
Đồng
답답감
Trái
시원하다
|
|
|
| 9 | 마음에 들다 |
Ứng ý / Vừa lòng / Thích
Đồng
좋아하다
Trái
마음에 안 들다
|
|
|
| 10 | 집 구경하다 |
Tham quan nhà / Xem nhà
Đồng
집 둘러보다
|
|
|
| 11 | 이사하다 |
Chuyển nhà
Đồng
이사를 가다
|
|
|
| 12 | 온돌 |
Hệ thống sưởi sàn Ondol truyền thống
Đồng
온돌 문화
|
|
|
| 13 | 신발을 벗다 |
Cởi giày dép khi vào nhà
Đồng
신발을 벗고 들어가다
Trái
신발을 신다
|
|
|
| 14 | 좌식 문화 |
Văn hóa ngồi sàn (ngồi trên sàn nhà)
Đồng
좌식 생활
Trái
입식 문화
|
|
|
| 15 | 입식 문화 |
Văn hóa dùng bàn ghế (đứng/ngồi ghế)
Trái
좌식 문화
|
|
|
| 16 | 안방 |
Phòng ngủ chính / Phòng lớn
Đồng
주인방
|
|
|
| 17 | 거실 | Phòng khách |
|
|
| 18 | 주방 / 부엌 |
Phòng bếp / Nhà bếp
Đồng
부엌
|
|
|
| 19 | 베란다 / 발코니 |
Ban công / Ban công chung cư
Đồng
발코니
|
|
|
| 20 | 현관 |
Hành lang lối vào nhà / Cửa chính
Đồng
출입구
|
|
|
| 21 | 생일 |
Ngày sinh nhật
Đồng
생신
|
|
|
| 22 | 미역국 |
Canh rong biển (món ăn sinh nhật)
Đồng
미역국을 먹다
|
|
|
| 23 | 국수 |
Mì / Bún (ăn dịp sinh nhật, ngày cưới)
Đồng
면 요리
|
|
|
| 24 | 결혼식 |
Lễ kết hôn / Đám cưới
Đồng
혼례
|
|
|
| 25 | 결혼식 날 |
Ngày cưới
Đồng
결혼식 일
|
|
|
| 26 | 대접하다 |
Đãi khách / Chiêu đãi món ăn
Đồng
대접
|
|
|
| 27 | 좋은 날 |
Ngày vui / Ngày lành / Dịp kỷ niệm
Đồng
기쁜 날
|
|
|
| 28 | 반찬 |
Món ăn phụ (Banchan)
Đồng
기본 반찬
|
|
|
| 29 | 김 |
Rong biển khô dán lá
Đồng
조미김
|
|
|
| 30 | 김이 싸다 |
Rong biển rẻ
Trái
김이 비싸다
|
|
|
| 31 | 김이 비싸다 |
Rong biển đắt
Trái
김이 싸다
|
|
|
| 32 | 국 |
Canh
Đồng
국물
Trái
찌개
|
|
|
| 33 | 찌개 |
Lẩu / Canh hầm đặc
Đồng
김치찌개
|
|
|
| 34 | 김치 |
Kim chi
Đồng
배추김치
|
|
|
| 35 | 밥 |
Cơm / Bữa ăn
Đồng
진지
|
|
|
| 36 | 식사하다 |
Dùng bữa / Ăn cơm
Đồng
밥을 먹다
|
|
|
| 37 | 음식을 대접하다 |
Mời / Đãi món ăn
Đồng
대접하다
|
|
|
| 38 | 손님 |
Khách khứa / Khách mời
Đồng
하객
|
|
|
| 39 | 예전에는 |
Ngày xưa / Trước đây
Đồng
옛날에는
Trái
요즘에는
|
|
|
| 40 | 요즘에는 |
Dạo này / Ngày nay
Đồng
최근에는
Trái
예전에는
|
|
|
| 41 | 식사 예절 |
Lễ nghi ăn uống trên bàn ăn
Đồng
밥상 예절
|
|
|
| 42 | 어른 |
Người lớn / Người lớn tuổi
Đồng
어르신
Trái
아랫사람
|
|
|
| 43 | 아랫사람 |
Người nhỏ tuổi / Người bề dưới
Đồng
손아랫사람
Trái
어른
|
|
|
| 44 | 중앙 |
Ở giữa / Trung tâm bàn ăn
Đồng
가운데
Trái
구석
|
|
|
| 45 | 좋은 자리 |
Vị trí trang trọng / Chỗ ngồi tốt
Đồng
상석
|
|
|
| 46 | 배려하다 |
Quan tâm / Nhường nhịn / Chu đáo
Đồng
배려
|
|
|
| 47 | 수저 |
Bộ thìa đũa (숟가락 + 젓가락)
Đồng
숟가락과 젓가락
|
|
|
| 48 | 숟가락 |
Cái thìa / Muỗng (dùng ăn cơm, canh)
Đồng
스푼
Trái
젓가락
|
|
|
| 49 | 젓가락 |
Đôi đũa (dùng gắp thức ăn)
Trái
숟가락
|
|
|
| 50 | 어른이 먼저 식사하다 | Người lớn ăn trước |
|
|
| 51 | 식사를 마치다 |
Ăn xong bữa
Đồng
식사 끝내다
Trái
식사 시작하다
|
|
|
| 52 | 자리에서 일어나다 | Rời khỏi chỗ ngồi / Đứng dậy |
|
|
| 53 | 밥그릇 |
Bát cơm
Đồng
공깃밥
|
|
|
| 54 | 국그릇 |
Bát canh
Đồng
국그릇
|
|
|
| 55 | 손으로 들고 먹다 | Cầm bát lên tay ăn (Cấm kỵ ở Hàn) |
|
|
| 56 | 동시에 들다 | Cầm đồng thời (thìa và đũa cùng 1 tay) |
|
|
| 57 | 개인 접시 |
Đĩa ăn cá nhân
Đồng
앞접시
|
|
|
| 58 | 덜어서 먹다 | Múc chia ra đĩa riêng ăn |
|
|
| 59 | 음식 씹는 소리 | Tiếng nhai thức ăn nhóp nhép |
|
|
| 60 | 발을 얹다 | Gác chân lên ghế (Bất lịch sự) |
|
|
| 61 | 겹받침 |
Phụ âm ghép ở cuối từ (Pachim đôi)
Đồng
이중받침
Trái
홑받침
|
|
|
| 62 | 닭이[달기] | Con gà (phát âm nối âm pachim đôi) |
|
|
| 63 | 값이[갑씨] | Giá cả (phát âm nối âm pachim đôi) |
|
|
| 64 | 젊음[절믐] | Tuổi trẻ (phát âm nối âm pachim đôi) |
|
|
| 65 | 앉아[안자] | Ngồi xuống (phát âm nối âm pachim đôi) |
|
|
| 66 | 넓어[널버] | Rộng rãi (phát âm nối âm pachim đôi) |
|
|
| 67 | 없어[업써] | Không có (phát âm nối âm pachim đôi) |
|
|
| 68 | 뒤엣것만을 옮기다 | Chỉ chuyển phụ âm sau sang âm sau |
|
|
| 69 | 모음으로 시작된 조사 | Tiểu từ bắt đầu bằng nguyên âm (이/가, 은/는, 을/를) |
|
|
| 70 | 뒤 음절 첫소리 | Âm đầu của âm tiết phía sau |
|
|
| 71 | 올바른 발음 | Phát âm chuẩn |
|
|
| 72 | 구경 좀 해도 돼요 | Tôi xem/tham quan một chút được không? |
|
|
| 73 | 천천히 구경하세요 | Xin cứ thong thả tham quan |
|
|
| 74 | 마당에 나가 보다 | Ra sân xem thử |
|
|
| 75 | 차를 마시다 | Uống trà |
|
|
| 76 | 구경 좀 할게요 | Cho tôi xem/tham quan một chút |
|
|
| 77 | 신발 구경 | Xem các loại giày dép |
|
|
| 78 | 운동화와 구두 | Giày thể thao và giày tây |
|
|
| 79 | 잘 먹겠습니다 |
Tôi sẽ ăn thật ngon miệng (nói trước khi ăn)
Đồng
식사 전 인사
Trái
잘 먹었습니다
|
|
|
| 80 | 잘 먹었습니다 |
Tôi đã ăn rất ngon miệng (nói sau khi ăn xong)
Đồng
식사 후 인사
Trái
잘 먹겠습니다
|
|
|
| 81 | 실례합니다 |
Xin lỗi / Xin phép
Đồng
죄송합니다
|
|
|
| 82 | 시내로 가는 버스 | Xe buýt vào trung tâm thành phố |
|
|
| 83 | 운동화 |
Giày thể thao
Đồng
스니커즈
Trái
구두
|
|
|
| 84 | 구두 |
Giày tây / Giày da
Đồng
가죽신
Trái
운동화
|
|
|
| 85 | 저쪽에 있다 |
Ở phía đằng kia
Trái
이쪽에 있다
|
|
|
| 86 | 이쪽에 있다 |
Ở phía bên này
Trái
저쪽에 있다
|
|
|
| 87 | 한옥 구경 | Tham quan nhà Hanok |
|
|
| 88 | 아파트 이사 | Chuyển sang nhà chung cư |
|
|
| 89 | 나무가 많다 | Có nhiều cây xanh |
|
|
| 90 | 날씨가 좋다 | Thời tiết đẹp |
|
|
| 91 | 생일 미역국 | Canh rong biển ngày sinh nhật |
|
|
| 92 | 중국 국수 | Mì Trung Quốc |
|
|
| 93 | 결혼식 국수 | Mì đãi tiệc cưới |
|
|
| 94 | 손님 대접 | Chiêu đãi khách khứa |
|
|
| 95 | 맛있게 드세요 | Chúc bạn ăn ngon miệng |
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay