Học phần phổ biến
📚 Giáo trình 60 Bài học chuẩn
1
Bài 1: 자기소개 (Giới thiệu bản thân)
2
Bài 2: 생활용품 (Đồ dùng sinh hoạt)
3
Bài 3: 위치와 장소 (Vị trí và địa điểm)
4
Bài 4: 동작과 사물 (Hành động và đồ vật)
5
Bài 5: 날짜와 요일 (Ngày tháng và thứ)
6
Bài 6: 하루 일과 (Sinh hoạt hàng ngày)
7
Bài 7: 계절과 날씨 (Mùa và thời tiết)
8
Bài 8: 가족과 친구 (Gia đình và bạn bè)
9
Bài 9: 음식 주문 (Gọi món ăn)
10
Bài 10: 물건 구입 (Mua sắm đồ vật)
11
Bài 11: 집안일 (Việc nhà)
12
Bài 12: 대중교통 (Giao thông công cộng)
13
Bài 13: 주말 활동 (Hoạt động cuối tuần)
14
Bài 14: 길 찾기 (Tìm đường)
15
Bài 15: 옷차림 (Trang phục)
16
Bài 16: 집 구하기 (Tìm nhà)
17
Bài 17: 휴가 (Kỳ nghỉ)
18
Bài 18: 취미 (Sở thích)
19
Bài 19: 요리 (Nấu ăn)
20
Bài 20: 인터넷과 스마트폰 (Internet và điện thoại thông minh)
21
Bài 21: 병원 (Bệnh viện)
22
Bài 22: 약국 (Nhà thuốc)
23
Bài 23: 우체국 (Bưu điện)
24
Bài 24: 은행 (Ngân hàng)
25
Bài 25: 외국인 근로자 지원기관 (Cơ quan hỗ trợ lao động nước ngoài)
26
Bài 26: 한국의 주거 문화와 음식 문화 (Văn hóa nhà ở & ẩm thực Hàn Quốc)
27
Bài 27: 한국의 기념일 (Các ngày kỷ niệm ở Hàn Quốc)
28
Bài 28: 한국의 명절 (Các ngày lễ tết truyền thống ở Hàn Quốc)
29
Bài 29: 한국의 예절 (Lễ nghi & Phép lịch sự ở Hàn Quốc)
30
Bài 30: 한국의 대중문화 (Văn hóa đại chúng Hàn Quốc)
31
Bài 31: 복장과 근무 태도 (Trang phục & thái độ làm việc)
32
Bài 32: 회사 시설 이용 (Sử dụng cơ sở vật chất công ty)
33
Bài 33: 동료와의 관계 (Mối quan hệ với đồng nghiệp)
34
Bài 34: 성희롱 및 성추행 예방 (Phòng chống quấy rối & sàm sỡ tình dục)
35
Bài 35: 작업장 관리 (Quản lý nơi làm việc)
36
Bài 36: 출하 관리 (Quản lý xuất hàng)
37
Bài 37: 기계 가공 (Gia công cơ khí)
38
Bài 38: 기계 조립 (Lắp ráp máy móc)
39
Bài 39: 금속 가공 (Gia công kim loại)
40
Bài 40: 플라스틱 고무 성형 (Tạo hình nhựa và cao su)
41
Bài 41: 섬유 제조 (Sản xuất dệt may)
42
Bài 42: 가구 제작 (Làm đồ gỗ nội thất)
43
Bài 43: 건축 시공 (Thi công xây dựng)
44
Bài 44: 토목 시공 (Thổ mộc & Cấp thoát nước)
45
Bài 45: 농작물 재배 (Trồng trọt nông sản)
46
Bài 46: 사육 관리 (Quản lý chăn nuôi)
47
Bài 47: 연안 어업과 양식 (Đánh bắt & nuôi trồng thủy sản)
48
Bài 48: 선체 건조 (Đóng tàu/Thân tàu)
49
Bài 49: 광물 자원 개발 생산 (Khai thác tài nguyên khoáng sản)
50
Bài 50: 산림 자원 조성 (Lâm nghiệp & Phát triển rừng)
51
Bài 51: 숙박 서비스 (Dịch vụ lưu trú)
52
Bài 52: 음식 조리 (Chế biến món ăn)
53
Bài 53: 산업 안전 및 보건 표지 (Biển báo an toàn)
54
Bài 54: 산업 안전 및 보건 수칙 (Quy tắc an toàn & y tế)
55
Bài 55: 산업 안전 및 위생 장비 (Thiết bị bảo hộ)
56
Bài 56: 산업 재해 및 응급 처치 (Tai nạn & Sơ cứu)
57
Bài 57: 고용허가제 (Chương trình cấp phép EPS)
58
Bài 58: 근로기준법 (Luật tiêu chuẩn lao động)
59
Bài 59: 출입국관리법 (Luật quản lý xuất nhập cảnh)
60