LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 17

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 계획하다 lên kế hoạch
2 휴가 kỳ nghỉ
3 숙소를 예약하다 đặt trước chỗ ở
4 여행 du lịch
5 표를 사다 mua vé
6 출발하다 xuất phát
Trái 도착하다
7 짐을 싸다 đóng gói hành lý
8 도착하다 đến nơi
Trái 출발하다
9 짐을 풀다 dỡ hành lý
10 묵다 nghỉ lại, ở lại
11 숙소 chỗ ở
12 콘도 khách sạn dạng căn hộ
13 민박 nhà trọ dân
14 펜션 khách sạn nhỏ kiểu gia đình
15 유스호스텔 nhà khách thanh niên
16 호텔 khách sạn
17 이번 lần này
18 여행지 địa điểm du lịch
19 그래요? vậy à?
20 호수 hồ nước
21 núi
22 sông
23 바다 biển
24 đảo
25 온천 suối nước nóng
26 유적지 khu di tích, địa điểm di tích
27 민속촌 làng dân tộc
28 놀이 공원 공 viên trò chơi
29 해수욕장 bãi tắm biển
30 아름답다 đẹp
31 유명하다 nổi tiếng
32 경치가 좋다 cảnh đẹp, phong cảnh đẹp
33 구경하다 ngắm, xem
34 관람하다 tham quan, xem
35 여행을 가다 đi du lịch
36 nhất định
37 한라산 núi halla
38 이따가 전화 드릴게요 lát nữa tôi sẽ gọi lại cho bạn
39 무척 rất
40 쓰레기 rác
41 봉투 túi
42 넣다 bỏ vào
43 청소하다 dọn dẹp
44 양보하다 nhường
45 정리하다 sắp xếp
46 처방하다 kê đơn
47 조선 시대 thời đại chô - son
48 궁궐 cung điện, cung vua
49 보존되다 được bảo tồn
50 역사적이다 mang tính lịch sử
51 건축물 công trình kiến trúc
52 현대적이다 mang tính hiện đại
53 빌딩 tòa nhà
54 어울리다 hòa hợp
55 모습 hình dạng, dáng vẻ
56 더욱 hơn nữa, càng
57 유교 nho giáo
58 고스란히 y nguyên, nguyên trạng
59 남다 còn lại
60 마을 làng
61 수도 thủ đô
62 도시 đô thị
63 문화유산 di sản văn hóa
64 불국사 chùa phật quốc
65 석굴암 am sok - kul
66 불교 phật giáo
67 상징하다 tượng trưng
68 대표적이다 mang tính tiêu biểu
69 증상 triệu chứng
70 박물관 bảo tàng

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay