LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 42
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 가구 제작 |
Chế tạo đồ gỗ / Làm đồ nội thất
Đồng
목공
|
|
|
| 2 | 원목 |
Gỗ nguyên khối / Gỗ tự nhiên
Đồng
통나무
|
|
|
| 3 | 두께 |
Độ dày / Bề dày
Đồng
두꺼움
|
|
|
| 4 | 메모 |
Ghi chú / Biên bản ghi nhớ
Đồng
기록
|
|
|
| 5 | 실수 |
Lỗi lầm / Sai sót
Đồng
잘못
|
|
|
| 6 | 도색 작업 |
Công việc sơn màu / Phủ màu
Đồng
페인트칠
|
|
|
| 7 | 스프레이 |
Bình xịt phun sơn / Bình xịt
Đồng
분무기
|
|
|
| 8 | 바니시 |
Sơn bóng, vecni
Đồng
니스
|
|
|
| 9 | 마감재 |
Chất phủ hoàn thiện bề mặt
Đồng
마감 물질
|
|
|
| 10 | 젯소 |
Sơn lót, bột gesso
Đồng
초벌칠
|
|
|
| 11 | 페인트 |
Sơn màu / Sơn tường
Đồng
도료
|
|
|
| 12 | 빌트인 가구 |
Đồ nội thất âm tường (Built-in)
Đồng
붙박이 가구
Trái
일반 가구
|
|
|
| 13 | 옷장 |
Tủ đựng quần áo
Đồng
장롱
|
|
|
| 14 | 수납장 |
Tủ đựng đồ đạc
Đồng
보관장
|
|
|
| 15 | 책장 |
Tủ sách / Kệ sách
Đồng
책꽂이
|
|
|
| 16 | 준비하다 |
Chuẩn bị
Đồng
챙기다
|
|
|
| 17 | 재단하다 |
Đo cắt, cắt may
Đồng
마름질하다
|
|
|
| 18 | 확인하다 |
Xác nhận / Kiểm tra lại
Đồng
점검하다
|
|
|
| 19 | 가져오다 |
Mang đến / Lấy lại đây
Đồng
지참하다
Trái
가져가다
|
|
|
| 20 | 끝내다 |
Hoàn thành / Kết thúc
Đồng
마치다
Trái
시작하다
|
|
|
| 21 | 야근하다 |
Làm tăng ca / Làm đêm
Đồng
시간외 근무
Trái
퇴근하다
|
|
|
| 22 | 바르다 |
Quét / Thoa / Bôi (sơn, chất phủ)
Đồng
칠하다
|
|
|
| 23 | 저어서 |
Khuấy / Đảo (gốc động từ 젓다)
Đồng
젓다
|
|
|
| 24 | 퇴근하다 |
Tan làm / Đi về
Đồng
귀가하다
Trái
출근하다
|
|
|
| 25 | 설계되다 |
Được thiết kế / Vẽ mẫu
Đồng
구상되다
|
|
|
| 26 | 활용하다 |
Tận dụng / Sử dụng hiệu quả
Đồng
이용하다
|
|
|
| 27 | 고정하다 |
Cố định
Đồng
묶다
Trái
움직이다
|
|
|
| 28 | 교체하다 |
Thay thế (linh kiện, đồ nội thất)
Đồng
바꾸다
|
|
|
| 29 | 철거하다 |
Tháo dỡ / Phá bỏ
Đồng
제거하다
Trái
설치하다
|
|
|
| 30 | 제공하다 |
Cung cấp
Đồng
주다
|
|
|
| 31 | 괜찮다 |
Không sao / Tốt
Đồng
좋다
Trái
나쁘다
|
|
|
| 32 | 다행이다 |
May mắn / May thay
Đồng
운이 좋다
|
|
|
| 33 | 바쁘다 |
Bận rộn
Đồng
일i 많다
Trái
한가하다
|
|
|
| 34 | 단단하다 |
Chắc chắn / Vững chãi
Đồng
단단한
Trái
헐겁다
|
|
|
| 35 | 견고하다 |
Chắc chắn / Bền vững
Đồng
튼튼하다
Trái
약하다
|
|
|
| 36 | 안정적이다 |
Ổn định / Vững vàng
Đồng
평온하다
Trái
불안정하다
|
|
|
| 37 | 편리하다 |
Thuận tiện / Tiện lợi
Đồng
편하다
Trái
불편하다
|
|
|
| 38 | 세련되다 |
Tinh tế / Hiện đại sang trọng
Đồng
멋지다
Trái
촌스럽다
|
|
|
| 39 | 깔끔하다 |
Gọn gàng / Ngăn nắp
Đồng
깨끗하다
Trái
지저분하다
|
|
|
| 40 | 우수하다 |
Xuất sắc / Vượt trội
Đồng
뛰어나다
Trái
불량하다
|
|