LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 10
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 물건 |
Đồ vật, hàng hóa, đồ đạc
Đồng
상품
|
|
|
| 2 | 구입 |
Mua, việc mua sắm
Đồng
구매
Trái
판매
|
|
|
| 3 | 사과 |
Táo, quả táo, sự xin lỗi
Đồng
사과
|
|
|
| 4 | 오렌지 |
Quả cam, màu cam
Đồng
오렌지
|
|
|
| 5 | 포도 |
Nho, quả nho
Đồng
포도
|
|
|
| 6 | 수박 |
Dưa hấu
Đồng
수박
|
|
|
| 7 | 참외 |
Dưa lê Hàn Quốc
Đồng
참외
|
|
|
| 8 | 딸기 |
Dâu tây
Đồng
딸기
|
|
|
| 9 | 바나나 |
Quả chuối
Đồng
바나나
|
|
|
| 10 | 물 |
Nước uống
Đồng
생수
|
|
|
| 11 | 주스 |
Nước trái cây, nước hoa quả
Đồng
즙
|
|
|
| 12 | 우유 |
Sữa
Đồng
우유
|
|
|
| 13 | 빵 |
Bánh mì
Đồng
빵
|
|
|
| 14 | 라면 |
Mì ăn liền
Đồng
라면
|
|
|
| 15 | 과자 |
Bánh kẹo, snack
Đồng
스낵
|
|
|
| 16 | 초콜릿 |
Sô-cô-la
Đồng
초콜릿
|
|
|
| 17 | 아이스크림 |
Kem, ice cream
Đồng
빙과
|
|
|
| 18 | 돈 |
Tiền
Đồng
금전
|
|
|
| 19 | 현금 |
Tiền mặt
Đồng
현금
Trái
카드
|
|
|
| 20 | 동전 |
Tiền xu, tiền kim loại
Đồng
동전
Trái
지폐
|
|
|
| 21 | 지폐 |
Tiền giấy
Đồng
지폐
Trái
동전
|
|
|
| 22 | 신용카드 |
Thẻ tín dụng
Đồng
카드
Trái
현금
|
|
|
| 23 | 값 |
Giá cả, giá trị
Đồng
가격
|
|
|
| 24 | 가격 |
Giá cả
Đồng
값
|
|
|
| 25 | 거스름돈 |
Tiền lẻ trả lại, tiền thừa
Đồng
잔돈
|
|
|
| 26 | 잔돈 |
Tiền lẻ, tiền xu lẻ
Đồng
거스름돈
|
|
|
| 27 | 치마 |
Váy
Đồng
치마
Trái
바지
|
|
|
| 28 | 바지 |
Quần
Đồng
바지
Trái
치마
|
|
|
| 29 | 티셔츠 |
Áo thun, áo phông
Đồng
티셔츠
|
|
|
| 30 | 와이셔츠 |
Áo sơ mi nam
Đồng
셔츠
|
|
|
| 31 | 점퍼 |
Áo khoác, áo ấm
Đồng
아우터
|
|
|
| 32 | 코트 |
Áo măng tô, áo khoác dài
Đồng
코트
|
|
|
| 33 | 운동화 |
Giày thể thao
Đồng
운동화
Trái
구두
|
|
|
| 34 | 구두 |
Giày da, giày tây
Đồng
구두
Trái
운동화
|
|
|
| 35 | 슬리퍼 |
Dép đi trong nhà, dép lê
Đồng
슬리퍼
|
|
|
| 36 | 장화 |
Ủng, ủng cao su
Đồng
장화
|
|
|
| 37 | 양말 |
Tất, vớ
Đồng
양말
|
|
|
| 38 | 장갑 |
Găng tay
Đồng
장갑
|
|
|
| 39 | 목도리 |
Khăn len quàng cổ
Đồng
목도리
|
|
|
| 40 | 모자 |
Mũ, nón
Đồng
모자
|
|
|
| 41 | 넥타이 |
Cà vạt
Đồng
타이
|
|
|
| 42 | 가방 |
Cái túi, cặp sách
Đồng
가방
|
|
|
| 43 | 안경 |
Mắt kính
Đồng
안경
|
|
|
| 44 | 선글라스 |
Kính râm
Đồng
선글라스
|
|
|
| 45 | 영수증 |
Hóa đơn, biên lai
Đồng
영수증
|
|
|
| 46 | 사다 |
Mua
Đồng
구매하다
Trái
팔다
|
|
|
| 47 | 팔다 |
Bán
Đồng
판매하다
Trái
사다
|
|
|
| 48 | 구입하다 |
Mua sắm
Đồng
사다
|
|
|
| 49 | 값다 |
Trả tiền, thanh toán
Đồng
지불하다
|
|
|
| 50 | 깎다 |
Giảm giá, gọt (hoa quả), cắt (tóc)
Đồng
할인하다
|
|
|
| 51 | 할인하다 |
Giảm giá
Đồng
깎다
|
|
|
| 52 | 내다 |
Nộp, trả tiền, đóng tiền
Đồng
지불하다
|
|
|
| 53 | 지불하다 |
Chi trả, thanh toán
Đồng
내다
|
|
|
| 54 | 포장하다 |
Đóng gói, bao bọc
Đồng
싸다
|
|
|
| 55 | 싸다 |
Gói, bọc, rẻ (adjective)
Đồng
포장하다
|
|
|
| 56 | 바꾸다 |
Đổi, thay đổi
Đồng
교환하다
|
|
|
| 57 | 교환하다 |
Trao đổi, đổi lại hàng
Đồng
바꾸다
|
|
|
| 58 | 환불하다 |
Hoàn tiền, trả lại tiền
Đồng
환불하다
|
|
|
| 59 | 받다 |
Nhận
Đồng
수령하다
Trái
주다
|
|
|
| 60 | 주다 |
Cho, tặng
Đồng
주다
Trái
받다
|
|
|
| 61 | 입다 |
Mặc (quần áo)
Đồng
입다
Trái
벗다
|
|
|
| 62 | 벗다 |
Cởi (quần áo, mũ, giày)
Đồng
벗다
Trái
입다
|
|
|
| 63 | 신다 |
Đi, xỏ (giày, tất, dép)
Đồng
신다
Trái
벗다
|
|
|
| 64 | 쓰다 |
Đội (mũ), đeo (kính), dùng, viết, đắng
Đồng
쓰다
|
|
|
| 65 | 하다 |
Đeo (cà vạt, trang sức), làm
Đồng
착용하다
|
|
|
| 66 | 비싸다 |
Đắt, đắt đỏ
Đồng
비싸다
Trái
싸다
|
|
|
| 67 | 싸다 |
Rẻ, giá thấp
Đồng
싸다
Trái
비싸다
|
|
|
| 68 | 많다 |
Nhiều
Đồng
많다
Trái
적다
|
|
|
| 69 | 적다 |
Ít
Đồng
적다
Trái
많다
|
|
|
| 70 | 무겁다 |
Nặng (trọng lượng)
Đồng
무겁다
Trái
가볍다
|
|
|
| 71 | 가볍다 |
Nhẹ
Đồng
가볍다
Trái
무겁다
|
|
|
| 72 | 크다 |
To, lớn
Đồng
크다
Trái
작다
|
|
|
| 73 | 작다 |
Nhỏ, bé
Đồng
작다
Trái
크다
|
|
|
| 74 | 좋다 |
Tốt, đẹp
Đồng
좋다
Trái
나쁘다
|
|
|
| 75 | 친절하다 |
Thân thiện, lịch sự
Đồng
친절하다
Trái
불친절하다
|
|